Xây dựng một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm khả thi hơn

Bộ Y tế vừa tổ chức hội thảo tham vấn chính sách cho Dự thảo Luật An toàn thực phẩm sửa đổi, với sự tham gia của các cơ quan của Quốc hội, các bộ ngành, địa phương, chuyên gia và các tổ chức liên quan.

Chuyển quản lý dàn trải sang quản lý dựa trên nguy cơ

Hội thảo diễn ra trong bối cảnh Luật An toàn thực phẩm đã được thực thi hơn 15 năm và đang đứng trước yêu cầu phải điều chỉnh để đáp ứng những thay đổi lớn của thị trường thực phẩm và bối cảnh hội nhập.

Khi Luật An toàn thực phẩm được ban hành năm 2010, chuỗi cung ứng thực phẩm của Việt Nam còn tương đối đơn giản. Sau hơn một thập kỷ, quá trình đô thị hóa, sự mở rộng của thị trường nội địa, thương mại điện tử và xuất nhập khẩu đã làm gia tăng đáng kể quy mô và mức độ phức tạp của hệ thống thực phẩm. Trong khi đó, mô hình quản lý hiện hành, với sự tham gia của ba bộ, ngày càng bộc lộ những hạn chế về phân công trách nhiệm, điều phối nguồn lực và khả năng xử lý các nguy cơ vượt ra ngoài phạm vi một địa phương.

Ông Chu Quốc Thịnh, quyền Cục trưởng An toàn thực phẩm

Ông Chu Quốc Thịnh - Quyền Cục trưởng Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) cho rằng, bối cảnh này cần được nhìn nhận trong một khung so sánh rộng hơn. Ông cho biết mỗi năm trên thế giới có khoảng 600 triệu ca bệnh và hơn 420.000 ca tử vong liên quan đến thực phẩm không an toàn. Ở Việt Nam, thị trường thực phẩm hiện đạt quy mô khoảng 95 tỷ USD, trong đó kim ngạch xuất khẩu năm 2024 vượt 62 tỷ USD. Những con số này, theo ông, cho thấy yêu cầu đối với công tác quản lý an toàn thực phẩm hiện nay đã khác xa so với thời điểm Luật được ban hành cách đây hơn 15 năm.

Một nội dung được nhiều đại biểu thống nhất tại hội thảo là sự cần thiết phải chuyển từ cách tiếp cận quản lý dàn trải sang quản lý dựa trên nguy cơ. Nguyên tắc này đã được đề cập trong Luật hiện hành, nhưng trên thực tế vẫn chưa được triển khai đầy đủ. Việc kiểm tra đồng loạt, phụ thuộc nhiều vào xét nghiệm sản phẩm cuối cùng không chỉ tốn kém nguồn lực mà còn hạn chế khả năng phòng ngừa sớm các nguy cơ an toàn thực phẩm.

Tiến sĩ Tô Liên Thu, chuyên gia thể chế chính sách của SAFEGRO cho rằng cần sắp xếp lại hệ thống quản lý ATTP theo hướng thống nhất hơn, đồng thời tăng cường năng lực điều phối giữa các cấp

Trong bối cảnh đó, các đề xuất của Dự án An toàn thực phẩm vì sự phát triển (SAFEGRO) được trình bày như những gợi ý chính sách mang tính hệ thống. SAFEGRO không đặt trọng tâm vào việc thay đổi đột ngột cấu trúc quản lý, mà tập trung vào việc thiết kế một mô hình có thể triển khai theo lộ trình, phù hợp với điều kiện thể chế và năng lực thực thi hiện nay.

Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm cần thống nhất hơn

Một điểm nhấn quan trọng trong các đề xuất của SAFEGRO là việc sắp xếp lại hệ thống quản lý theo hướng thống nhất hơn, đồng thời tăng cường năng lực điều phối giữa các cấp. Mô hình được nhấn mạnh là mô hình có thêm tầng điều phối vùng, bên cạnh cấp trung ương và cấp tỉnh. Trong mô hình này, Cơ quan An Toàn thực phẩm Việt Nam(VFSA) thống nhất, độc lập và tự chủ cấp trung ương. Cơ quan An toàn Thực phẩm Việt Nam (VFSA), trong đó VFSA được quản lý bởi Bộ Y tế nhưng vẫn giữ một mức độ tự chủ nhất định, chịu trách nhiệm giám sát tất cả các chức năng SPS bao gồm an toàn thực phẩm theo cơ cấu quản lý từ Trung ương → Tỉnh/Thành phố → Xã/Phường.

Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên

Cơ quan này hoạt động như một một đơn vị đặc biệt, có quyền tự chủ về hoạt động và ngân sách. Cơ quan này sẽ có bộ phận thực thi các hoạt động quản lý và dịch vụ công, tiêu chuẩn và giám sát tổng thể; cấp vùng đảm nhiệm việc điều phối các vấn đề liên tỉnh, xử lý sự cố và quản lý những nguy cơ vượt quá khả năng của một địa phương đơn lẻ và kiểm soát hoạt động xuất nhập khẩu. Còn đơn vị cấp tỉnh trực tiếp quản lý ATTP trên địa bàn;

Cách tiếp cận này phản ánh thực tế vận hành của chuỗi thực phẩm hiện đại. Nguy cơ an toàn thực phẩm hiếm khi phát sinh và kết thúc trong phạm vi hành chính của một tỉnh. Hoạt động sản xuất, giết mổ, chế biến và phân phối thường trải dài qua nhiều địa phương, trong khi năng lực quản lý giữa các tỉnh có sự khác biệt đáng kể. Việc bổ sung một tầng điều phối được kỳ vọng sẽ giúp hệ thống phản ứng kịp thời hơn và giảm sự phân mảnh trong thực thi chính sách.

Phát biểu tại hội thảo, Tiến sĩ Tô Liên Thu, chuyên gia thể chế chính sách của SAFEGRO, nhấn mạnh ngắn gọn định hướng của cách tiếp cận này: “Quản lý hiệu quả không nằm ở việc kiểm tra nhiều hơn, mà ở chỗ hệ thống có đủ năng lực để kiểm soát nguy cơ hiệu quả hơn trên phạm vi toàn quốc một cách khoa học dựa trên nguy cơ.”

Bên cạnh vấn đề tổ chức bộ máy, SAFEGRO cũng nhấn mạnh quản lý an toàn thực phẩm dựa trên nguy cơ như một trụ cột xuyên suốt. Theo đó, nguồn lực kiểm tra và giám sát cần được ưu tiên cho những sản phẩm, cơ sở và có nguy cơ cao, thay vì áp dụng cùng một mức độ kiểm soát cho tất cả. Cách tiếp cận này được nhiều đại biểu đánh giá là phù hợp với thông lệ quốc tế và thực tế nguồn lực quản lý của Việt Nam.

Phát biểu kết luận hội thảo, Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên nhấn mạnh sự cần thiết phải sửa đổi Luật An toàn thực phẩm trong bối cảnh mới, coi đây là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ sức khỏe người dân.

Theo Thứ trưởng Đỗ Xuân Tuyên, việc sửa đổi Luật cần hướng tới thay đổi cách tư duy quản lý, chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên đánh giá nguy cơ, đồng thời tăng cường phân cấp, phân quyền gắn với trách nhiệm rõ ràng. Ông cũng nhấn mạnh vai trò của dữ liệu và công nghệ thông tin trong việc xây dựng một hệ thống quản lý minh bạch, hiệu quả và có khả năng giám sát xuyên suốt.

Liên quan đến lộ trình xây dựng Luật An toàn thực phẩm sửa đổi, Thứ trưởng cho biết Bộ Y tế đang hoàn thiện hồ sơ chính sách để trình Chính phủ, làm cơ sở trình Quốc hội xem xét đưa dự án luật vào Chương trình xây dựng luật năm 2026. Mục tiêu của lần sửa đổi này không chỉ là điều chỉnh các quy định cụ thể, mà là tạo nền tảng pháp lý cho một mô hình quản lý an toàn thực phẩm phù hợp hơn với thực tiễn phát triển và hội nhập.