TPO - Sáng 4/4, hội thảo chuyên sâu về ung thư tuyến giáp quy tụ nhiều chuyên gia đầu ngành diễn ra tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc Phúc Trường Minh (số 8, Châu Văn Liêm, Từ Liêm, Hà Nội), tập trung cập nhật phương pháp điều trị mới và cách đánh giá tổn thương chính xác, góp phần thống nhất phác đồ, giảm điều trị quá mức và nâng cao hiệu quả cho người bệnh.
Dự hội thảo có:
- Nhà báo Nguyễn Ngọc Tiến - Phó Tổng biên tập Báo Tiền Phong
- TS.BS Nguyễn Trọng Khoa – Phó Cục trưởng Cục Quản lý Khám, chữa bệnh (QLKCB - Bộ Y tế).
-PGS. TS Tạ Mạnh Hùng – Phó Cục trưởng Cục Quản lý Dược, Bộ Y tế
-Bs Đỗ Thành Công- Phó Trưởng khoa Điều trị Kỹ thuật cao, Bệnh viện Nội tiết T.Ư
- Ths.BSCKII. Bùi Thanh Tiến – Phó Giám đốc BV Đa khoa Hồng Ngọc Phúc Trường Minh
-PGS.TS Nguyễn Minh Phương - Trưởng khoa Ung bướu BV Đa khoa Hồng Ngọc Phúc Trường Minh.
- TS.BSNT. Nguyễn Thị Phương- Khoa Y học hạt nhân-BV Trung ương Quân đội 108
- TS.BS Nguyễn Thị Lan Hương- Phó Viện trưởng - Viện Y học Phóng xạ và Ung bướu Quân đội
Ths.BS Nguyễn Tiến Bằng đến từ Bệnh viện Việt Nam - Thụy điển Uông Bí (tỉnh Quảng Ninh).
Cùng nhiều chuyên gia y tế, các bác sỹ từ nhiều cơ sở khám chữa bệnh.
report Đột phá chẩn đoán hình ảnh: “mắt thần” dẫn đường điều trị
Tại hội thảo, TS.BS Trịnh Tú Tâm - Trưởng khoa Chẩn đoán hình ảnh và Điện Quang can thiệp, BVĐK Hồng Ngọc Phúc Trường Minh cho biết, ung thư tuyến giáp nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng có thể giúp người bệnh sống lâu, chất lượng sống tốt. Trong đó, chẩn đoán hình ảnh giữ vai trò xuyên suốt từ phát hiện, phân tầng nguy cơ đến định hướng điều trị và theo dõi tái phát. Siêu âm hiện là phương tiện đầu tay nhờ không dùng tia xạ, cho phép đánh giá chi tiết nhân giáp. Dựa trên hệ thống TIRADS, bác sĩ phân loại nguy cơ ác tính qua các dấu hiệu như giảm âm, vi vôi hóa, bờ không đều… để quyết định theo dõi hay chọc hút kim nhỏ (FNA).
TS.BS Trịnh Tú Tâm - Trưởng khoa Chẩn đoán hình ảnh và Điện Quang can thiệp, BVĐK Hồng Ngọc Phúc Trường Minh.
Theo bác sĩ Tâm, siêu âm cũng giúp phát hiện hạch di căn cổ và dẫn đường chính xác cho các thủ thuật, đồng thời hỗ trợ lập bản đồ hạch trong phẫu thuật, giảm nguy cơ bỏ sót tổn thương. Tuy nhiên, phương pháp này còn hạn chế với các tổn thương nằm sâu hoặc bị che khuất. Trong những trường hợp đó, CT và MRI là công cụ bổ trợ quan trọng. CT giúp đánh giá khối u xâm lấn và di căn trung thất, còn MRI vượt trội trong khảo sát mô mềm và an toàn cho phụ nữ mang thai. Hai kỹ thuật này đóng vai trò quan trọng trong phân giai đoạn và lập kế hoạch phẫu thuật. Sau điều trị, PET/CT hỗ trợ phát hiện tái phát, di căn xa và đánh giá đáp ứng điều trị, đặc biệt với các trường hợp không bắt iod phóng xạ.
