Đại học kiến tạo "hạ tầng mềm"
Đánh giá về vai trò của các cơ sở giáo dục đại học trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa, PGS. TS Bùi Hoài Sơn (Ủy viên Thường trực Ủy ban Văn hóa, Giáo dục của Quốc hội) khẳng định đây là nền tảng mang tính sống còn. Theo ông, nếu coi công nghiệp văn hóa là một lĩnh vực tăng trưởng mới thì nguồn nhân lực chính là "hạ tầng mềm" quan trọng nhất. Thiết chế có thể đầu tư, chính sách có thể xây dựng, nhưng nếu thiếu đi đội ngũ con người đủ năng lực sáng tạo, quản trị và quốc tế hóa sản phẩm thì không thể hình thành một nền công nghiệp đúng nghĩa.
Đối với các trường đại học, đặc biệt là khối trường trọng điểm về văn hóa, nghệ thuật và truyền thông, nhiệm vụ hiện nay không chỉ dừng lại ở việc cung cấp lao động. Phó Giáo sư, Tiến sĩ Bùi Hoài Sơn nhấn mạnh, một trường đại học mạnh về văn hóa hôm nay không thể chỉ dạy lý thuyết. Nơi đó phải kiến tạo được hệ sinh thái sáng tạo, đào tạo ra những con người vừa hiểu sâu bản sắc dân tộc, vừa làm chủ công nghệ; vừa có tư duy nghệ thuật, vừa nhạy bén với thị trường. Các cơ sở này phải trở thành nơi ươm mầm tài năng, kết nối giảng đường với doanh nghiệp, giúp văn hóa thực sự trở thành nguồn lực kinh tế quan trọng.
Đồng quan điểm trên, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Ngọc Trung (Nguyên Trưởng khoa Văn hóa và Phát triển, Học viện Báo chí và Tuyên truyền) nhìn nhận, công nghiệp văn hóa là một lĩnh vực tổng hợp, đòi hỏi sự giao thoa của rất nhiều ngành nghề. Nguồn nhân lực cho ngành này không chỉ cần kiến thức văn hóa nền tảng mà còn cần am hiểu công nghệ thông tin, ngoại ngữ, nghệ thuật...Do đó, vai trò cung ứng nhân lực của các trường đại học là vô cùng lớn và mang tính chất quyết định.
Cẩn trọng với trào lưu mở ngành bề nổi
Thực tế hiện nay cho thấy, một làn sóng mở mới hoặc điều chỉnh các chuyên ngành liên quan đến công nghiệp văn hóa đang diễn ra tại nhiều trường đại học. PGS. TS Bùi Hoài Sơn coi đây là tín hiệu tích cực, minh chứng cho việc nhận thức xã hội đã thay đổi, nhìn nhận văn hóa như một nguồn lực phát triển và không gian sáng tạo mang lại giá trị gia tăng lớn.
Tuy nhiên, ông cũng bày tỏ sự băn khoăn khi việc mở ngành nhiều chưa chắc đã đồng nghĩa với chất lượng đào tạo tốt. Nếu chương trình chưa chuẩn bị kỹ, đội ngũ giảng viên thiếu năng lực liên ngành, điều kiện thực hành hạn chế thì rất dễ rơi vào tình trạng chạy theo phong trào. Hệ quả là số lượng mã ngành tăng lên nhưng thị trường vẫn khát nhân lực chất lượng cao.
