Báo Tiền Phong số 106

12 n Thứ Năm n Ngày 16/4/2026 QUỐC TẾ Đối với Iran, eo biển Hormuz không phải là quân bài mặc cả hay mối đe dọa, mà là lợi thế địa lý bất biến: một nguồn đòn bẩy vĩnh viễn bắt nguồn từ 1.600 km bờ biển phía Bắc, các đảo có vị trí chiến lược đóng vai trò như những nền tảng không thể bị đánh chìm, và một học thuyết quân sự bất đối xứng khiến ưu thế hải quân thông thường trở nên không còn ý nghĩa. KHO VŨ KHÍ BẤT ĐỐI XỨNG Vũ khí lảng vảng, máy bay không người lái (UAV) Shahed-136 có chi phí sản xuất khoảng 20.000 USD, trong khi tên lửa đánh chặn SM-6 của Mỹ có giá khoảng 4 triệu USD mỗi quả. Iran có thể phóng 200 UAV với chi phí tương đương một tên lửa đánh chặn của Mỹ. Trong các cuộc tấn công bão hòa thuộc các chiến dịch Lời hứa đích thực 1, 2 và 3, Iran đã làm quá tải các hệ thống phòng thủ Aegis tiên tiến không phải bằng công nghệ vượt trội mà bằng số lượng áp đảo, PressTV nhận định. Ngay cả khi 95% số UAV bị đánh chặn, 5% còn lại vẫn có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho một tàu khu trục trị giá hàng tỷ USD hoặc một tàu chở dầu quan trọng. Tỷ lệ chi phí này đảm bảo rằng bất kỳ cuộc đối đầu hải quân kéo dài nào trong vùng nước chật hẹp của eo biển Hormuz đều trở nên không bền vững về mặt kinh tế đối với bất cứ đối thủ nào. Các UAV có thể được phóng từ gần như bất kỳ điểm nào trên lãnh thổ Iran, khiến ưu thế hải quân hoặc các chiến dịch đổ bộ ven biển của đối phương trở nên vô nghĩa, bên cạnh đó còn có hàng chục nghìn UAV tầm ngắn và các loại tên lửa luôn trong trạng thái sẵn sàng. THỦY LÔI GIÁ RẺ, HIỆU QUẢ CAO Bên cạnh UAV và tên lửa, Iran còn sở hữu một năng lực khiến eo biển Hormuz luôn ở trạng thái dễ bị gián đoạn: chiến tranh thủy lôi. Sử dụng rocket Fajr-5 với tầm bắn 70 km, Iran có thể triển khai các loại thủy lôi từ tính, thông minh và hiện đại dọc theo toàn bộ chiều dài eo biển mà không cần sử dụng tàu mặt nước. Mỗi quả mìn chỉ có giá vài nghìn USD. Việc rà phá một bãi mìn như vậy sẽ đòi hỏi lực lượng hải quân liên minh ít nhất sáu tháng hoạt động chậm và nguy hiểm. Trong thời gian đó, nền kinh tế toàn cầu sẽ phải đối mặt tình trạng thiếu hụt năng lượng nghiêm trọng và gián đoạn nguồn cung lương thực. Iran được xem là một trong những quốc gia có năng lực chiến tranh thủy lôi đáng chú ý, với kho dự trữ ước tính từ 2.0006.000 quả đủ loại, từ đơn giản đến hiện đại, theo Trung tâm Stimson (Mỹ). Trong số đó, phổ biến nhất là thủy lôi tiếp xúc - loại cổ điển được neo bằng dây dưới nước, nổi gần mặt biển và phát nổ khi tàu va chạm trực tiếp, với các mẫu như Maham-1 hay Sadaf-02. Bên cạnh đó, Iran còn sở hữu thủy lôi neo có cảm biến, có thể kích nổ bằng âm thanh hoặc từ trường mà không cần va chạm, tiêu biểu là Maham-3. Nguy hiểm hơn là các loại thủy lôi đáy, nằm im dưới đáy biển, gần như không thể quan sát từ trên mặt nước và kích nổ bằng áp suất, âm thanh hoặc từ trường, như Maham-2, Maham-6 hay MD-11/MD-12, theo GlobalSecurity.org. Những loại này thậm chí có thể được lập trình