Điều trị ung thư tuyến giáp: Chuyển từ 'cắt toàn bộ' sang tiếp cận cá thể hóa

Nhờ sự phổ biến của siêu âm độ phân giải cao, thách thức hiện nay không còn nằm ở việc phát hiện bướu giáp nhân, mà là làm sao phân biệt chính xác tổn thương lành tính và ác tính, từ đó tránh tình trạng chẩn đoán và điều trị quá mức

Tại Hội thảo chuyên sâu về ung thư tuyến giáp diễn ra tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc Phúc Trường Minh sáng 4/4, cập nhật chuyên đề về bướu giáp nhân và ung thư tuyến giáp TS.BS. Dương Đức Bình (Bệnh viện K Tân Triều) nhấn mạnh thực trạng gia tăng nhanh chóng số ca phát hiện bướu giáp nhân, chủ yếu nhờ sự phổ biến của siêu âm độ phân giải cao. Tuy nhiên, thách thức hiện nay không còn nằm ở việc phát hiện, mà là làm sao phân biệt chính xác tổn thương lành tính và ác tính, từ đó tránh tình trạng chẩn đoán và điều trị quá mức.

TS.BS. Dương Đức Bình (Bệnh viện K Tân Triều) trình bày tham luận.

Trong bối cảnh đó, các hệ thống phân loại hiện đại như ACR TI-RADS trong chẩn đoán hình ảnh và Bethesda 2023 trong tế bào học đóng vai trò cốt lõi. Những công cụ này giúp chuẩn hóa đánh giá nguy cơ, đưa ra chỉ định chọc hút kim nhỏ (FNA) dựa trên kích thước và đặc điểm tổn thương, đồng thời tối ưu hóa chiến lược xử trí đối với các nhóm bất định. Đặc biệt, sự phát triển của xét nghiệm phân tử đã góp phần quan trọng trong việc giảm tỷ lệ phẫu thuật chẩn đoán không cần thiết, khi có thể xác định nguy cơ ác tính thông qua các đột biến gen đặc hiệu.

Vai trò của cách tiếp cận đa chuyên khoa trong quản lý ung thư tuyến giáp

TS Bình cho biết: ở khía cạnh điều trị, xu hướng nổi bật hiện nay là chuyển từ “cắt toàn bộ tuyến giáp” sang tiếp cận cá thể hóa. Dẫn các khuyến cáo mới nhất từ cập nhật điều trị theo guidelines thế giới, TS Bình cho biết, nhiều trường hợp ung thư tuyến giáp biệt hóa giai đoạn sớm có thể chỉ cần cắt thùy thay vì cắt toàn bộ, giúp giảm biến chứng, bảo tồn chức năng tuyến giáp và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Đồng thời, chiến lược theo dõi chủ động (active surveillance) cũng đang được áp dụng cho một số trường hợp vi ung thư nguy cơ thấp.

Trong lĩnh vực y học hạt nhân, TS Bình cho biết, việc sử dụng I ốt 131 (I-131) hiện nay không còn mang tính đại trà mà được chỉ định dựa trên phân tầng nguy cơ. Bệnh nhân nguy cơ thấp thường không cần điều trị I-131, trong khi nhóm nguy cơ trung bình và cao sẽ được cân nhắc liều lượng phù hợp nhằm tối ưu hiệu quả và giảm tác dụng phụ.

Đáng chú ý, khoảng 5 - 15% bệnh nhân có thể tiến triển thành ung thư tuyến giáp kháng I-131 – một thách thức lớn trong điều trị. Với nhóm này, các liệu pháp nhắm trúng đích, đặc biệt là các thuốc ức chế tyrosine kinase, đang mở ra hướng điều trị mới, dựa trên phân tích đột biến gen như BRAF hay RET để cá thể hóa phác đồ.

TS Bình nhấn mạnh đến vai trò của cách tiếp cận đa chuyên khoa trong quản lý ung thư tuyến giáp. Việc phối hợp giữa chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, phẫu thuật và y học hạt nhân trong các Hội đồng Ung thư được xem là chìa khóa để đưa ra quyết định điều trị tối ưu cho từng bệnh nhân.