Điều trị ung thư tuyến giáp trẻ em: Dấu ấn từ Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí

Dù không phổ biến, ung thư tuyến giáp thể biệt hóa ở trẻ em đang được tiếp cận với những phương pháp điều trị ngày càng bài bản và hiệu quả. Tại Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí, mô hình điều trị đa chuyên khoa và cá thể hóa đã giúp cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhi.

43% lượt khám tai mũi họng liên quan đến tuyến giáp

Bên lề hội thảo “Cập nhật phương pháp điều trị, đánh giá tổn thương do ung thư tuyến giáp và liệu pháp hormone” do Báo Tiền Phong tổ chức, bác sĩ Nguyễn Tiến Bằng (Khoa Tai Mũi Họng, Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển) đã có chia sẻ về kinh nghiệm điều trị ung thư tuyến giáp thể biệt hóa ở trẻ em. Đây là 1 vấn đề khó, ít được biết đến nhưng ngày càng gặp nhiều hơn trong lâm sàng.

Bác sĩ Nguyễn Tiến Bằng (giữa), TS Nguyễn Thị Lan Hương (trái) - Phó Viện trưởng Viện Y học phóng xạ và Ung bướu Quân đội tại hội thảo.

“Phần lớn mọi người nghĩ ung thư tuyến giáp chỉ gặp ở người lớn. Điều này khiến bệnh ở trẻ em dễ bị xem nhẹ trong giai đoạn đầu”, bác sĩ Bằng nói. Thực tế, ung thư tuyến giáp thể biệt hóa ở trẻ em tuy không phổ biến, nhưng không hề hiếm trong thực hành lâm sàng. Đáng chú ý, tại bệnh viện, số lượng bệnh nhân liên quan đến bệnh lý tuyến giáp có xu hướng tăng qua từng năm.

Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí

Theo thống kê, năm 2021, khoảng 43% số lượt khám tại khoa Tai Mũi Họng liên quan đến bệnh lý tuyến giáp. Có tới 90% bệnh nhân được chẩn đoán ung thư tuyến giáp đã được phẫu thuật tại bệnh viện.

Giai đoạn 2017–2021, bệnh viện đã phẫu thuật 314 ca ung thư tuyến giáp, trong đó khoa Tai Mũi Họng thực hiện khoảng 80%, còn lại do chuyên khoa Phẫu thuật lồng ngực và Ung bướu đảm nhiệm. Riêng năm 2021 có 106 ca được phẫu thuật.

Việc điều trị và theo dõi bệnh nhân được thực hiện bởi nhóm đa chuyên khoa gồm phẫu thuật viên, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và bác sĩ ung bướu, nhằm bảo đảm tính toàn diện và tối ưu hóa kết quả điều trị.

Bác sĩ thăm khám cho người bệnh tại Bệnh viện Việt Nam – Thụy Điển Uông Bí

Về ca lâm sàng điển hình, bác sĩ Nguyễn Tiến Bằng đưa ra trường hợp bệnh nhân nữ, sinh năm 2007, đến khám vì cổ to kéo dài 2 tháng. Bệnh nhân không có tiền sử xạ trị, tuy nhiên gia đình có bà nội và cô ruột mắc ung thư tuyến giáp. Siêu âm phát hiện nhân giáp nghi ngờ, FNA có tế bào không điển hình nghi ngờ ung thư tuyến giáp , phân loại theo Bethesda 2018 nhóm IV. Sau phẫu thuật, kết quả cho thấy, ung thư tuyến giáp thể nhú, di căn 5/17 hạch vùng cổ.

“Trường hợp này cho thấy dù biểu hiện lâm sàng không rầm rộ, nguy cơ di căn hạch ở trẻ em vẫn đáng lưu ý, đòi hỏi chiến lược điều trị tích cực và theo dõi lâu dài”, bác sĩ nhấn mạnh.

Nhận diện sớm để tối ưu điều trị

Theo bác sĩ Nguyễn Tiến Bằng, trong nhiều năm, điều trị ung thư tuyến giáp ở trẻ em gần như sao chép từ người lớn. Chỉ đến năm 2015, American Thyroid Association (ATA) mới lần đầu tiên ban hành hướng dẫn riêng cho trẻ em – một cột mốc quan trọng trong chuyên ngành.

