Mỗi mùa lễ hội, khi dòng người lại đổ về các đền, đình, chùa, người ta thấy hai thứ cùng bay lên: khói hương và những câu hỏi.
Cửa thiêng nhuốm tục
Những ngày đầu năm tại Đền Bà Chúa Kho, dòng người chen kín từ cổng vào đến sân trong. Người ta đến “vay vốn”, làm sớ, ghi nợ, cầu một năm làm ăn hanh thông. Nét tín ngưỡng dân gian ấy vốn là một phần ký ức cộng đồng. Nhưng xen giữa hương trầm là những chồng vàng mã cao ngang người, những bao tải tiền âm phủ chờ hóa. Khói quẩn đặc cả khoảng trời, tro bay mù mái cũ rêu phong.
Một phụ nữ trung niên đứng bên lò hoá vàng, tay cầm cả xấp “đô la âm phủ” mới tinh. Chị bảo: “Đầu năm phải chu đáo, có vay có trả. Không làm lớn, sợ cả năm trục trặc”. Chị kể, năm trước có ra vay Chúa 6 tỷ về bán được mấy căn nhà, thắng lớn, nay ra làm lễ trả 10 tỷ cả vốn và lời. Ngoài sắm lễ, chị còn đổi những cọc tiền mới nhiều mệnh giá để dâng cúng.
Ở không ít đình, đền miền Bắc, hình ảnh những “núi” vàng mã không còn hiếm. Nhà lầu giấy, xe hơi giấy, cả sổ đỏ, hợp đồng giấy và dàn mã to bằng ngựa thật… đốt trong ánh lửa phập phừng. Nỗi lo của người đi lễ rất thật. Niềm tin rất thật. Nhưng câu hỏi cũng rất thật: có phải cứ đốt nhiều là được nhiều? Người ta gửi vào đó khát vọng phát tài, thăng tiến, trúng thầu, trúng đất. Tâm linh dường như đã mang dáng dấp của một bản hợp đồng giao kèo.
Trong khi đó, tại các chùa – nơi thuộc về truyền thống Phật giáo, giáo lý căn bản không hề có tục đốt vàng mã. Đức Phật dạy về nhân – quả, về tự chuyển hoá tâm mình. Vậy mà không ít chùa mùa hội vẫn nghi ngút khói hoá vàng. Sự pha trộn giữa tín ngưỡng dân gian và tập quán xã hội lâu dần trở thành điều “đương nhiên”, dù về bản chất không hoàn toàn tương thích.
Không chỉ vàng mã. Một hiện tượng khác cũng phổ biến không kém: rải tiền lẻ khắp nơi. Tượng Phật, Thánh, ban thờ, bệ cửa hậu cung, giếng cổ, gốc cây… đâu đâu cũng lấp lánh những tờ tiền mệnh giá nhỏ. Người ta tin rằng đặt tiền sát tượng sẽ “linh” hơn, “gần” hơn.
Nhưng sau một ngày lễ, những đồng tiền nhàu nát nằm chỏng chơ, ẩm mốc bên miệng giếng vì mưa phùn, dính bụi hương và dấu chân người qua lại.
Mua cảm giác bình an
Cùng với tâm lý rải tiền công đức là nạn đổi tiền ăn chênh lệch diễn ra công khai quanh các khu di tích. Có cung thì có cầu. Trước cổng đền, đình, chùa, không khó để bắt gặp những người bày cọc tiền mới tinh, đổi với “tỷ giá” riêng. Tiền mệnh giá nhỏ dưới 20.000 đồng, mức phổ biến là “10 ăn 8” – tức đổi 10 triệu chỉ nhận về 8 triệu tiền lẻ. Với mệnh giá 50.000 hay 100.000 đồng thì “10 ăn 7”, tương đương 30%. Một con số nghe qua tưởng nhỏ, nhưng nếu đổi 20 triệu đồng như chị phụ nữ được nhắc ở đầu bài, số tiền chênh lệch rơi vào tay người đổi từ 4–6 triệu đồng. Người đổi tiền biện minh rằng để có những cọc tiền mới, họ cũng phải trả phí cao từ trước. Nhưng dù lý do gì, việc biến nhu cầu tín ngưỡng thành một “dịch vụ tài chính” với lãi suất ngắn hạn cắt cổ như vậy không chỉ vi phạm quy định về quản lý tiền tệ, mà còn làm méo mó không gian linh thiêng, nơi lẽ ra phải trong sạch khỏi mọi toan tính vụ lợi.
Thủ từ một ngôi đền ở Hải Phòng chia sẻ: mỗi mùa cao điểm, lực lượng trông coi phải liên tục thu gom tiền lẻ để tránh phản cảm và mất mỹ quan. “Có ngày gom hàng chục hòm tiền. Vừa mất thời gian, vừa gây tranh cãi vì ai cũng nghĩ tiền mình đặt là ‘thiêng’, không ai được động vào”. Có vị trụ trì một ngôi chùa cổ trong núi ở Hà Nội cho hay, sau mùa lễ, nhà chùa phải thuê xe chở những bao tải tiền lẻ đi đổi tiền mệnh giá cao.
Rồi chuyện xóc thẻ, xin quẻ. Vào trong đền, chùa, không khó để bắt gặp những người ngồi bên ống thẻ tre. Du khách lắc mạnh, chờ một que rơi ra, rồi dò theo bản in sẵn lời giải. Có người trúng quẻ tốt thì mừng rỡ, có người gặp quẻ xấu thì lo lắng cả ngày. Niềm tin vào vận hạn, cát hung vốn là một phần của văn hoá dân gian. Nhưng khi mọi quyết định công việc, đầu tư, thậm chí hôn nhân cũng dựa vào một que thẻ, thì ranh giới giữa tham khảo và lệ thuộc đã mờ đi.