Bên cạnh đó, sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo (AI) và siêu âm đàn hồi mô đang nâng cao độ chính xác chẩn đoán, giúp tăng độ nhạy và giảm đáng kể các chỉ định chọc hút không cần thiết. Nhờ “mắt thần” của chẩn đoán hình ảnh, nhiều bệnh nhân đủ điều kiện có thể điều trị bằng các phương pháp ít xâm lấn như đốt sóng cao tần hoặc vi sóng, tránh đại phẫu. Hiện nay, nhiều bệnh viện đã xây dựng mô hình đa chuyên khoa trong điều trị ung thư tuyến giáp. Sự đồng hành liên tục của chẩn đoán hình ảnh từ tầm soát đến theo dõi được xem là chìa khóa giúp kéo dài tuổi thọ và bảo toàn chất lượng sống cho người bệnh.
report Cá thể hóa liệu pháp hormone sau mổ ung thư tuyến giáp: Trụ cột để kiểm soát bệnh an toàn – hiệu quả
TS.BS Nguyễn Thị Lan Hương – Phó Viện trưởng Viện Y học Phóng xạ & Ung bướu Quân đội đã nhấn mạnh vai trò trung tâm của liệu pháp hormone levothyroxine trong quản lý bệnh nhân ung thư tuyến giáp sau phẫu thuật.
Theo TS. Lan Hương, mục tiêu của điều trị hormone không chỉ là thay thế lượng hormone thiếu hụt mà còn ức chế TSH – yếu tố trực tiếp kích thích tế bào ung thư tăng sinh. Các nghiên cứu sinh học phân tử cho thấy TSH hoạt hóa các đường tín hiệu như MAPK/ERK, PI3K/AKT, thúc đẩy sự tồn tại và phát triển của tế bào ung thư biệt hóa.
TS Nguyễn Thị Lan Hương - Phó Viện trưởng Viện Y học phóng xạ và Ung bướu Quân đội
Tuy nhiên, TS. BS Hương cho biết, những bằng chứng mới từ các nghiên cứu quy mô lớn trong giai đoạn 2024–2025 đã làm thay đổi cách tiếp cận truyền thống. Việc ức chế TSH sâu trước đây từng áp dụng cho đa số bệnh nhân, nay được chứng minh không đem lại lợi ích sống còn ở nhóm nguy cơ thấp và trung bình. Ngược lại, ức chế quá mức có thể gây hại, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân có bệnh tim hoặc phụ nữ sau mãn kinh – những đối tượng dễ gặp rung nhĩ, loãng xương và rối loạn nhịp khi TSH quá thấp.
Hướng dẫn ATA 2025 vì vậy chuyển sang ức chế có chọn lọc, với mục tiêu TSH khác nhau:
Nguy cơ cao hoặc còn bệnh → <0,1 mU/L
Nguy cơ trung bình → 0,1–0,5 mU/L
Nguy cơ thấp & cắt thùy → 0,5–2,0 mU/L, không cần ức chế
Việc điều chỉnh liều levothyroxine được xem là thách thức lớn do đây là thuốc có cửa sổ điều trị hẹp. Chỉ một thay đổi nhỏ trong liều hoặc trong khả năng hấp thu (do PPI, bệnh dạ dày, tương tác thuốc) đều có thể khiến TSH biến động mạnh. TS.BS Lan Hương nhấn mạnh sự nguy hiểm của thói quen bẻ viên thuốc – dễ làm sai lệch liều. Các tổ chức lớn như ATA, AACE, ETA đều khuyến cáo bệnh nhân nên dùng cùng một loại levothyroxine trong toàn bộ quá trình điều trị để tránh dao động sinh khả dụng.
Dạng thuốc đa hàm lượng (từ 25 đến 150 mcg) giúp bác sĩ chỉnh liều chính xác, phù hợp với nhu cầu cá thể hóa ngày càng cao. TS.BS Hương nhấn mạnh: “Điều trị hormon sau mổ ung thư tuyến giáp không phải là việc uống thuốc đơn thuần, mà là một quá trình điều chỉnh tinh tế, liên tục và được thiết kế riêng cho từng bệnh nhân để đảm bảo kiểm soát bệnh tối ưu.”