Năm 2020: American Pediatric Surgical Association (APSA) tiếp tục cập nhật hướng dẫn phẫu thuật. Cũng vào năm 2020, Hà Lan trở thành quốc gia đầu tiên tại châu Âu xây dựng hướng dẫn chi tiết cho trẻ em, và hiện được nhiều nước châu Âu áp dụng.

BS Nguyễn Tiến Bằng

“Điều này cho thấy, trẻ em không thể điều trị như “phiên bản thu nhỏ của người lớn” - mà cần một chiến lược hoàn toàn riêng biệt”, bác sĩ Bằng nhấn mạnh.

Theo các khuyến cáo hiện nay, điều trị ung thư tuyến giáp ở trẻ em là sự kết hợp đa mô thức. Trong đó, phẫu thuật đóng vai trò nền tảng, kết hợp với I-131 khi cần thiết, điều trị nội tiết lâu dài và theo dõi chặt chẽ trong nhiều năm. Một điểm khác biệt đáng chú ý là xu hướng ưu tiên cắt toàn bộ tuyến giáp trong đa số trường hợp. Nguyên nhân do tỷ lệ tổn thương hai thùy khoảng 30%, đa ổ có thể lên tới 65%, cùng với nguy cơ tái phát cao hơn so với người lớn.

Các nghiên cứu dài hạn cho thấy, cắt toàn bộ tuyến giáp giúp giảm tỷ lệ tái phát từ 35% xuống còn khoảng 6%. Đây là cơ sở quan trọng để các hướng dẫn quốc tế thống nhất lựa chọn phương án điều trị triệt để hơn.

Tuy nhiên, bác sĩ Nguyễn Tiến Bằng cho rằng, không phải mọi bệnh nhi đều áp dụng một phác đồ giống nhau. Xu hướng hiện nay là phân tầng nguy cơ để cá thể hóa điều trị, tránh can thiệp quá mức ở nhóm nguy cơ thấp nhưng vẫn kiểm soát chặt nhóm nguy cơ cao.

Theo đó, phát hiện sớm có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả điều trị ung thư tuyến giáp ở trẻ em. Khi được chẩn đoán kịp thời, khả năng kiểm soát bệnh và tiên lượng sống thường rất khả quan. Một số dấu hiệu cần lưu ý gồm cổ to bất thường, sờ thấy nhân vùng cổ, hạch cổ kéo dài hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến giáp. Đây là những cảnh báo không nên bỏ qua.

Hiện nay, chẩn đoán chủ yếu dựa trên siêu âm tuyến giáp kết hợp chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA). Các trường hợp sẽ được phân loại nguy cơ theo các hệ thống quốc tế để định hướng điều trị phù hợp.

Bác sĩ Nguyễn Tiến Bằng cũng khẳng định, ung thư tuyến giáp thể biệt hóa ở trẻ em có tỷ lệ sống còn cao nhưng đặc điểm sinh học và diễn tiến khác biệt so với người lớn, đặc biệt là xu hướng di căn hạch sớm và tổn thương đa ổ.

Việc điều trị cần cá thể hóa theo phân tầng nguy cơ, thực hiện tại các cơ sở có kinh nghiệm và phối hợp đa chuyên khoa. Theo dõi lâu dài sau điều trị đóng vai trò then chốt nhằm phát hiện sớm tái phát và bảo đảm chất lượng sống cho bệnh nhi.

“Kinh nghiệm thực tiễn tại Bệnh viện Việt Nam – Thụy Điển cho thấy, khi được chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ, tiên lượng bệnh ở trẻ em tương đối khả quan, mở ra nhiều hy vọng cho người bệnh và gia đình”, bác sĩ Bằng khẳng định.

“Ung thư tuyến giáp không chỉ là bệnh của người lớn. Ở trẻ em, bệnh có thể nguy hiểm hơn nếu phát hiện muộn. Nhưng nếu chẩn đoán sớm và điều trị đúng, cơ hội sống rất cao. Nhận diện sớm - tiếp cận đúng - điều trị chuẩn hóa chính là chìa khóa bảo vệ tương lai cho trẻ”, Bác sĩ Nguyễn Tiến Bằng