Google News

Endocyto 520x – Khi nội soi không chỉ nhìn thấy tổn thương mà đi sâu đến cấp độ tế bào

Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), ung thư dạ dày giai đoạn sớm có thể không biểu hiện rõ ràng. Trong bối cảnh đó, nội soi không chỉ là phương pháp tầm soát thông thường, mà còn là công cụ quan trọng để phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm.

Trong thực hành tiêu hóa, điều khiến bác sĩ lo ngại không phải là những tổn thương đã rõ ràng, mà là những thay đổi rất nhỏ, rất sớm – những dấu hiệu dễ bị bỏ qua nhưng có thể liên quan đến nguy cơ ung thư. Đặc biệt với ung thư dạ dày và đại trực tràng, giai đoạn đầu thường gần như không có triệu chứng. Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), ung thư dạ dày giai đoạn sớm có thể không biểu hiện rõ ràng; Viện Quốc gia về Đái tháo đường, Tiêu hóa và Bệnh thận Hoa Kỳ (NIDDK) cho biết phần lớn polyp đại tràng không gây triệu chứng. Chính vì vậy, nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng nhấn mạnh, phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng và tăng cơ hội điều trị thành công. Trong bối cảnh đó, nội soi không chỉ là phương pháp tầm soát thông thường, mà còn là công cụ quan trọng để phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm.

Khi nội soi không dừng lại ở việc “nhìn thấy”

Những năm gần đây, nội soi tiêu hóa đã có nhiều bước tiến với các công nghệ như nội soi ánh sáng trắng, nội soi phóng đại, nội soi dải tần hẹp (NBI)… giúp bác sĩ quan sát rõ hơn bề mặt niêm mạc. Tuy nhiên, trên thực tế, không phải tổn thương nào cũng dễ nhận biết. Nhiều tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn sớm có thể rất nhỏ, phẳng hoặc chỉ thay đổi nhẹ về màu sắc, dễ bị bỏ sót nếu chỉ quan sát ở mức thông thường.

Các nghiên cứu trong lĩnh vực nội soi tiêu hóa cho thấy, những thay đổi bất thường ở cấp độ tế bào và vi mạch thường xuất hiện sớm hơn so với biến đổi hình thái bề mặt (Misawa M. và cộng sự, Clinical Endoscopy, 2021; Abad MRA và cộng sự, Therapeutic Advances in Gastroenterology, 2020). Đây cũng là lý do nội soi hiện đại đang hướng đến khả năng quan sát sâu hơn, không chỉ dừng ở hình ảnh đại thể.

Endocyto 520x – Hỗ trợ bác sĩ “nhìn sâu hơn” ngay trong lúc nội soi

Theo tài liệu từ Olympus và các báo cáo chuyên môn được trình bày trong hội thảo “Ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến trong nội soi tiêu hóa” tổ chức vào ngày 22/03/2026 vừa qua, Endocyto 520x là hệ thống nội soi siêu phóng đại với khả năng phóng đại lên tới 520 lần, cho phép quan sát cấu trúc niêm mạc ở mức độ chi tiết cao, tiến gần đến hình ảnh mô học (Olympus. Endocyto – Endoscopic Observation on Cell Level).

Công nghệ này giúp bác sĩ:

- Quan sát cấu trúc tế bào bề mặt (hình dạng nhân, sự sắp xếp tế bào)

- Đánh giá hệ thống vi mạch niêm mạc

- Nhận diện ranh giới giữa vùng tổn thương và niêm mạc lành, kể cả với tổn thương phẳng

anh-1.png
Tế bào quan sát dưới hệ thống nội soi Endocyto 520x

TTUT. PGS. TS. Bác sĩ Vũ Văn Khiên - Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam, Chuyên gia Tiêu hóa tại Thu Cúc TCI nhận định: "Triệu chứng lâm sàng rất quan trọng, nhưng các biện pháp cận lâm sàng, nhất là nội soi dạ dày có vai trò quyết định để đưa ra chẩn đoán về tình trạng bệnh nhân đang gặp phải. Trong đó, nội soi dạ dày bằng công nghệ tiên tiến là chìa khóa để sàng lọc ung thư dạ dày từ giai đoạn sớm. Ngoài ra, sinh thiết giải phẫu bệnh là giải pháp duy nhất khẳng định tế bào ung thư đường tiêu hóa hiện nay”. Một số trường hợp ung thư sớm đường tiêu hóa vẫn có thể bị bỏ sót ngay cả khi đã thực hiện nội soi thường. Điều này được cải thiện nhờ các công nghệ nội soi hiện đại như NBI. Các công nghệ này được ứng dụng tại Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI.

anh-2.png
Ngày 22/03/2026 tại Hà Nội, Hội thảo khoa học “Ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến trong nội soi tiêu hóa” đã diễn ra với sự tham gia của nhiều chuyên gia trong lĩnh vực tiêu hóa.

Dữ liệu từ các nghiên cứu cũng cho thấy, tổn thương loạn sản hoặc ung thư biểu mô giai đoạn rất sớm có thể chưa có biểu hiện rõ trên bề mặt, nhưng đã xuất hiện thay đổi ở cấp độ vi cấu trúc (Zhang H. và cộng sự, PLOS ONE, 2023). Điều này mở ra hướng tiếp cận mới trong nội soi: hỗ trợ “định hướng mô học tại chỗ” (optical biopsy), giúp bác sĩ đưa ra quyết định ngay trong quá trình nội soi. Tuy nhiên, nội soi cấp độ tế bào không thay thế giải phẫu bệnh, mà đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ, giúp bác sĩ có thêm dữ liệu để đánh giá và lựa chọn hướng xử trí phù hợp.