Việc phối hợp giữa chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, phẫu thuật và y học hạt nhân trong các Hội đồng Ung thư được xem là chìa khóa để đưa ra quyết định điều trị tối ưu cho từng bệnh nhân.
TS.BS. Dương Đức Bình (Bệnh viện K Tân Triều)
report Chuyển từ “cắt toàn bộ tuyến giáp” sang tiếp cận cá thể hóa
Cập nhật chuyên đề về bướu giáp nhân và ung thư tuyến giáp TS.BS. Dương Đức Bình (Bệnh viện K Tân Triều) nhấn mạnh thực trạng gia tăng nhanh chóng số ca phát hiện bướu giáp nhân, chủ yếu nhờ sự phổ biến của siêu âm độ phân giải cao. Tuy nhiên, thách thức hiện nay không còn nằm ở việc phát hiện, mà là làm sao phân biệt chính xác tổn thương lành tính và ác tính, từ đó tránh tình trạng chẩn đoán và điều trị quá mức.
TS.BS. Dương Đức Bình (Bệnh viện K Tân Triều)
Trong bối cảnh đó, các hệ thống phân loại hiện đại như ACR TI-RADS trong chẩn đoán hình ảnh và Bethesda 2023 trong tế bào học đóng vai trò cốt lõi. Những công cụ này giúp chuẩn hóa đánh giá nguy cơ, đưa ra chỉ định chọc hút kim nhỏ (FNA) dựa trên kích thước và đặc điểm tổn thương, đồng thời tối ưu hóa chiến lược xử trí đối với các nhóm bất định. Đặc biệt, sự phát triển của xét nghiệm phân tử đã góp phần quan trọng trong việc giảm tỷ lệ phẫu thuật chẩn đoán không cần thiết, khi có thể xác định nguy cơ ác tính thông qua các đột biến gen đặc hiệu.
Chuyển từ “cắt toàn bộ tuyến giáp” sang tiếp cận cá thể hóa
TS Bình cho biết: ở khía cạnh điều trị, xu hướng nổi bật hiện nay là chuyển từ “cắt toàn bộ tuyến giáp” sang tiếp cận cá thể hóa. Dẫn các khuyến cáo mới nhất từ cập nhật điều trị theo guidelines thế giới, TS Bình cho biết, nhiều trường hợp ung thư tuyến giáp biệt hóa giai đoạn sớm có thể chỉ cần cắt thùy thay vì cắt toàn bộ, giúp giảm biến chứng, bảo tồn chức năng tuyến giáp và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Đồng thời, chiến lược theo dõi chủ động (active surveillance) cũng đang được áp dụng cho một số trường hợp vi ung thư nguy cơ thấp.
Trong lĩnh vực y học hạt nhân, TS Bình cho biết, việc sử dụng I ốt 131 (I-131) hiện nay không còn mang tính đại trà mà được chỉ định dựa trên phân tầng nguy cơ. Bệnh nhân nguy cơ thấp thường không cần điều trị I-131, trong khi nhóm nguy cơ trung bình và cao sẽ được cân nhắc liều lượng phù hợp nhằm tối ưu hiệu quả và giảm tác dụng phụ.
Đáng chú ý, khoảng 5 - 15% bệnh nhân có thể tiến triển thành ung thư tuyến giáp kháng I-131 – một thách thức lớn trong điều trị. Với nhóm này, các liệu pháp nhắm trúng đích, đặc biệt là các thuốc ức chế tyrosine kinase, đang mở ra hướng điều trị mới, dựa trên phân tích đột biến gen như BRAF hay RET để cá thể hóa phác đồ.
