76 2 9 INVESTMENT: XÂY NỀN MÓNG CÔNG NGHIỆP HÓA Ở giai đoạn đầu, nền kinh tế cần đầu tư mạnh vào hạ tầng, nhà máy, giáo dục và vốn con người. Đây là nền tảng không thể thiếu của quá trình công nghiệp hóa. Hàn Quốc là ví dụ điển hình. Từ một quốc gia nghèo sau chiến tranh, nước này công nghiệp hóa thần tốc, bắt đầu từ các ngành sử dụng nhiều lao động như dệt may, rồi chuyển dần sang thép, hóa chất, ô tô, điện tử… Hàn Quốc không cố gắng tự phát minh mọi thứ ngay từ đầu. Họ tích cực nhập khẩu công nghệ, mua giấy phép, hợp tác với doanh nghiệp nước ngoài và cử kỹ sư ra nước ngoài học tập. Các tập đoàn lớn như Samsung từng dựa nhiều vào công nghệ ngoại trước khi xây dựng năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) riêng. Chuỗi phát triển diễn ra rõ ràng: lao động giá rẻ - sản xuất - tiếp thu công nghệ - nâng cấp sản phẩm - nghiên cứu và đổi mới. Đây là điểm khác biệt then chốt giữa nền kinh tế chỉ “gia công” và nền kinh tế có khả năng leo lên nấc thang giá trị cao hơn. INFUSION: BIẾN CÔNG NGHỆ NGOẠI THÀNH NĂNG LỰC NỘI ĐỊA Khi thu nhập tăng, chỉ đầu tư thêm nhà máy không còn đủ. Nền kinh tế phải chuyển sang giai đoạn “infusion” - đưa công nghệ và phương thức quản lý tiên tiến từ bên ngoài vào, đồng thời phổ biến chúng trong toàn bộ hệ thống kinh tế. Đó có thể là nhập khẩu máy móc hiện đại, mua bản quyền, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, hợp tác với tập đoàn quốc tế hoặc cử kỹ sư đi đào tạo. Singapore chọn con đường riêng. Không có thị trường nội địa lớn, tài nguyên hạn chế và diện tích nhỏ, Singapore biến vị trí địa lý và độ mở kinh tế thành lợi thế. Đảo quốc này chủ động thu hút tập đoàn đa quốc gia, xây dựng hệ thống cảng, logistics và môi trường kinh doanh thuận lợi. Quan trọng hơn, Singapore liên tục nâng cấp chất lượng nguồn nhân lực để tiếp nhận những ngành giá trị gia tăng cao hơn. Từ trung tâm thương mại và cảng biển, Singapore phát triển sản xuất điện tử, hóa dầu, rồi mở rộng sang tài chính, logistics, công nghệ và dịch vụ cao cấp. FDI không nhất thiết khiến nền kinh tế mắc kẹt ở vị trí gia công. Vấn đề nằm ở chỗ quốc gia tiếp nhận có tạo được hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, kỹ năng quản lý và năng lực doanh nghiệp trong nước hay không. Nếu lao động địa phương chỉ làm công đoạn giản đơn, tác động nâng cấp sẽ hạn chế. Ngược lại, khi kỹ sư và doanh nghiệp nội địa tham gia ngày càng sâu vào các công đoạn phức tạp, FDI trở thành “trường học” công nghệ quy mô lớn. Đài Loan (Trung Quốc) cũng đi theo hướng tương tự: từ sản xuất thâm dụng lao động sang cơ khí, điện tử, công nghệ thông tin và bán dẫn. Việc hình thành trung tâm nghiên cứu, đào tạo kỹ sư và kết nối chính quyền - viện nghiên cứu - doanh nghiệp đã biến Đài Loan thành mắt xích quan trọng của ngành bán dẫn toàn cầu. Bài học rất rõ ràng: công nghệ nước ngoài có thể là bàn đạp, nhưng không thể là điểm đến cuối cùng. INNOVATION: TỪ “SỬ DỤNG” SANG “TẠO RA” Bước cuối cùng và khó nhất là innovation - đổi mới sáng tạo. Nền kinh tế phải chuyển từ việc “sử dụng công nghệ của người khác” sang “tạo ra công nghệ và sản phẩm mà người khác cần”. Israel là ví dụ nổi bật. Với tài nguyên hạn chế nhưng nguồn nhân lực chất lượng cao, nước này xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu, khởi nghiệp và công nghệ cao, đặc biệt trong an ninh mạng, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ y tế và nông nghiệp công nghệ cao. Ba Lan và Chile cho thấy không nhất thiết phải phát minh mọi thứ từ đầu. Ba Lan tận dụng hội nhập châu Âu, dòng vốn và công nghệ từ Tây Âu để nâng cao năng suất, đồng thời doanh nghiệp nội địa tham gia ngày càng sâu vào chuỗi cung ứng khu vực. Chile tiếp nhận công nghệ nuôi cá hồi từ Na Uy, điều chỉnh phù hợp điều kiện trong nước và trở thành một trong những nhà xuất khẩu lớn thế giới. Lợi thế sẵn có (tài nguyên, lao động, vị trí địa lý) chỉ là điểm xuất phát. Năng lực học hỏi và nâng cấp mới quyết định điểm đến. Mục