thông minh để đếm số tàu đi qua hoặc trì hoãn kích nổ, khiến việc rà phá trở nên cực kỳ khó khăn. Ở cấp độ cao hơn, Iran phát triển các thủy lôi thông minh có khả năng nhận diện đặc điểm nhận dạng của tàu, bỏ qua mục tiêu nhỏ và chỉ tấn công tàu lớn, tăng hiệu quả trong chiến tranh bất đối xứng, theo Forces News. Đặc biệt nguy hiểm là thủy lôi “bắn lên” như EM-52, có thể phóng đầu đạn từ đáy biển lên đánh vào phần đáy tàu - điểm yếu chí mạng của các tàu lớn. Ngoài ra, Iran còn sở hữu thủy lôi tự hành, có khả năng di chuyển như ngư lôi để chủ động tiếp cận mục tiêu, cũng như thủy lôi gắn trực tiếp do thợ lặn triển khai trong các chiến dịch bí mật. VŨ KHÍ AN NINH LƯƠNG THỰC Ảnh hưởng của eo biển Hormuz không chỉ dừng lại ở lĩnh vực năng lượng. Iran là nguồn cung urê lớn nhất thế giới - một loại phân đạm thiết yếu cho nông nghiệp toàn cầu. Khu vực Vịnh Ba Tư rộng lớn chi phối thương mại này, và bất kỳ sự gián đoạn nào trong vận chuyển đều tự động đẩy giá urê quốc tế tăng từ 25-30%. Sự gia tăng này trực tiếp làm gián đoạn chuỗi cung ứng phân bón cho các quốc gia nhập khẩu lớn như Ấn Độ, Brazil, Pakistan, Bangladesh và phần lớn các nước châu Phi. Hệ quả là một cuộc khủng hoảng lương thực lan rộng: giá lúa mì và gạo tăng vọt, lạm phát thực phẩm toàn cầu leo thang, và mối đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực của hàng tỷ người. Do đó, eo biển Hormuz hoạt động như một điểm nghẽn kép, đối với cả năng lượng và lương thực, trao cho Iran khả năng tác động đến nền kinh tế toàn cầu mà không cần phóng thêm một tên lửa nào. THƯƠNG MẠI HÓA ĐIỂM NGHẼN Trong suốt cuộc chiến kéo dài hơn 40 ngày, Iran đã nhanh chóng kích hoạt một giai đoạn mới trong quản lý eo biển Hormuz. Nước này được cho là đã đề xuất mức phí quá cảnh 1 USD cho mỗi thùng dầu, tương đương khoảng 2 triệu USD cho mỗi siêu tàu chở dầu (VLCC). Doanh thu tiềm năng hằng năm từ hệ thống này là rất lớn: từ 70-100 tỷ USD. Để so sánh, tổng doanh thu xuất khẩu dầu của Iran năm 2024 chỉ khoảng 46,7 tỷ USD. Một hệ thống thu phí có thể tạo ra gần gấp đôi số tiền đó mà không cần bán thêm một thùng dầu nào - một bước đi mang tính đột phá từ phía Iran. Đáng chú ý, các tàu “thân thiện”, đặc biệt là từ Trung Quốc, Nga và Pakistan, có thể thanh toán phí bằng nhân dân tệ, ruble hoặc tiền điện tử như USDT và Bitcoin, đảm bảo hành trình an toàn và liên tục, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào đồng USD. Chính sách này biến eo biển Hormuz từ một tuyến trung chuyển thụ động thành một tài sản kinh tế chủ động, có thể sánh ngang với doanh thu hằng tháng khoảng 8 tỷ USD của kênh đào Suez đối với Ai Cập. “TÀU SÂN BAY KHÔNG THỂ BỊ ĐÁNH CHÌM” Eo biển Hormuz không phải là một con kênh có thể đi vòng hay một tuyến đường có thể tái tạo. Tại điểm hẹp nhất có thể lưu thông, tuyến đường chiến lược này chỉ rộng 39 km, với các làn tàu bị thu hẹp xuống chỉ còn 3,6 km cho mỗi chiều. Đường bờ biển của Iran kéo dài hơn 1.600 km dọc theo vòng cung phía bắc của Vịnh Ba Tư và Biển