TS Bình nhấn mạnh đến vai trò của cách tiếp cận đa chuyên khoa trong quản lý ung thư tuyến giáp. Việc phối hợp giữa chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, phẫu thuật và y học hạt nhân trong các Hội đồng Ung thư được xem là chìa khóa để đưa ra quyết định điều trị tối ưu cho từng bệnh nhân.
report Điều trị ung thư tuyến giáp: Tối ưu hóa bằng cá thể hóa và phẫu thuật xâm lấn tối thiểu
Ths.BS Nguyễn Xuân Quang - Trưởng khoa Tai mũi họng và phẫu thuật Đầu cổ, BVĐK Hồng Ngọc Phúc Trường Minh cho rằng: Ung thư tuyến giáp là loại ung thư nội tiết phổ biến nhất, thường gặp ở phụ nữ trẻ và có tiên lượng rất tốt với tỷ lệ sống cao. Tuy nhiên, trong khoảng 20 năm qua (2000 - 2020) tại Mỹ, tỷ lệ mắc bệnh đã tăng gấp 5 lần trong khi tỷ lệ tử vong gần như không thay đổi.
Phần lớn sự gia tăng này (70 - 80%) đến từ chẩn đoán quá mức, nhưng vẫn có khoảng 20 - 30% là gia tăng thực sự do các yếu tố như phơi nhiễm bức xạ, rối loạn chuyển hóa, dinh dưỡng, lối sống và môi trường. Nghịch lý này đặt ra thách thức lớn trong y khoa về việc tránh điều trị quá mức ở nhóm nguy cơ thấp, đồng thời vẫn đảm bảo kiểm soát hiệu quả các trường hợp nguy cơ cao.
Ths.BS Nguyễn Xuân Quang - Trưởng khoa Tai mũi họng và phẫu thuật Đầu cổ, BVĐK Hồng Ngọc Phúc Trường Minh
Trong bối cảnh đó, chẩn đoán ung thư tuyến giáp đã có bước tiến từ tế bào học sang sinh học phân tử. Không chỉ dừng lại ở siêu âm hay chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA), các kỹ thuật hiện đại còn cho phép phân nhóm nguy cơ và thực hiện xét nghiệm gen ngay trên mẫu tế bào, giúp định hướng chiến lược điều trị từ sớm.
Dù việc siêu âm sàng lọc đại trà vẫn còn nhiều tranh cãi và chưa được khuyến cáo rộng rãi do tốn kém nguồn lực, nhưng ở góc độ cá nhân, kiểm tra định kỳ vẫn có thể giúp phát hiện bệnh sớm, tránh những can thiệp nặng nề ở giai đoạn muộn.
Xu hướng điều trị hiện nay nhấn mạnh cá thể hóa, trong đó theo dõi chủ động đang dần thay thế tư duy phẫu thuật ngay lập tức ở nhiều trường hợp. Với ung thư tuyến giáp thể nhú kích thước nhỏ, không xâm lấn hay di căn, việc theo dõi dài hạn cho thấy tỷ lệ tử vong gần như bằng 0, trong khi chỉ khoảng 8 - 15% bệnh nhân cần chuyển sang phẫu thuật sau thời gian theo dõi. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc trì hoãn phẫu thuật từ 5 - 10 năm không làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hay phạm vi can thiệp sau này, đặc biệt có ý nghĩa đối với bệnh nhân lớn tuổi.
Khi phẫu thuật là cần thiết, mục tiêu không chỉ là loại bỏ khối u mà còn phải bảo tồn tối đa chức năng và đảm bảo thẩm mỹ. Thay vì cắt toàn bộ tuyến giáp một cách máy móc, nhiều trường hợp có thể chỉ cần cắt thùy tuyến giáp nếu khối u nhỏ, đơn ổ và chưa xâm lấn.
Việc sinh thiết tức thì trong mổ giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ bệnh để quyết định phạm vi can thiệp phù hợp. Bên cạnh đó, các kỹ thuật mổ nội soi tiếp cận từ xa, đặc biệt là qua đường miệng, giúp loại bỏ hoàn toàn sẹo vùng cổ, đồng thời đảm bảo hiệu quả điều trị và rút ngắn thời gian hồi phục.
Các công nghệ hỗ trợ hiện đại như theo dõi thần kinh liên tục (NIM), huỳnh quang ICG hay dao năng lượng siêu âm cũng góp phần nâng cao độ an toàn và chính xác trong phẫu thuật.