Để giải quyết tình trạng này, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Bùi Hoài Sơn đề xuất việc đào tạo phải bám sát nhu cầu thực tế, tích hợp các kỹ năng về quản trị, truyền thông số, sở hữu trí tuệ và thương mại hóa sản phẩm. Sinh viên cần được thực hành tại doanh nghiệp, không gian sáng tạo, bảo tàng hay trường quay. Đặc biệt, tiêu chí đánh giá chất lượng ngành học phải dựa trên năng lực hành nghề và tỷ lệ việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
Dưới góc độ sư phạm thực tiễn, PGS. TS Phạm Ngọc Trung chỉ ra điểm nghẽn hiện tại của nhiều cơ sở giáo dục. Trước đây, các trường thường đào tạo chuyên sâu theo từng mảng riêng biệt, việc tư duy liên ngành phần lớn do sinh viên phải tự vận động. Gần đây, một số mô hình trường liên ngành đã xuất hiện, mở ra phương pháp tiếp cận mới mẻ hơn. Dù khuyến khích sự đổi mới này, nhưng ông lưu ý rằng sinh viên cần phải nắm thật vững một chuyên ngành cốt lõi trước khi mở rộng học hỏi đa ngành. Việc học dàn trải, thiếu trọng tâm sẽ khiến người học không thể tiến xa trên con đường làm nghề chuyên nghiệp.
Thành bại nằm ở năng lực tự thân và tư duy đột phá
Một bài học kinh nghiệm sâu sắc được PGS. TS Phạm Ngọc Trung chia sẻ là câu chuyện đào tạo nhân lực của Hàn Quốc hay Nhật Bản. Các quốc gia này từng gửi hàng nghìn người ra nước ngoài tu nghiệp về công nghiệp văn hoá nhưng số người thực sự thành công và tạo ra sức ảnh hưởng chỉ đếm trên đầu ngón tay. Điều này cho thấy, đào tạo bài bản là điều kiện cần, nhưng tài năng và sự nỗ lực tự thân của cá nhân mới là điều kiện đủ.
Trong bối cảnh hội nhập, việc tận dụng nền tảng số để tự học hỏi các giáo trình quốc tế là chìa khóa để sinh viên Việt Nam bứt phá. Tuy nhiên, tiếp thu không có nghĩa là rập khuôn máy móc. Công nghiệp văn hóa đòi hỏi người học phải có tư duy đột phá, biết cách "khái quát hóa" và hiện đại hóa di sản. Thay vì bê nguyên xi các loại hình nghệ thuật dân gian lên sân khấu theo kiểu tả thực khiên cưỡng, sinh viên cần học cách chắt lọc tinh hoa, kết hợp với các ngành công nghệ, thiết kế để tạo ra những sản phẩm có tiết tấu hiện đại, vươn tầm quốc tế nhưng vẫn mang đậm bản sắc Việt.
Chuyên gia lấy ví dụ về hiện tượng toàn cầu Gangnam Style của nghệ sĩ Hàn Quốc. Thành công của Gangnam Style không đến từ việc bê nguyên xi văn hóa truyền thống lên sân khấu theo kiểu mô phỏng tả thực, mà là sự khái quát hóa, biến tấu các động tác cưỡi ngựa thành một điệu nhảy có tiết tấu nhanh, hiện đại và mang tính đột phá cao. Tương tự, điệu nhảy huyền thoại của Michael Jackson đã trở thành một sản phẩm công nghiệp văn hóa kinh điển, mang lại giá trị khổng lồ và sức sống mãnh liệt qua nhiều thập kỷ.
Dù vậy, con đường sáng tạo không phải là sự tự do vô lối. Vị chuyên gia cũng đưa ra lời cảnh báo đanh thép về ranh giới mong manh giữa sự nổi tiếng và những tai tiếng trong môi trường nghệ thuật hiện nay. Trong nỗ lực tìm kiếm sự chú ý nhanh chóng, không ít người trẻ đã dễ dãi sa vào các trào lưu bề nổi, thậm chí sử dụng các yếu tố giật gân, "phản văn hóa" và đi ngược lại thuần phong mỹ tục. Theo PGS.TS Phạm Ngọc Trung, đó là sự nổi trội thiếu bền vững và chắc chắn sẽ bị thị trường đào thải. Để thực sự trở thành những nhân lực tinh hoa của nền công nghiệp văn hóa nước nhà, sinh viên không chỉ cần trang bị tư duy độc bản, nhạy bén với xu hướng mà còn phải giữ vững đạo đức làm nghề, lấy giá trị nhân văn và bản sắc dân tộc làm gốc rễ cho mọi sáng tạo.