Trong kho tàng hình tượng nghệ thuật của nhân loại, ít có biểu tượng nào vừa bay bổng vừa nặng trĩu như cánh chim. Nó không chỉ là đôi cánh vật lý giúp sinh vật rời mặt đất, mà còn là ẩn dụ sâu xa cho hành trình của con người: sự bay lên của ước mơ, khát vọng vượt thoát, ý chí dẫn đầu và tinh thần khai phá. Thế nhưng, khi đã vút cao khỏi đám đông, cánh chim ấy lại mang trong mình cảm giác cô đơn trống vắng, và dù bay xa đến đâu vẫn luôn ngoái nhìn về nơi xuất phát – quê hương, cội nguồn. Văn chương, với khả năng soi chiếu tâm hồn, đã khai thác triệt để nghịch lý này, biến cánh chim thành tấm gương phản chiếu thân phận con người giữa khát vọng và gốc rễ. Từ thời cổ đại, cánh chim đã trở thành biểu tượng của sự thăng hoa. Trong thần thoại Hy Lạp, Icarus với đôi cánh sáp bay hướng mặt trời chính là hình ảnh kinh điển của khát vọng vượt thoát giới hạn. Dù kết cục bi thảm, hành động bay lên ấy vẫn được văn chương ca ngợi như tinh thần dám thách thức trời đất. Tương tự, trong văn hóa phương Đông, đại bàng và phượng hoàng tượng trưng cho tầm nhìn xa, sức mạnh dẫn đầu. Chim không chỉ bay để tồn tại, mà bay để khám phá, để trở thành người tiên phong mở đường cho những chân trời mới. Văn chương Việt Nam tiếp nhận và làm giàu hình tượng này theo cách rất riêng. Trên trống đồng Đông Sơn, chim Lạc dang rộng đôi cánh đã trở thành biểu tượng sớm nhất của dân tộc Lạc Việt – khát vọng bay cao, bay xa, vượt qua không gian hẹp của đồng bằng để hướng tới biển lớn. Ca dao dân gian cũng đầy những ước muốn “Ước gì có cánh như chim/Bay cao bay liệng để tìm người thương”. Ở đây, cánh chim không chỉ là phương tiện, mà là hiện thân của ước mơ tình yêu, ước mơ tự do, ước mơ thoát khỏi những ràng buộc của số phận. Đến văn học viết, hình tượng càng được đẩy lên cao. Nguyễn Du trong Truyện Kiều dùng “con én đưa thoi” để mở ra mùa xuân – mùa của khởi đầu, của hy vọng. Nhưng sâu hơn, cánh én ấy còn gợi ý về sự chuyển động không ngừng của thời gian và số phận. Thơ mới (1932–1945) và thơ kháng chiến tiếp tục đẩy khát vọng bay lên lên đỉnh cao. Xuân Diệu viết “Chim nghe trời rộng giang thêm cánh”, như thể bầu trời càng rộng thì đôi cánh càng được mở ra. Tố Hữu với “Nếu là con chim chiếc lá/ Thì con chim phải hót chiếc lá phải xanh” biến cánh chim thành trách nhiệm sống, thành sứ mệnh cống hiến. Cánh chim ở đây không còn chỉ là ước mơ cá nhân, mà là sự dẫn đầu của cả dân tộc trong hành trình giành độc lập, xây dựng tương lai. Văn chương thế giới cũng không thiếu những cánh chim khai phá. Đại bàng trong văn hóa Mỹ, chim bồ câu hòa bình của Picasso, hay phượng hoàng tái sinh từ tro tàn trong thần thoại – tất cả đều nói về khả năng vượt thoát hoàn cảnh, dám bay vào vùng đất chưa biết, dám trở thành người mở đường. Cánh chim, vì vậy, luôn gắn với tinh thần tiên phong: người bay cao là người nhìn xa, người dám rời bỏ vùng an toàn để khám phá