Có thể thấy, điều trị ung thư tuyến giáp đang bước vào một kỷ nguyên mới, trong đó cá thể hóa trở thành nguyên tắc cốt lõi. Sự kết hợp giữa chẩn đoán đa chiều, theo dõi chủ động và phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không chỉ giúp tránh điều trị quá mức mà còn tối ưu hóa chất lượng sống cho người bệnh.
Điều trị ung thư tuyến giáp thể nhú hiện đại không nằm ở can thiệp nhiều, mà ở việc can thiệp đúng – đủ – chính xác, nhằm giúp bệnh nhân sống lâu, sống khỏe và tránh các điều trị không cần thiết.
TS.BS Nguyễn Thị Phương - Khoa Y học hạt nhân – BV Trung ương Quân đội 108
report Can thiệp đúng – đủ – chính xác, giúp bệnh nhân sống lâu và khỏe
TS.BS Nguyễn Thị Phương - Khoa Y học hạt nhân – BV Trung ương Quân đội 108 trình bày tham luận tại hội thảo đã cập nhật toàn diện về thực trạng và xu hướng điều trị ung thư tuyến giáp thể nhú cho rằng, đây là thể ung thư tuyến giáp phổ biến nhất, chiếm phần lớn ca bệnh tại Việt Nam và thế giới, nhưng có tiên lượng rất tốt khi được phát hiện sớm. Dẫn từ dữ liệu SEER và nhiều phân tích gần đây, TS Phương khẳng định: tỷ lệ mắc bệnh tiếp tục tăng, song tỷ lệ tử vong vẫn ổn định ở mức thấp. Điều này phản ánh vai trò quan trọng của chẩn đoán sớm và sự tiến bộ của các phương pháp đánh giá nguy cơ.
TS.BS Nguyễn Thị Phương - Khoa Y học hạt nhân – BV Trung ương Quân đội 108 trình bày tham luận tại hội thảo
Trong chẩn đoán, siêu âm tuyến giáp là vũ khí chủ lực, cho phép phân tầng nguy cơ dựa trên hệ thống TI‑RADS với độ chính xác cao. Khi nhân có dấu hiệu nghi ngờ, FNA được chỉ định để xác định bản chất tế bào học theo hệ thống Bethesda. Bên cạnh đó, xét nghiệm phân tử như BRAF, RAS, RET/PTC, TERT đóng vai trò ngày càng quan trọng, đặc biệt ở nhóm tổn thương rơi vào “vùng xám”. Những chỉ dấu này giúp bác sĩ quyết định chính xác hơn giữa phẫu thuật, theo dõi hay can thiệp tối thiểu.
Một điểm thay đổi lớn được TS.BS Phương nhấn mạnh là theo dõi tích cực (Active Surveillance) – phương pháp đang trở thành xu hướng tại Nhật Bản, Hàn Quốc và được ATA 2025 đưa vào khuyến cáo chính thức cho các khối u nhỏ ≤1 cm, không xâm lấn, không di căn hạch. Dữ liệu cho thấy, chỉ một tỷ lệ rất nhỏ (khoảng 6% khối u) có tiến triển cần can thiệp. Điều này giúp tránh nhiều ca phẫu thuật không cần thiết, giảm gánh nặng điều trị và bảo vệ chất lượng sống của người bệnh.
Ở nhóm cần điều trị, phẫu thuật đang đi theo hướng giảm mức độ can thiệp. Cắt thùy tuyến giáp được ưu tiên ở nhóm nguy cơ thấp, trong khi cắt toàn bộ chỉ dành cho những trường hợp nguy cơ trung bình – cao hoặc tổn thương phức tạp. Điều trị I‑131 cũng chuyển từ “dùng rộng rãi” sang “dùng có chọn lọc”, tập trung vào nhóm nguy cơ cao, bệnh tồn dư hoặc di căn xa. Cuối cùng, liệu pháp hormone được cá thể hóa theo từng mức nguy cơ thay vì ức chế sâu cho tất cả bệnh nhân như trước đây.