tiêu cuối cùng không dừng ở năng lực sản xuất, mà phải là năng lực sáng tạo. THỂ CHẾ VÀ CON NGƯỜI: ĐIỀU KIỆN ĐỂ KHÔNG QUAY LẠI BẪY Công nghệ và vốn vẫn chưa đủ. Yếu tố quyết định khác là thể chế. Các nền kinh tế thành công duy trì nhà nước đủ năng lực để đầu tư hạ tầng, giáo dục, nghiên cứu, đồng thời tạo môi trường cạnh tranh buộc doanh nghiệp nâng cao năng suất. Chính sách công nghiệp chỉ hiệu quả khi hỗ trợ đi kèm yêu cầu về hiệu quả, xuất khẩu, tiêu chuẩn công nghệ hoặc khả năng cạnh tranh quốc tế. Bảo hộ vô thời hạn dễ biến thành đặc quyền và làm suy giảm động lực cạnh tranh. Cuối cùng vẫn là con người. Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan (Trung Quốc) và Israel đều đầu tư mạnh vào giáo dục và nguồn nhân lực kỹ thuật. Khi nền kinh tế chuyển từ sản xuất đơn giản sang công nghệ cao, nhu cầu không còn là hàng triệu lao động giá rẻ, mà là kỹ sư, nhà khoa học, chuyên gia, nhà quản lý và doanh nhân có khả năng tạo ra sản phẩm mới. Thoát bẫy thu nhập trung bình thực chất là quá trình thay đổi cấu trúc kinh tế và nâng tầm chất lượng nguồn nhân lực. Với các nền kinh tế đang ở nhóm thu nhập trung bình, câu hỏi quan trọng không còn là “làm thế nào để sản xuất nhiều hơn”, mà là “làm thế nào để sản xuất những thứ có giá trị cao hơn”. Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, con đường này có thể bắt đầu bằng vốn và lao động (Investment), tiếp tục bằng công nghệ nhập khẩu và lan tỏa (Infusion), nhưng cuối cùng phải dựa vào năng lực sáng tạo trong nước (Innovation). Đó chính là ranh giới giữa một nền kinh tế chỉ tăng trưởng nhanh trong một thời kỳ và một nền kinh tế có khả năng duy trì tăng trưởng đủ lâu để bước vào nhóm quốc gia thu nhập cao. n Theo Ngân hàng Thế giới, kể từ những năm 1990, chỉ có 34 nền kinh tế thu nhập trung bình gia nhập nhóm thu nhập cao. Các nền kinh tế như Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan (Trung Quốc), Israel, Ireland, Ba Lan, Chile… có 3 điểm chung quan trọng: Investment (đầu tư) - Infusion (tiếp nhận công nghệ) - Innovation (đổi mới sáng tạo). Hàn Quốc đang trở thành một trong những thị trường phát triển nhất châu Á về hoạt động tương tác dựa trên nền tảng AI MINH HỌA: KOREA TECH TODAY CÔNG THỨC VƯỢT n THÁI AN CHUYÊN GIA MỸ HIẾN KẾ CHO VIỆT NAM Trao đổi với phóng viên Tiền Phong cuối tháng 8/2026, GS James Borton, Viện Chính sách đối ngoại - Đại học Johns Hopkins (Mỹ), nhận định: “Tăng trưởng kinh tế Việt Nam hiện duy trì ở mức cao so với nhiều nền kinh tế mới nổi. Tuy nhiên, thách thức của Việt Nam không chỉ đơn thuần là trở nên thịnh vượng hơn, mà là phải thay đổi động lực tăng trưởng trước khi động cơ cũ cạn kiệt nhiên liệu”. Theo GS Borton, Việt Nam nên tập trung vào công thức “3 I”, nghĩa là đẩy mạnh đầu tư (investment) có chọn lọc vào hạ tầng số, giáo dục kỹ thuật và R&D, thay vì chỉ mở rộng quy mô nhà máy; tăng cường tiếp nhận công nghệ (infusion) bằng cách buộc khối FDI chuyển giao công nghệ sâu hơn, kết nối chặt với doanh nghiệp nội địa và cử nhiều kỹ sư ra nước ngoài học hỏi; đồng thời xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo (innovation) thực chất như startup, viện nghiên cứu, bảo hộ sở hữu trí tuệ… để dần chuyển từ “sử dụng công nghệ” sang “tạo ra công nghệ”. “Thể chế minh bạch và nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là chìa khóa quyết định thành công”, ông nói. Theo vị chuyên gia Mỹ, Việt Nam không nên dựa vào nguồn nhân lực giá rẻ để cạnh tranh mà nên chuyển sang nâng cao năng suất; tận dụng FDI để chuyển giao công nghệ, thay vì chỉ tập trung vào tạo việc làm và xuất khẩu; xây dựng doanh nghiệp trong nước có khả năng vươn tầm thành các công ty toàn cầu; tăng cường đầu tư cho kỹ thuật, khoa học, AI, bán dẫn, sản xuất tiên tiến; chuyển từ giai đoạn tiếp thu công nghệ sang đổi mới sáng tạo nội sinh; cải cách thể chế để cơ chế cạnh tranh tạo lợi thế cho doanh nghiệp hoạt động thực sự hiệu quả… BẪY THU NHẬP TRUNG BÌNH
RkJQdWJsaXNoZXIy MjM5MTU3OQ==