Ứng dụng lâm sàng theo vị trí tổn thương

Tại dạ dày, công nghệ nội soi Endocyto 520x hỗ trợ phân biệt rõ viêm teo, dị sản ruột (intestinal metaplasia), đặc biệt trong theo dõi bệnh nhân nhiễm H. pylori hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư tiêu hóa. Bên cạnh đó, công nghệ này còn hỗ trợ đánh giá biên độ tổn thương trước ESD /EMR* và phân loại tổn thương theo VS classification (Yao)** với độ chính xác cao hơn.

Tại đại tràng, Encocyto 520x hỗ trợ đánh giá, phân loại chính xác hơn các dạng pit pattern Kudo*** type IV, V để dự đoán xâm lấn dưới niêm mạc. Công nghệ này cũng hỗ trợ bác sĩ phát hiện nhanh tổn thương dạng phẳng trên nền viêm đại tràng mạn (surveillance colonoscopy trong IBD).

anh-3.png
Tổn thương mô học tại đại tràng

Tại thực quản, phân tích IPCL pattern thường kết hợp NBI trong đánh giá Barrett's esophagus và ung thư biểu mô vảy sớm. Đồng thời, xác định ranh giới tổn thương trước can thiệp nội soi.

Những ứng dụng trên đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh nhiều bệnh lý tiêu hóa nguy hiểm có thể tiến triển âm thầm ở giai đoạn đầu, trong khi hiệu quả điều trị lại phụ thuộc rất lớn vào thời điểm phát hiện.

Sự phát triển của nội soi cấp độ tế bào đánh dấu một bước tiến mới trong lĩnh vực tiêu hóa. Từ việc quan sát hình ảnh bề mặt, nội soi ngày nay đã có thể đi sâu hơn, tiếp cận những thay đổi rất sớm khi bệnh còn ở giai đoạn có thể can thiệp hiệu quả. Với khả năng hỗ trợ phát hiện sớm hơn, quan sát chi tiết hơn và góp phần nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán, Endocyto 520x không chỉ là một cải tiến về công nghệ, mà còn là công cụ hỗ trợ bác sĩ phát hiện sớm, đánh giá chính xác và đưa ra quyết định kịp thời hơn trong quá trình nội soi.

Chú thích:

* ESD là kỹ thuật cắt tách dưới niêm mạc qua nội soi, được sử dụng để loại bỏ các tổn thương sớm trong đường tiêu hóa mà không cần phẫu thuật mở.

* EMR là kỹ thuật cắt bỏ niêm mạc qua nội soi, dùng để loại bỏ các tổn thương khu trú ở lớp niêm mạc đường tiêu hóa như: polyp, u tuyến, ung thư giai đoạn rất sớm).

* IPCL pattern là hệ thống phân loại hình ảnh vi mạch nhú nội biểu mô (Intraepithelial Papillary Capillary Loops – IPCL).

**VS classification (Yao) là một hệ thống chẩn đoán trong nội soi dạ dày, sử dụng công nghệ nội soi phóng đại kết hợp với dải tần hẹp (ME-NBI) để phân biệt giữa các tổn thương ung thư dạ dày sớm và không ung thư.

***Phân loại Kudo (hay Pit pattern) là hệ thống đánh giá cấu trúc hố niêm mạc đại trực tràng thông qua nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu (thường dùng indigocarmin) để dự đoán bản chất mô bệnh học của tổn thương. Hệ thống này chia thành 5 nhóm chính giúp bác sĩ quyết định hướng điều trị:

Loại I: Hố tròn nhỏ, bề mặt niêm mạc bình thường (thường là niêm mạc lành).

Loại II: Hố hình sao hoặc hình nhú, thường gặp trong polyp tăng sản (lành tính).

Loại III (III-L và III-S): Hố hình ống (lớn hoặc nhỏ), liên quan đến u tuyến (adenoma).

Loại IV: Hố hình nhánh hoặc hình hồi (giống vỏ não), thường là u tuyến.

Loại V: Hố không cấu trúc, mất dạng hố bình thường; đây là dấu hiệu nghi ngờ ung thư cao, bao gồm cả xâm lấn lớp hạ niêm mạc.

Ý nghĩa lâm sàng

Lành tính (Loại I, II): Thường không cần can thiệp cắt bỏ.

Tiền ung thư/Ung thư (Loại III, IV, V): Chỉ định can thiệp qua nội soi hoặc phẫu thuật tùy mức độ.

Độ chính xác: Phân loại Kudo giúp dự đoán bản chất tổn thương trước khi có kết quả sinh thiết, hỗ trợ bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp ngay trong quá trình nội soi.

Tài liệu tham khảo:

  1. https://syt.hanoi.gov.vn/diem-bao/thong-tin-y-te-tren-bao-chi-ngay-18-2-2026-2849260219155331681.htm
  2. https://www.medpharmres.com/archive/view_article?pid=mpr-7-3-62
  3. https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2589537022001341
  4. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK615774/