Bác sĩ Phương khẳng định: điều trị ung thư tuyến giáp thể nhú hiện đại không nằm ở can thiệp nhiều, mà ở việc can thiệp đúng – đủ – chính xác, nhằm giúp bệnh nhân sống lâu, sống khỏe và tránh các điều trị không cần thiết.
report Điều trị ung thư tuyến giáp: Giảm can thiệp không cần thiết
Mỗi năm Việt Nam ghi nhận khoảng 6.100–6.200 ca mắc mới ung thư tuyến giáp, tỷ lệ sống trên 90% nếu phát hiện sớm nhưng số ca bệnh đang tăng nhanh trong 20 năm qua. Trước nguy cơ chẩn đoán và điều trị quá mức, Bộ Y tế xác định ưu tiên quản lý hợp lý, không sàng lọc đại trà, chuẩn hóa phân tầng nguy cơ và giảm can thiệp không cần thiết.
Top 10 ung thư phổ biến, đặc biệt ở nữ giới
TS.BS Nguyễn Trọng Khoa – Phó Cục trưởng Cục Quản lý Khám, chữa bệnh (Bộ Y tế) cho biết, những năm gần đây, ung thư tuyến giáp đang trở thành một vấn đề nổi lên trong hệ thống y tế, không phải vì tỷ lệ tử vong cao, mà vì sự gia tăng nhanh chóng về số ca mắc và những thách thức trong quản lý hợp lý.
Theo số liệu GLOBOCAN 2022, Việt Nam ghi nhận khoảng 6.100–6.200 ca mắc mới ung thư tuyến giáp mỗi năm. Số ca tử vong khoảng 850–900 trường hợp/năm. Tỷ lệ mắc chuẩn hóa khoảng 3,4/100.000 dân.
TS.BS Nguyễn Trọng Khoa – Phó Cục trưởng Cục Quản lý Khám, chữa bệnh (Bộ Y tế)
Đáng chú ý, ung thư tuyến giáp đứng trong top 10 ung thư phổ biến, đặc biệt ở nữ giới. Tỷ lệ nữ mắc bệnh cao gấp khoảng 3–4 lần nam giới. Tuy nhiên, tỷ lệ sống 5 năm trên 90% nếu phát hiện sớm.
Xu hướng đáng lưu ý là tỷ lệ mắc tăng nhanh trong 20 năm qua. Ví dụ tại TP.HCM, tăng từ 2,4 lên 7,5/100.000 dân (1996–2015), với tốc độ tăng trung bình khoảng 8,7%/năm. Đây là một trong những mức tăng nhanh nhất trong các loại ung thư.
Khác với các ung thư như gan, phổi hay dạ dày, ung thư tuyến giáp có những đặc điểm rất đặc biệt. Tỷ lệ mắc tăng nhanh nhưng tử vong thấp, tử vong chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong tổng tử vong ung thư và đây là ung thư có tiên lượng tốt nhất trong nhiều loại ung thư.
Bên cạnh đó là nguy cơ “chẩn đoán quá mức” (overdiagnosis). Gia tăng sử dụng siêu âm, CT, MRI dẫn tới phát hiện nhiều u nhỏ, tiến triển chậm, nhiều trường hợp không cần điều trị ngay. Theo các nghiên cứu quốc tế, sự gia tăng tỷ lệ mắc chủ yếu do tăng phát hiện, không phải tăng thực sự bệnh lý. Ví dụ, tại Hàn Quốc, chỉ trong vòng 10 năm, tỷ lệ chẩn đoán ung thư tuyến giáp đã tăng 15 lần với hơn 40.000 người được phát hiện, tuy nhiên, không có khác biệt về số tử vong.
Ngoài ra còn có nguy cơ điều trị quá mức với tỷ lệ phẫu thuật cao, kể cả với u nhỏ dưới 1 cm, gia tăng chi phí y tế và gánh nặng hệ thống, ảnh hưởng chất lượng sống người bệnh.
Trong thực tế triển khai, siêu âm tuyến giáp được thực hiện rộng rãi trong khám sức khỏe định kỳ. Tỷ lệ phát hiện nhân giáp cao, từ 19–68% dân số có nhân giáp, tuy nhiên chỉ 3–7% là ung thư.
