Trong giai đoạn hiện nay và nhiều năm tới, Việt Nam buộc phải dựa vào các doanh nghiệp FDI để hình thành và mở rộng các ngành công nghiệp mũi nhọn như bán dẫn, điện tử cao cấp, trí tuệ nhân tạo dùng trong công nghiệp hay năng lượng mới. Đây không phải là một lựa chọn mang tính ý chí chủ quan, mà là hệ quả tất yếu xuất phát từ khoảng cách công nghệ của chúng ta còn quá lớn, sự hạn chế về vốn và nhân lực trình độ cao, cùng với áp lực thời gian vô hình trong cuộc đua cạnh tranh quốc tế.
Tuy nhiên, bài học thực tiễn từ nhiều thập kỷ qua đã chỉ rõ rằng FDI tự thân không bao giờ tạo ra năng lực công nghệ quốc gia, trừ khi Nhà nước xây dựng được những thiết chế đủ mạnh để hấp thụ, tích lũy và nội địa hóa tri thức từ chính các doanh nghiệp này.
Nếu tiếp tục phó mặc việc phát triển công nghệ cao cho khối FDI và hệ thống đại học tự chủ đại trà, chúng ta sẽ phải đối mặt với những rủi ro chiến lược mang tính cấu trúc trong vòng một đến hai thập kỷ tới. Trước hết là rủi ro rơi vào "hộp đen công nghệ", khi doanh nghiệp ngoại mang tới nhà máy, quy trình và tạo ra việc làm nhưng luôn giữ chặt các công nghệ lõi, khiến nhân lực Việt Nam chủ yếu chỉ đóng vai trò vận hành gia công mà không thể vươn lên làm chủ.
Kế đến là sự đứt gãy giữa đào tạo và công nghiệp. Khi các trường đại học thực hiện tự chủ đại trà, họ phải chịu áp lực rất lớn về tuyển sinh và tài chính, dẫn đến việc không thể dồn lực theo đuổi các nghiên cứu công nghệ lõi mang tính dài hạn. Hậu quả là chúng ta đào tạo nhân lực ồ ạt về số lượng nhưng thiếu chiều sâu, người lao động dù giỏi đến mấy khi bước vào doanh nghiệp FDI vẫn phải "học lại" quy trình từ đầu.
Từ hai điều này dẫn tới rủi ro thứ ba: hệ thống công nghiệp trong nước mắc kẹt ở chuỗi giá trị thấp. Việc không định hình được một đội ngũ chuyên gia nội địa nắm giữ công nghệ lõi sẽ khiến Việt Nam vĩnh viễn không thể bứt phá, khó thoát khỏi vai trò của một công xưởng lắp ráp cấp thấp của thế giới.
Nhìn rộng ra toàn cầu, không có bất kỳ một quốc gia nào phát triển thành công nền công nghiệp công nghệ cao chỉ bằng công thức thu hút FDI kết hợp với hệ thống đại học đại trà. Các cường quốc công nghệ đều xây dựng những học viện hoặc viện công nghệ đặc thù, được Nhà nước bảo trợ trong dài hạn, đứng vào vị trí trung gian giữa hệ thống doanh nghiệp và các trường đại học. Đây chính là bộ phận hấp thụ công nghệ của Nhà nước, đồng thời là đối tác thể chế ngang tầm mà các tập đoàn FDI buộc phải hợp tác nếu muốn cắm rễ sâu tại thị trường bản địa.
Do đó, để giải quyết bài toán hiện tại, thay vì tiếp cận FDI theo logic song phương truyền thống giữa Nhà nước và doanh nghiệp, chúng ta cần chuyển sang cấu trúc quan hệ "tay ba" gồm doanh nghiệp FDI, học viện công nghệ nước ngoài và học viện công nghệ Việt Nam. Trong cấu trúc này, học viện công nghệ Việt Nam giữ vai trò trung tâm hấp thụ tri thức, học viện công nghệ nước ngoài đóng vai trò bảo chứng và dẫn dắt chuyên môn, qua đó buộc doanh nghiệp FDI phải gắn chặt các hoạt động đào tạo, nghiên cứu và phát triển với hoạt động sản xuất ngay tại Việt Nam.
Về mặt thực thi, trước mắt cần cho phép thí điểm mô hình học viện công nghệ trong một số tập đoàn kinh tế nhà nước lớn nhằm vượt qua các rào cản phối hợp liên bộ, gắn trực tiếp công tác đào tạo với các bài toán công nghiệp cụ thể, tạo ra một đối tác đủ trọng lượng để khối FDI phải hợp tác thực chất.
Quan trọng hơn cả, các lãnh đạo cần chấp nhận nguyên tắc đầu tư cực kỳ tập trung và kiên quyết không dàn trải: thà đầu tư rất mạnh, dứt điểm cho một đến hai học viện công nghệ thực sự vươn tầm, còn hơn đầu tư kiểu chia đều nhưng cuối cùng không nơi nào làm chủ được công nghệ. Việc đầu tư dàn trải sẽ chỉ làm loãng nguồn lực, tạo ra các phong trào hình thức và triệt tiêu hoàn toàn khả năng hình thành năng lực lõi.
Đồng thời, mô hình đại học tự chủ hiện tại không thể áp dụng máy móc cho các thiết chế này. Nhà nước cần đặt học viện công nghệ dưới sự giám sát chiến lược trực tiếp của Chính phủ thay vì chỉ quản lý hành chính đơn thuần, cho phép áp dụng các cơ chế nhân sự vượt khung, mức lương đãi ngộ theo chuẩn quốc tế và mở rộng hành lang pháp lý để học viện hợp tác sâu rộng trên bình diện toàn cầu.
Phát triển công nghiệp công nghệ cao là một cuộc chiến khốc liệt, hoàn toàn không có chỗ cho tư duy an toàn hay tâm lý đầu tư chia đều. Mỗi một quyết định đầu tư sai lầm ngày hôm nay sẽ phải trả giá bằng sự tụt hậu của cả một thế hệ nhân lực trong tương lai. Nguồn vốn FDI là điều kiện cần, nhưng chỉ có những học viện công nghệ thực thụ mới đủ sức biến dòng vốn ấy thành năng lực công nghệ cốt lõi của quốc gia. Nếu không có những thiết chế mạnh mẽ này, Việt Nam sẽ mãi đứng ngoài vùng lõi của sự tiến bộ.
Lê Vượng (Ghi)