những chân trời mới. Thế nhưng, khi đã bay cao, cánh chim lại phải đối diện với một thực tế khắc nghiệt: sự cô đơn. Bầu trời càng rộng thì sự nhỏ bé của đôi cánh càng lộ rõ. Văn chương đã nắm bắt rất tinh tế nghịch lý này. Trong thơ Đường, Vương Bột viết “Lạc hà dữ cô lộ tề phi/Thu thủy cộng trường thiên nhất sắc” – ráng chiều cùng cánh cò đơn độc bay, nước thu cùng trời dài một màu. Cánh cò ấy bay giữa không gian bao la, không bạn đồng hành, tạo nên cảm giác trống vắng đến rợn người. Văn chương Việt Nam kế thừa và đẩy cảm giác này lên mức sâu sắc hơn. Bà Huyện Thanh Quan với “Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi” đã vẽ nên hình ảnh cánh chim mệt mỏi, bị gió cuốn, như chính thân phận người lữ khách xa nhà. Nguyễn Du trong Truyện Kiều cũng có “Chim hôm thoi thót về rừng” – cánh chim chiều vội vã tìm chỗ trú, gợi nỗi bất an của kẻ đang trên đường dài. Đỉnh cao của cảm giác cô đơn có lẽ thuộc về Huy Cận trong Tràng giang: “Lớp lớp mây cao đùn núi bạc / Chim nghiêng cánh nhỏ bóng chiều sa”. Giữa bầu trời nguy nga với lớp lớp mây bạc, một cánh chim nhỏ bé nghiêng mình, như sắp bị nuốt chửng bởi khoảng không mênh mông. Hình ảnh này không chỉ tả cảnh, mà còn là ẩn dụ cho thân phận con người khi đã thoát khỏi đám đông: tự do thì có, nhưng trống vắng cũng theo cùng. Người bay cao nhìn thấy nhiều hơn, hiểu nhiều hơn, nhưng cũng cô đơn hơn vì không còn ai bay cùng tầm. Thơ lãng mạn Việt Nam thập niên 1930–1945 đầy những cánh chim như thế. “Đôi cánh chim bâng khuâng rã rời/Cùng mây xám về ngang lưng trời” (Nguyễn Văn Thương) hay “Chim nghe trời rộng giang thêm cánh” (Xuân Diệu) đều mang trong mình nỗi buồn của kẻ đã bay lên nhưng chưa tìm thấy điểm tựa. Cánh chim ở đây không còn là biểu tượng thuần túy của tự do, mà là biểu tượng của sự chia lìa: chia lìa với đám đông, với cuộc sống bình thường, với những điều thân thuộc. Văn chương thế giới cũng khai thác mạnh chủ đề này. Trong văn học Gothic, chim quạ (raven) của Edgar Allan Poe không chỉ báo điềm dữ mà còn là sự hiện diện cô độc, dai dẳng của nỗi đau. Chim trong lồng với đôi cánh bị cắt lại là hình ảnh của sự giam hãm, của khát vọng bay bị triệt tiêu. Dù bay hay bị nhốt, cánh chim luôn mang theo cảm giác trống vắng – trống vắng của kẻ đã ý thức được khoảng cách giữa mình và thế giới. Điểm đặc biệt nhất của hình tượng cánh chim trong văn chương, đặc biệt là văn chương Việt, là dù bay cao bay xa đến đâu, nó vẫn luôn nhớ về nơi xuất phát. Quê hương không phải là điểm dừng, mà là điểm neo, là sợi dây vô hình kéo cánh chim trở về. “Cho con” do nhạc sĩ Phạm Trọng Cầu sáng tác có câu “Ba sẽ là cánh chim cho con bay thật xa/ Rồi mai đây khôn lớn bay đi khắp mọi miền, con đừng quên con nhé ba mẹ là quê hương”. Cánh chim ở đây vừa là sự khích lệ bay xa, vừa là lời nhắc nhở không quên gốc. Chế Lan Viên trong bài “Con cò” đã nâng hình tượng này lên tầm