TS.BS Nguyễn Trọng Khoa – Phó Cục trưởng Cục Quản lý Khám, chữa bệnh (Bộ Y tế)
Điều này dẫn đến tăng số ca sinh thiết, phẫu thuật không cần thiết, áp lực lên hệ thống bệnh viện tuyến trên và gia tăng chi phí BHYT.
Tránhnguy cơ chẩn đoán, điều trị quá mức
Trước bối cảnh đó, Bộ Y tế xác định rõ: ung thư tuyến giáp không phải là ưu tiên giảm tử vong, mà là ưu tiên quản lý hợp lý, tránh lạm dụng y tế. Cần chuyển từ “Phát hiện càng nhiều càng tốt” sang “Phát hiện đúng – điều trị đúng – quản lý phù hợp”.
Các định hướng chiến lược trọng tâm được xác định rõ. Thứ nhất, không triển khai sàng lọc đại trà, không siêu âm tuyến giáp đại trà cho người không triệu chứng, chỉ sàng lọc cho nhóm nguy cơ cao. Lý do là nguy cơ chẩn đoán quá mức, gia tăng can thiệp không cần thiết và không cải thiện tử vong.
Thứ hai, chuẩn hóa quy trình chẩn đoán, áp dụng phân loại TIRADS trong siêu âm, chuẩn hóa chọc hút tế bào (FNA) – Bethesda và phân tầng nguy cơ rõ ràng, nhằm mục tiêu giảm chỉ định sinh thiết và phẫu thuật không cần thiết.
Thứ ba, cá thể hóa điều trị theo nguy cơ. Với nhóm nguy cơ thấp, theo dõi tích cực (active surveillance), không phẫu thuật ngay. Với nhóm nguy cơ trung bình – cao, phẫu thuật hợp lý và iod phóng xạ có chỉ định. Đây là thay đổi lớn trong tư duy điều trị.
Thứ tư, kiểm soát chỉ định phẫu thuật. Hiện nay, tỷ lệ phẫu thuật ung thư tuyến giáp tại một số cơ sở còn cao. Định hướng là giảm phẫu thuật không cần thiết và chuẩn hóa chỉ định mổ.
Thứ năm, tăng cường quản lý lâu dài như bệnh mạn tính. Ung thư tuyến giáp cần được quản lý như bệnh mạn tính có kiểm soát, bao gồm theo dõi thyroglobulin, siêu âm định kỳ và điều chỉnh hormone.
Thứ sáu, phát triển hệ thống đa chuyên khoa (MDT), kết hợp ung bướu, nội tiết, y học hạt nhân và giải phẫu bệnh, nhằm đảm bảo quyết định điều trị chính xác.
Thứ bảy, tăng cường năng lực tuyến dưới thông qua đào tạo siêu âm, FNA, quản lý theo dõi sau điều trị và giảm quá tải tuyến trung ương.
Thứ tám, kiểm soát lạm dụng dịch vụ y tế, trong đó kiểm soát chỉ định siêu âm đại trà, kiểm soát chỉ định xét nghiệm và điều trị, gắn với cải cách thanh toán BHYT.
Trong thời gian tới, Bộ Y tế định hướng giảm tỷ lệ phẫu thuật không cần thiết, giảm chỉ định siêu âm tràn lan, chuẩn hóa 100% cơ sở ung bướu áp dụng phân tầng nguy cơ, xây dựng hướng dẫn quốc gia cập nhật theo quốc tế và tăng tỷ lệ quản lý ngoại trú, theo dõi dài hạn.
TS.BS Nguyễn Trọng Khoa nhấn mạnh, ung thư tuyến giáp là một ví dụ điển hình cho thách thức của y học hiện đại: không phải là bệnh gây tử vong cao nhưng lại có nguy cơ bị chẩn đoán và điều trị quá mức. Do đó, chiến lược đúng không phải là phát hiện càng nhiều càng tốt, mà là phát hiện đúng, điều trị hợp lý, tránh can thiệp không cần thiết.
Theo ông, ngành y tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng, từ điều trị sang quản lý bệnh mạn tính, từ can thiệp nhiều sang can thiệp hợp lý, từ số lượng sang chất lượng. Ung thư tuyến giáp chính là một trong những lĩnh vực tiên phong cho chuyển đổi này.
