15 n Thứ Năm n Ngày 16/4/2026 THỜI SỰ Theo Dự thảo, giá bán buôn và bán lẻ xăng dầu sẽ do thương nhân đầu mối và thương nhân phân phối tự quyết định trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật về giá và công thức tính giá được quy định trong nghị định. Đây là thay đổi căn bản so với cơ chế hiện hành khi giá xăng dầu được cơ quan quản lý điều hành theo chu kỳ. Giá bán xăng dầu được xác định trên cơ sở tổng hợp các yếu tố gồm giá mua, chi phí tạo nguồn, chi phí kinh doanh định mức, lợi nhuận và các loại thuế. Trong đó, các yếu tố như giá mua và chi phí tạo nguồn phản ánh trực tiếp biến động thị trường, còn chi phí kinh doanh định mức được Nhà nước công bố làm cơ sở tham chiếu. Đáng chú ý, phần lợi nhuận không còn bị ấn định cứng mà do doanh nghiệp chủ động xác định, thể hiện rõ hơn quyền tự chủ trong kinh doanh. Tuy trao quyền định giá, dự thảo vẫn thiết kế các “van kiểm soát” để bảo đảm ổn định thị trường. Giá bán lẻ tại các cửa hàng thuộc hệ thống phân phối không được vượt quá mức giá do thương nhân đầu mối hoặc thương nhân phân phối công bố. Đồng thời, dự thảo cho phép điều chỉnh linh hoạt giá tại các khu vực có điều kiện đặc thù như xa cảng, xa kho hoặc phát sinh chi phí vận chuyển cao. Trong những trường hợp này, doanh nghiệp được phép cộng thêm chi phí vào giá bán, nhưng mức điều chỉnh không vượt quá 2% so với giá công bố cùng thời điểm nhằm hạn chế biến động cục bộ và bảo đảm tương quan mặt bằng giá chung. Sau mỗi lần điều chỉnh giá, doanh nghiệp phải thực hiện kê khai và gửi cơ quan quản lý, đồng thời kết nối dữ liệu với Bộ Công Thương để phục vụ giám sát. SẼ ĐIỀU CHỈNH CƠ CHẾ BÌNH ỔN GIÁ Bên cạnh đó, cơ chế bình ổn giá cũng được thiết kế lại theo Luật Giá. Nhà nước không can thiệp thường xuyên vào giá, nhưng trong trường hợp thị trường biến động bất thường, ảnh hưởng lớn đến kinh tế - xã hội, Bộ Công Thương sẽ phối hợp với các bộ, ngành đánh giá và báo cáo Chính phủ để áp dụng các biện pháp bình ổn phù hợp . Dự thảo lần 10 nhấn mạnh nghĩa vụ dự trữ nhằm bảo đảm nguồn cung của thương nhân đầu mối. Theo quy định, thương nhân đầu mối phải duy trì mức dự trữ lưu thông tối thiểu tương đương 20 ngày cung ứng, tính theo sản lượng tiêu thụ bình quân của năm trước liền kề . Mức này về cơ bản tương đồng với quy định hiện hành, nhưng điểm khác biệt nằm ở mức độ ràng buộc. Trước đây, yêu cầu dự trữ đã được đặt ra nhưng việc thực thi còn phụ thuộc nhiều vào điều hành tình huống. Dự thảo lần này đưa nghĩa vụ dự trữ trở thành tiêu chí pháp lý gắn trực tiếp với quyền kinh doanh. Doanh nghiệp không chỉ phải duy trì tồn kho tối thiểu, mà còn phải bảo đảm thực hiện đầy đủ tổng nguồn xăng dầu được phân giao. DƯƠNG HƯNG Doanh nghiệp sắp được tự quyết giá xăng dầu? Theo Dự thảo lần thứ 10 Nghị định về kinh doanh xăng dầu doanh nghiệp được tự quyết giá bán thay vì điều hành theo chu kỳ. Bộ Công Thương đề xuất giá bán buôn và bán lẻ xăng dầu sẽ do thương nhân đầu mối và thương nhân phân phối tự quyết định Một điểm mới đáng chú ý khác là yêu cầu minh bạch và số hóa dữ liệu trong quản lý. Dự thảo quy định các thương nhân phải kết nối hệ thống với cơ quan quản lý để cung cấp dữ liệu về tồn kho, nhập - xuất và giá bán. Đối với các doanh nghiệp đã được cấp phép trước đó, việc kết nối phải hoàn thành trong thời hạn 24 tháng kể từ khi nghị định có hiệu lực. Quy định này được kỳ vọng sẽ giúp cơ quan quản lý theo dõi sát diễn biến thị trường theo thời gian thực. QUY MÔ LỚN, TÍN DỤNG VẪN LÀ TRỤ CỘT Theo báo cáo tài chính, đến cuối năm 2025, tổng tài sản của Agribank đạt khoảng 2,1-2,2 triệu tỷ đồng, tiếp tục nằm trong nhóm ngân hàng có quy mô lớn nhất hệ thống. Dư nợ cho vay khách hàng đạt trên 1,6 triệu tỷ đồng, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu tài sản, cho thấy tín dụng vẫn là trụ cột chính trong hoạt động kinh doanh. Ở phía nguồn vốn, tiền gửi khách hàng của Agribank đạt xấp xỉ 1,9 triệu tỷ đồng, duy