Tâm lý chung của nhiều người là “có thờ có thiêng, có kiêng có lành”. Điều đó không sai. Vấn đề nằm ở chừng mực. Khi tín ngưỡng bị chi phối bởi nỗi sợ – sợ thiếu lộc, sợ không được phù hộ – thì hành vi dễ trượt sang phô trương. Người ta không còn đi lễ để tìm sự an tâm, mà để “mua” một cảm giác bảo đảm.
Câu hỏi còn lại
Trước hết là môi trường. Khói vàng mã dày đặc giữa mùa xuân, trong không gian vốn chật hẹp của di tích, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khoẻ cộng đồng. Nguy cơ cháy nổ luôn hiện hữu. Không ít vụ hoả hoạn tại cơ sở thờ tự bắt nguồn từ việc hoá vàng thiếu kiểm soát.
Đền, đình, chùa, phủ là không gian thiêng – nơi con người tìm đến để lắng lại, để soi mình trong gương truyền thống. Nếu không gian ấy bị bao phủ bởi khói và những đồng tiền vương vãi, thì cái thiêng dễ bị che mờ.
Thứ hai là lãng phí kinh tế. Hàng trăm tỉ đồng mỗi năm được chi cho vàng mã trên cả nước – con số không chính thức nhưng đủ để hình dung quy mô. Trong khi đó, nhiều di tích xuống cấp vẫn thiếu nguồn lực trùng tu; nhiều hoạt động thiện nguyện, giáo dục, bảo tồn văn hoá rất cần sự chung tay thực chất.
Thứ ba là sự méo mó nhận thức. Khi công đức bị đồng nhất với số tiền bỏ ra, khi lòng thành được đo bằng khối lượng vàng mã, thì giá trị tinh thần dần bị vật chất hoá. Không ít người lẫn lộn giữa “cúng nhiều” và “sống thiện”. Họ có thể rải tiền lẻ khắp nơi, nhưng lại không ngần ngại chen lấn, xô đẩy, giẫm lên bậc thềm di tích hay thậm chí lên cả niềm tin của người khác.
Cũng phải thừa nhận: không thể quy tất cả cho người dân. Tâm lý đám đông, cách tổ chức lễ hội, sự buông lỏng quản lý ở một số nơi đã góp phần nuôi dưỡng những biểu hiện lệch chuẩn. Khi khu vực hoá vàng được đặt ngay giữa sân, khi không có biển khuyến cáo rõ ràng, khi hoạt động sóc thẻ, giải quẻ diễn ra công khai mà thiếu định hướng, thì rất khó yêu cầu người dân tự điều chỉnh.
Một số địa phương đã bắt đầu thay đổi: hạn chế đốt hương, đốt vàng mã trong khuôn viên di tích, bố trí khu vực riêng, tăng cường tuyên truyền về thực hành tín ngưỡng văn minh. Nhưng thay đổi thói quen không thể một sớm một chiều. Nó cần sự kiên trì của chính quyền, của ban quản lý di tích, và quan trọng hơn, của từng người hành hương.
Đền, đình, chùa, phủ là không gian thiêng – nơi con người tìm đến để lắng lại, để soi mình trong gương truyền thống. Nếu không gian ấy bị bao phủ bởi khói và những đồng tiền vương vãi, thì cái thiêng dễ bị che mờ.
Buông bỏ hình thức
Các nhà văn hóa và giới tu hành chỉ ra rằng, đốt vàng mã xuất phát từ tín ngưỡng dân gian Trung Hoa cổ đại, du nhập vào Việt Nam. Ở miền Nam, đặc biệt trong cộng đồng Phật tử thuần thành – việc đốt vàng mã tại đền, chùa không phổ biến. Người dân thắp đèn, hương, dâng hoa quả, làm công quả, thiện nguyện. Sự khác biệt ấy cho thấy đốt vàng mã không phải “tập tục bất biến”, hoàn toàn có thể điều chỉnh. Khi xã hội thay đổi, nhận thức về môi trường, kinh tế và văn minh lễ hội đã khác, thì việc xem xét, tiến tới hạn chế hoặc loại bỏ tục đốt vàng mã tràn lan là cần thiết.
Niềm tin, tự thân nó không có lỗi. Vấn đề là cách con người thực hành niềm tin ấy. Đốt một nén hương với tâm trong sáng có lẽ giá trị hơn cả xe tải vàng mã. Bỏ một khoản công đức đúng nơi, đúng mục đích có thể bền lâu hơn hàng trăm tờ tiền lẻ rải vội.
Mùa lễ hội nào rồi cũng qua. Khói sẽ tan. Tiền lẻ sẽ được thu gom. Chỉ còn lại câu hỏi về cách chúng ta ứng xử với di sản của chính mình.
Giữ gìn truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên mọi tập quán. Văn hoá sống được là văn hoá biết tự điều chỉnh để phù hợp với thời đại. Khi mỗi người đi lễ với tâm thế văn minh hơn – không phô trương, không mê tín thái quá, không biến đức tin thành giao dịch – thì không gian đền, đình, chùa mới thực sự trở lại đúng bản chất: nơi nuôi dưỡng điều thiện trong lòng người.
Và có lẽ, điều “linh” nhất không nằm ở đống tro sau lò hoá vàng, mà nằm ở cách ta sống sau khi bước ra khỏi cổng đền.