Oman, mang lại cho Cộng hòa Hồi giáo một tuyến kiểm soát lãnh thổ liên tục. Các đảo có vị trí chiến lược, Qeshm, Hormuz, Larak, Abu Musa và quần đảo Tunb, đóng vai trò là các nền tảng tác chiến tiền phương, được các nhà phân tích quân sự gọi là “tàu sân bay không thể bị đánh chìm”. Từ các tiền đồn có chủ quyền này, Hải quân của IRGC triển khai UAV giám sát liên tục, lưới tên lửa ven biển và tàu tấn công nhanh. THÁI AN (theo PressTV, Fars, Global Security) Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) vừa tuyên bố: “Chúng tôi chưa sử dụng hết tất cả khả năng, đang phát triển các chiến thuật tác chiến mới mà đối thủ không có khả năng đối phó; nếu chiến tranh tiếp diễn, chúng tôi sẽ phô diễn những năng lực mà đối phương không thể hình dung”. Trong khi đó, hãng tin Iran PressTV nhận định, Iran đang nhắm ba mục tiêu ở eo biển Hormuz: an ninh, doanh thu và đòn bẩy chiến lược. 3 nền tảng không thể thay đổi Sự thống trị lâu dài của Iran đối với eo biển Hormuz dựa trên ba nền tảng không thể thay đổi. Thứ nhất, địa lý không thể di dời: eo biển là một điểm nghẽn cố định không có giải pháp thay thế khả thi ở quy mô lớn, và đường bờ biển 1.600 km của Iran là một “bức tường tự nhiên” mà không lực lượng xâm lược nào có thể chiếm giữ nếu không huy động hơn một triệu quân cùng hậu cần vượt quá khả năng của bất kỳ hải quân nào. Thứ hai, công nghệ bất đối xứng đảm bảo đòn bẩy lâu dài: UAV chi phí thấp, lưới tên lửa ven biển và thủy lôi mang lại khả năng gây gián đoạn lớn với chi phí tối thiểu. Thứ ba, sự phụ thuộc toàn cầu mang tính cấu trúc: châu Á nhận khoảng 75% nhập khẩu năng lượng qua hành lang này, và không có năng lực thay thế trong ngắn hạn. Ba yếu tố này, địa lý, bất đối xứng và phụ thuộc, tạo thành một “tam giác đòn bẩy” vĩnh viễn mà không sức ép quân sự hay cưỡng ép ngoại giao nào có thể phá vỡ, PressTV nhận định. Iran đã và đang biến eo biển Hormuz, điểm nghẽn năng lượng quan trọng nhất thế giới, thành một công cụ mang tính chiến lược lâu dài MINH HỌA: DISCOVERY ALERTS Thu nhập kỷ lục và cái giá của chiến tranh Các siêu tàu chở dầu (VLCC) có khả năng chở tới 2 triệu thùng dầu/chiếc, đạt mức thu nhập khoảng 200.000 USD/ngày vào cuối tháng 3, trong khi tàu Suezmax tăng lên 330.000 USD/ngày và tàu Aframax lên 280.000 USD/ ngày - đều là những mức cao chưa từng có. Trên thị trường giao ngay, một số VLCC có mức cước từ 400.000-420.000 USD/ngày, không phải do quy luật cung-cầu thông thường mà hoàn toàn do bù đắp rủi ro chiến tranh. Khi eo biển Hormuz chỉ hoạt động ở mức 1-5% công suất bình thường, các nhà máy lọc dầu châu Á và châu Âu buộc phải tìm nguồn cung thay thế từ vịnh Mỹ (vịnh Mexico) và Tây Phi. Việc chuyển hướng này buộc các tàu phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng ở Nam Phi, làm giảm năng lực đội tàu và khiến chi phí vận tải, giá năng lượng sẽ duy trì ở mức cao. Ba mục tiêu của Iran với eo biển Hormuz Thuyền nhỏ chở một quả thủy lôi Maham-1 của Iran ẢNH: HISUTTON

RkJQdWJsaXNoZXIy MjM5MTU3OQ==