trì vai trò nguồn vốn chủ đạo. Lợi thế mạng lưới rộng khắp khu vực nông thôn tiếp tục giúp ngân hàng ổn định thanh khoản và duy trì nền tảng huy động bền vững. Năm 2025, Agribank ghi nhận tổng thu nhập hoạt động trên 80.000 tỷ đồng, trong đó thu nhập lãi thuần chiếm tỷ trọng chủ đạo. Lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 22.000-25.000 tỷ đồng, duy trì ở mức cao trong hệ thống. Bước sang năm 2026, Agribank được dự báo tiếp tục duy trì tăng trưởng ổn định, song sẽ đối mặt với nhiều thách thức. Việc cân bằng giữa mục tiêu chính sách và hiệu quả kinh doanh sẽ tiếp tục là bài toán trung tâm. Nếu cải thiện được chất lượng tài sản, kiểm soát tốt chi phí và đẩy mạnh chuyển đổi số, Agribank có thể nâng cao hiệu quả hoạt động trong những năm tới. Cùng trong nhóm Big4 ngân hàng thương mại, năm 2025, dư nợ tín dụng vượt 2,3 triệu tỷ đồng, tăng 15,2% so với năm trước. Chất lượng tín dụng được kiểm soát với tỷ lệ nợ xấu khoảng 1,2%. Lợi nhuận trước thuế hợp nhất đạt trên 36.000 tỷ đồng; các chỉ tiêu sinh lời duy trì tích cực với ROA 1,01% và ROE 19,02%. Đáng chú ý, vốn chủ sở hữu của BIDV đạt khoảng 163.000 tỷ đồng, tăng gần 20%; vốn điều lệ vượt 70.000 tỷ đồng. Ngân hàng này cũng nằm trong nhóm dẫn đầu về đóng góp ngân sách với hơn 12.700 tỷ đồng. VietinBank tiếp tục mở rộng quy mô khi tổng tài sản vượt mốc 100 tỷ USD (tương đương khoảng 2,8 triệu tỷ đồng), tăng khoảng 18% so với năm 2024. Dư nợ tín dụng ước đạt gần 2 triệu tỷ đồng, tăng 16%, trong khi huy động vốn đạt gần 2 triệu tỷ đồng, tăng 13%. Trong khi đó, Vietcombank duy trì tăng trưởng tín dụng khoảng 15%, với mức tăng tuyệt đối hơn 215.000 tỷ đồng. Đáng chú ý, khoảng 32% dư nợ tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên. Ngân hàng cũng triển khai các chương trình tín dụng ưu đãi quy mô lớn, với tổng dư nợ lên tới 810.000 tỷ đồng, chiếm gần một nửa danh mục, cùng quy mô hỗ trợ lãi suất khoảng 2.000 tỷ đồng. KỲ VỌNG TĂNG TRƯỞNG NĂM 2026 Bước sang năm 2026, các ngân hàng Big4 tiếp tục đặt mục tiêu tăng trưởng tích cực, song vẫn chú trọng kiểm soát rủi ro và đảm bảo các chỉ tiêu an toàn. Agribank đặt kế hoạch lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 32.500 tỷ đồng, tăng hơn 10% so với năm 2025. Dư nợ tín dụng và huy động vốn cùng được định hướng tăng 12-15%, phù hợp với hạn mức điều hành của Ngân hàng Nhà nước. BIDV dự kiến tăng trưởng tín dụng 15-16%, kiểm soát nợ xấu dưới 1,5% và phấn đấu lợi nhuận trước thuế tăng khoảng 10%, tương ứng mục tiêu trên 41.000 tỷ đồng. Vietcombank được dự báo tiếp tục dẫn đầu về lợi nhuận, với mức tăng 5-10% và có thể vượt mốc 50.000 tỷ đồng. Tăng trưởng tín dụng kỳ vọng đạt 13-20%, hưởng lợi từ quá trình tái cơ cấu hệ thống và chất lượng tài sản duy trì ở mức cao. Trong khi đó, VietinBank đặt mục tiêu tổng tài sản tăng 5-10%, tín dụng tăng theo hạn mức được cấp, đồng thời đảm bảo cân đối nguồn vốn và các chỉ tiêu an toàn thanh khoản. Nhìn chung, năm 2026 được kỳ vọng tiếp tục là giai đoạn tăng trưởng của nhóm ngân hàng quốc doanh. Tuy nhiên, bài toán cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ nền kinh tế và nâng cao hiệu quả kinh doanh, cùng với áp lực kiểm soát chất lượng tài sản, sẽ tiếp tục là thách thức lớn. NGỌC MAI BIG4 NGÂN HÀNG NĂM 2025: Dư nợ tăng mạnh, tài sản tiếp tục mở rộng Bức tranh lợi nhuận ngành ngân hàng năm 2025 ghi nhận xu hướng tăng trưởng chiếm ưu thế, trong đó nhóm Big4 ngân hàng quốc doanh tiếp tục giữ vai trò chủ đạo cả về quy mô tài sản lẫn hiệu quả kinh doanh. Lợi thế mạng lưới rộng khắp khu vực nông thôn tiếp tục giúp Agribank ổn định thanh khoản và duy trì nền tảng huy động bền vững Năm 2025, Agribank ghi nhận tổng thu nhập hoạt động trên 80.000 tỷ đồng, trong đó thu nhập lãi thuần chiếm tỷ trọng chủ đạo. Lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 22.000-25.000 tỷ đồng, duy trì ở mức cao trong hệ thống.
RkJQdWJsaXNoZXIy MjM5MTU3OQ==