Google News

Can thiệp đúng – đủ – chính xác, bệnh nhân ung thư tuyến giáp sống lâu và khỏe

TPO - Tỷ lệ mắc bệnh ung thư tuyến giáp tiếp tục tăng, song tỷ lệ tử vong vẫn ổn định ở mức thấp. Điều này phản ánh vai trò quan trọng của chẩn đoán sớm và sự tiến bộ của các phương pháp đánh giá nguy cơ.

TS.BS Nguyễn Thị Phương - Khoa Y học hạt nhân – BV Trung ương Quân đội 108 trình bày tham luận tại hội thảo "Cập nhật phương pháp điều trị, đánh giá tổn thương do ung thư tuyến giáp và liệu pháp hormone” sáng 4/4.

z7689640196215-a8870292829456b9f3ac8c6808408d95.jpg
Đại biểu tham dự hội thảo.

Cập nhật toàn diện về thực trạng và xu hướng điều trị ung thư tuyến giáp thể nhú, TS.BS Nguyễn Thị Phương cho rằng, đây là thể ung thư tuyến giáp phổ biến nhất, chiếm phần lớn ca bệnh tại Việt Nam và thế giới, nhưng có tiên lượng rất tốt khi được phát hiện sớm. Dẫn từ dữ liệu SEER và nhiều phân tích gần đây, TS Phương khẳng định: tỷ lệ mắc bệnh tiếp tục tăng, song tỷ lệ tử vong vẫn ổn định ở mức thấp. Điều này phản ánh vai trò quan trọng của chẩn đoán sớm và sự tiến bộ của các phương pháp đánh giá nguy cơ.

Trong chẩn đoán, siêu âm tuyến giáp là vũ khí chủ lực, cho phép phân tầng nguy cơ dựa trên hệ thống TI‑RADS với độ chính xác cao. Khi nhân có dấu hiệu nghi ngờ, FNA được chỉ định để xác định bản chất tế bào học theo hệ thống Bethesda. Bên cạnh đó, xét nghiệm phân tử như BRAF, RAS, RET/PTC, TERT đóng vai trò ngày càng quan trọng, đặc biệt ở nhóm tổn thương rơi vào “vùng xám”. Những chỉ dấu này giúp bác sĩ quyết định chính xác hơn giữa phẫu thuật, theo dõi hay can thiệp tối thiểu.

Một điểm thay đổi lớn được TS.BS Phương nhấn mạnh là theo dõi tích cực (Active Surveillance) – phương pháp đang trở thành xu hướng tại Nhật Bản, Hàn Quốc và được ATA 2025 đưa vào khuyến cáo chính thức cho các khối u nhỏ ≤1 cm, không xâm lấn, không di căn hạch. Dữ liệu cho thấy, chỉ một tỷ lệ rất nhỏ (khoảng 6% khối u) có tiến triển cần can thiệp. Điều này giúp tránh nhiều ca phẫu thuật không cần thiết, giảm gánh nặng điều trị và bảo vệ chất lượng sống của người bệnh.

Ở nhóm cần điều trị, phẫu thuật đang đi theo hướng giảm mức độ can thiệp. Cắt thùy tuyến giáp được ưu tiên ở nhóm nguy cơ thấp, trong khi cắt toàn bộ chỉ dành cho những trường hợp nguy cơ trung bình – cao hoặc tổn thương phức tạp. Điều trị I‑131 cũng chuyển từ “dùng rộng rãi” sang “dùng có chọn lọc”, tập trung vào nhóm nguy cơ cao, bệnh tồn dư hoặc di căn xa. Cuối cùng, liệu pháp hormone được cá thể hóa theo từng mức nguy cơ thay vì ức chế sâu cho tất cả bệnh nhân như trước đây.

z7689594969045-0e2903e6710e39fca13fecb7e20afe92.jpg
TS.BS Nguyễn Thị Phương - Khoa Y học hạt nhân – BV Trung ương Quân đội 108 trình bày tham luận.

Bác sĩ Phương khẳng định: điều trị ung thư tuyến giáp thể nhú hiện đại không nằm ở can thiệp nhiều, mà ở việc can thiệp đúng – đủ – chính xác, nhằm giúp bệnh nhân sống lâu, sống khỏe và tránh các điều trị không cần thiết.