triết lý: “Con dù lớn vẫn là con của mẹ/Đi hết đời, lòng mẹ vẫn theo con”. Cánh cò bay từ rừng xuống biển, nhưng tình mẫu tử – biểu tượng của quê hương – luôn đi theo. Hồ Chí Minh trong “Chiều tối” viết: Quyện điểu quy lâm tầm túc thụ, Cô vân mạn mạn độ thiên không. (Chim mỏi về rừng tìm cây ngủ,/ Chòm mây lẻ loi trôi lững lờ giữa tầng không). Dù đang trên đường hoạt động cách mạng đầy gian lao, dù mang trọng trách lớn lao của quốc gia đại sự, hình ảnh chú chim mỏi cánh tìm về chốn ngủ trong thơ Bác vẫn gợi lên một khoảng lặng bình yên, một nỗi niềm hướng về sự ấm áp của cội nguồn. Đó là sự cân bằng tuyệt đẹp giữa khát vọng bay lên và sự níu kéo của gốc rễ. Trong văn chương thế giới, chim én thường trởvề tổ sau mùa di cư dài, chim bồ câu đưa thư bay đi rồi lại trở về, hay phượng hoàng chết rồi tái sinh từ tro tàn. Tất cả đều nói lên một điều: sự bay lên không phải là sự từ bỏ hoàn toàn, mà là hành trình vòng tròn – đi để trở về, bay để hiểu sâu hơn giá trị của nơi xuất phát. Văn chương Việt Nam đặc biệt nhạy cảm với điều này vì lịch sử dân tộc gắn liền với những biến động, chiến tranh, ly hương. Người Việt bay đi khắp nơi trên thế giới, nhưng trong thơ ca, trong ca dao, trong ký ức, quê hương vẫn luôn là điểm neo. Cánh chim vì vậy không bao giờ bay một chiều. Nó bay cao để nhìn xa, nhưng luôn ngoái lại để nhớ. Nhìn tổng thể, hình tượng cánh chim trong văn chương thế giới và Việt Nam là sự kết tinh của một nghịch lý nhân sinh sâu sắc. Con người luôn khao khát bay lên – bay khỏi đám đông, khỏi giới hạn, khỏi số phận đã định – để theo đuổi ước mơ, để dẫn đầu, để khai phá những chân trời mới. Nhưng khi đã bay cao, họ lại nhận ra sự cô đơn trống vắng của kẻ đã tách khỏi tập thể, và đồng thời nhận ra rằng quê hương, cội nguồn vẫn là điểm tựa không thể thiếu. Văn chương không giải quyết nghịch lý này bằng cách chọn một phía. Nó để cánh chim bay trong trạng thái lưỡng phân ấy: vừa tự do vừa cô đơn, vừa xa vừa gần, vừa hướng tới bầu trời vừa nhớ về mặt đất. Chính sự lưỡng phân ấy làm cho hình tượng trở nên sống động, gần gũi và sâu sắc. Cánh chim không chỉ là ước mơ bay lên, mà còn là lời nhắc nhở rằng mọi sự bay lên đích thực đều phải mang theo trong mình cả khát vọng lẫn gốc rễ, cả sự dẫn đầu lẫn nỗi nhớ quê hương. Trong thế giới hiện đại, khi con người ngày càng bay xa hơn – bằng máy bay, bằng công nghệ, bằng tư duy toàn cầu – hình tượng cánh chim trong văn chương vẫn giữ nguyên giá trị. Nó nhắc chúng ta rằng bay cao không có nghĩa là quên đi nơi xuất phát, và cô đơn trên cao không phải là cái giá phải trả một mình, mà là điều kiện để hiểu sâu hơn ý nghĩa của việc trở về. Cánh chim bay, và trong mỗi lần vỗ cánh, nó đều mang theo cả bầu trời lẫn quê hương. n 26-27/9/2026 www.tienphong.vn 14 SÁNG TÁC Tản văn của NGUYỄN QUÝ CHÍNH MINH HỌA: HUỲNH TY KHÁT VỌNG VÀ NỖI NHỚ Cánh bay -
RkJQdWJsaXNoZXIy MjM5MTU3OQ==