Lãnh đạo Cục Quản lý Khám, chữa bệnh bày tỏ tin tưởng, với sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các cơ sở y tế và cộng đồng chuyên gia, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng được một mô hình quản lý ung thư tuyến giáp hiệu quả, nhân văn và bền vững.
report Đưa ra những biện pháp điều trị, chính sách có lợi cho người bệnh.
Chuyên ngành ung thư nói chung và ung thư tuyến giáp nói riêng của BV Đa khoa Hồng Ngọc Phúc Trường Minh, đã và đang được đầu tư phát triển. Tôi hy vọng, tại hội thảo các nhà quản lý, các bác sĩ sẽ đưa ra những biện pháp điều trị, chính sách có lợi cho người bệnh.
Ths.BSCKII. Bùi Thành Tiến – Phó Giám đốc BV Đa khoa Hồng Ngọc Phúc Trường Minh
report Nâng cao hiệu quả điều trị ung thư
Phát biểu khai mạc của Nhà báo Nguyễn Ngọc Tiến - Phó Tổng biên tập Báo Tiền Phong
Theo thống kê của Bộ Y tế, mỗi năm Việt Nam ghi nhận hơn 180.000 ca mắc ung thư mới và trên 120.000 ca tử vong. Ung thư hiện là nguyên nhân gây tử vong sớm đứng thứ hai, chỉ sau các bệnh tim mạch.
Mặc dù những năm gần đây, y học Việt Nam đã có nhiều tiến bộ đáng kể, nhiều kĩ thuật điều trị ung thư đã tiệm cận với trình độ khu vực và thế giới, mang lại kết quả tích cực, song thực tế đáng lo ngại là phần lớn người bệnh vẫn được phát hiện ở giai đoạn muộn. Điều này không chỉ làm giảm cơ hội điều trị hiệu quả, mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tuổi thọ và chất lượng sống của người bệnh.
Trong bối cảnh đó, việc cập nhật, ứng dụng các tiến bộ y học hiện đại, đặc biệt là các liệu pháp điều trị chính xác, cá thể hóa theo từng người bệnh, đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống y tế.
Đối với ung thư tuyến giáp - một trong những loại ung thư có tiên lượng tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng hướng người bệnh hoàn toàn có thể sống lâu dài với chất lượng cuộc sống gần như bình thường. Tuy nhiên, thực tế lâm sàng cho thấy vẫn còn không ít thách thức trong việc chẩn đoán sớm, đánh giá chính xác tổn thương, cũng như tối ưu hóa phác đồ điều trị và theo dõi lâu dài cho người bệnh.
Chính vì vậy, Báo Tiền Phong phối hợp với Cục Quản lý Khám, chữa bệnh (Bộ Y tế), Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc Phúc Trường Minh tổ chức hội thảo với chủ đề: “Cập nhật phương pháp điều trị, đánh giá tổn thương do ung thư tuyến giáp và liệu pháp hormone”. Chúng tôi kì vọng đây sẽ là diễn đàn khoa học thiết thực, nơi các chuyên gia đầu ngành, các nhà quản lí và đội ngũ bác sĩ lâm sàng cùng trao đổi, chia sẻ những dữ liệu mới nhất, kinh nghiệm thực tiễn, cũng như thẳng thắn nhìn nhận những khó khăn, vướng mắc trong chẩn đoán, điều trị và cơ chế chính sách liên quan.
Thông qua hội thảo, những kiến thức và khuyến nghị được cập nhật sẽ góp phần nâng cao hiệu quả điều trị ung thư tuyến giáp, hướng tới chuẩn hóa thực hành lâm sàng, đồng thời tăng cường truyền thông, nâng cao nhận thức của cộng đồng trong phòng ngừa, phát hiện sớm và quản lí bệnh một cách hiệu quả.
Với tinh thần đó, tôi xin tuyên bố khai mạc hội thảo “Cập nhật phương pháp điều trị, đánh giá tổn thương do ung thư tuyến giáp và liệu pháp hormone”.
Kính chúc các quý vị đại biểu sức khỏe, hạnh phúc và chúc hội thảo của chúng ta thành công tốt đẹp.