Mùa hiếu đạo bên dòng Gianh

Những ngày cuối năm, khi gió chướng bắt đầu hun hút thổi dọc triền sông Gianh, quê tôi lại bước vào một mùa rất riêng - mùa xủi mả. Không rộn ràng như Tết, không náo nức như hội làng, xủi mả lặng lẽ mà sâu, là cuộc trở về của con cháu với tổ tiên, là ký ức ấm áp nuôi lớn những đứa trẻ miền sông nước như tôi suốt chặng đường đời.

Quê tôi nằm trên một ốc đảo nhỏ giữa dòng Gianh, thuộc xã Nam Gianh, tỉnh Quảng Trị. Đất làng đã gần bốn trăm năm tuổi, thuở ban đầu mang tên Nội Hà, sau này tách ra thành nhiều thôn, thôn tôi gọi là Cồn Nâm. Làng nhỏ, người ít, sông bao quanh bốn bề, nước vừa là bờ cõi, vừa là mạch sống, vừa giữ gìn những phong tục tưởng chừng đã phai mờ theo thời gian.

Tục xủi mả ở quê tôi không ai nhớ có từ bao giờ. Chỉ biết rằng, cứ bước vào tháng Chạp, khi nắng đông nhạt dần và cái rét len lỏi trong mùi khói rơm rạ, là lúc các dòng họ trong làng lại chọn ngày tổ chức xủi mả. Mỗi họ có một ngày cố định, như một lời hẹn không cần nhắc mà ai cũng nhớ. Con cháu đi làm ăn xa, dù ở đâu, cũng cố gắng thu xếp để trở về.

Xủi mả – nói một cách giản dị là việc sửa sang, làm mới mộ phần ông bà, tổ tiên trước thềm năm mới. Ngày xưa, mộ đất là chủ yếu. Cỏ mọc nhanh, rễ ăn sâu, nên phải dùng cuốc, xẻng để “xủi” cỏ, xén gọn phần mộ. Từ động tác lao động ấy, cái tên xủi mả ra đời, mộc mạc như chính người làng tôi.

Và có lẽ, chính từ những buổi xủi mả năm xưa, tôi học được bài học đầu tiên về chữ “ơn” - ơn người đi trước, ơn mảnh đất quê nhà, ơn những giá trị giản dị mà bền bỉ theo suốt đời người.

Giờ đây, kinh tế khá hơn, lăng mộ đa phần được xây kiên cố, việc xủi mả cũng nhẹ nhàng hơn. Cuốc xẻng ít dùng, thay bằng chổi, giẻ lau, vôi vữa, thùng sơn. Người lớn quét dọn, trát vá, trẻ con lăng xăng chuyền nước, nhặt lá khô. Nghĩa địa những ngày ấy đông vui như một cuộc sum họp ngoài trời, nhưng không ồn ào, ai cũng nói nhỏ, làm việc cẩn thận, như sợ động đến giấc ngủ của người đã khuất.

Mỗi cuộc xủi mả thường diễn ra trong một buổi sáng. Xong việc, con cháu lại kéo nhau về nhà trưởng họ. Và với lũ trẻ chúng tôi ngày ấy, đây chính là khoảnh khắc được mong chờ nhất trong năm, chỉ sau Tết Nguyên đán. Được mặc áo quần tươm tất, được ăn một bữa no nê, được ngồi chen chúc bên mâm cỗ đông người – chừng đó thôi cũng đủ để cả tuổi thơ bừng sáng.

Ngày xưa, mâm cỗ giản dị lắm: nồi xôi trắng, đĩa thịt ba chỉ luộc, thêm bát nước mắm nguyên chất. Nhưng trong ký ức của những đứa trẻ quanh năm cơm độn khoai, sắn, đó là bữa tiệc sang trọng. Cái ngon không chỉ nằm ở miếng thịt, mà ở cảm giác đủ đầy, ở tiếng cười nói râm ran, ở niềm vui được là một phần của đại gia đình, dòng họ.

Trước khi khai tiệc, trưởng họ đứng lên thông báo những công việc họ hàng trong năm, chuyện đóng góp, tu sửa lăng mộ, rồi ra mắt dâu, rể mới. Ngày trước, lễ ra mắt chỉ là một chai rượu đế, nay có thể là rượu hay thùng bia, nhưng không bao giờ vượt quá con số một – như một quy ước ngầm để giữ sự chừng mực, trang nghiêm. Đặc biệt, phần phát thưởng cho con cháu học giỏi luôn khiến lũ trẻ chúng tôi vừa hồi hộp, vừa tự hào.

Có những năm kinh tế khó khăn, dòng họ bàn nhau chỉ xủi mả, không tổ chức ăn cỗ, gọi là “xủi mả sáng trăng”. Người lớn thì thông cảm, riêng lũ trẻ thì buồn ra mặt. Không được diện áo mới, không mâm cỗ đông vui, nhưng rồi lớn lên mới hiểu, điều quan trọng nhất của xủi mả chưa bao giờ nằm ở mâm cao cỗ đầy.

Hồi nhỏ, tôi từng hỏi bà nội: “Xủi mả để làm gì hả bà?”. Bà cười hiền, giọng chậm rãi: Người chết cũng như người sống. Gần Tết, người sống sửa sang nhà cửa, sắm sửa áo quần mới, thì ông bà tổ tiên cũng cần được sửa sang “ngôi nhà” của mình để đón năm mới. Đó là cách con cháu tri ân, báo hiếu, và cũng là dịp để gắn kết dòng tộc.

Nhiều năm trôi qua, tôi đã rời quê, đi qua nhiều vùng đất, chứng kiến không ít phong tục mai một. Nhưng mỗi độ tháng Chạp, ký ức về những cuộc xủi mả bên sông Gianh lại trở về, nguyên vẹn và ấm áp. Giữa dòng chảy hiện đại, tục xủi mả vẫn lặng lẽ tồn tại như một mạch ngầm hiếu đạo, nhắc con cháu nhớ về cội nguồn, về những người đã khuất nhưng chưa bao giờ rời xa.