Nếu trước đây hợp tác giữa hai nước chủ yếu mang tính chính trịngoại giao, thì hiện nay các lĩnh vực hợp tác cốt lõi đang mở rộng sang quốc phòng, kinh tế công nghệ cao, năng lượng, kết nối chuỗi cung ứng… Điều đáng chú ý là quan hệ này không dựa trên tính thời điểm, mà được thúc đẩy bởi sự tương đồng về lợi ích phát triển và tầm nhìn chiến lược của hai quốc gia đang lên tại khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Hợp tác quốc phòng-an ninh đang càng lúc càng phát triển. Việt Nam và Ấn Độ đều theo đuổi chính sách đối ngoại độc lập, đề cao tự chủ chiến lược và bảo vệ lợi ích quốc gia trong môi trường an ninh khu vực ngày càng phức tạp. Chính vì vậy, hợp tác an ninh-quốc phòng giữa hai nước phát triển khá ổn định trong nhiều năm qua. Ấn Độ đã hỗ trợ Việt Nam trong đào tạo sĩ quan, nâng cao năng lực hải quân, không quân, cũng như chia sẻ kinh nghiệm về bảo đảm an ninh biển và ứng dụng công nghệ quốc phòng. Về lâu dài, đây không chỉ là hợp tác kỹ thuật, mà còn góp phần xây dựng sự tin cậy chiến lược giữa hai nước. Với Việt Nam, hợp tác với Ấn Độ giúp mở rộng mạng lưới đối tác an ninh chất lượng cao; với Ấn Độ, Việt Nam là đối tác có vị trí quan trọng trong chính sách hướng Đông của New Delhi. Song song với quốc phòng, hợp tác trên biển và kinh tế biển đang nổi lên như một trụ cột có giá trị lâu dài. Cả hai quốc gia đều có lợi ích gắn chặt với thương mại hàng hải, an ninh năng lượng và phát triển kinh tế biển. Nhiều năm qua, các doanh nghiệp năng lượng của Ấn Độ, đặc biệt là Tập đoàn ONGC Videsh, đã có các hoạt động hợp tác với Việt Nam trong lĩnh vực dầu khí. Ý nghĩa của hợp tác này không chỉ nằm ở hiệu quả kinh tế, mà còn ở việc tạo ra những kết nối lợi ích lâu dài giữa doanh nghiệp, nhà nước và các chiến lược phát triển biển của hai quốc gia. Khi kinh tế biển ngày càng trở thành động lực tăng trưởng mới, lĩnh vực này nhiều khả năng sẽ tiếp tục được ưu tiên. CÔNG NGHỆ CAO VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO Một lĩnh vực khác đang mở ra tiềm năng rất lớn là công nghệ cao và đổi mới sáng tạo. Ấn Độ hiện là một trong những trung tâm công nghệ lớn của châu Á, có lợi thế nổi bật về phần mềm, trí tuệ nhân tạo, công nghệ bán dẫn, năng lượng hạt nhân, công nghệ không gian. Các tổ chức như Tổ chức Nghiên cứu vũ trụ Ấn Độ đã giúp Ấn Độ xây dựng vị thế đáng kể trong ngành công nghệ vũ trụ, vệ tinh. Trong khi đó, Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng, đặt mục tiêu nâng cao năng lực khoa học công nghệ, phát triển kinh tế số và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là điểm giao thoa rất rõ giữa hai nền kinh tế. Nếu được thúc đẩy đúng mức, hợp tác công nghệ có thể trở thành động lực mới, thậm chí mang ý nghĩa chiến lược lớn hơn cả thương mại truyền thống. Ở góc độ kinh tế, thương mại song phương giữa Việt Nam và Ấn Độ vẫn chưa phản ánh hết tiềm năng thực tế. Hai nền kinh tế có tính bổ trợ tương đối cao. Việt Nam có lợi thế về sản xuất, vị trí kết nối với Đông Á và khả năng tham gia nhanh vào các chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong khi đó, Ấn Độ có lợi thế về quy mô thị trường, nguồn nhân lực kỹ thuật cao và năng lực nghiên cứu-phát triển. Nếu hai bên đẩy mạnh kết nối logistics, thanh toán, vận tải biển và đầu tư công nghiệp, quan hệ kinh tế song phương có thể bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác trong thập niên tới. TS. PHAN CAO NHẬT ANH (Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi) 3 THỜI SỰ n Thứ Năm n Ngày 7/5/2026 Việt Nam-Ấn Độ và các lĩnh vực hợp tác tiềm năng Tổng thống Droupadi Murmu và Thủ tướng Narendra Modi đồng chủ trì Lễ đón trọng thể Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm cấp Nhà nước tới Cộng hòa Ấn Độ ẢNH: THỐNG NHẤT/TTXVN Nhìn sâu hơn, giá trị lớn nhất của quan hệ Việt Nam-Ấn Độ nằm ở chỗ hai nước không chỉ hợp tác vì lợi ích trước mắt, mà còn vì những mục tiêu phát triển dài hạn. Việt Nam cần những đối tác có năng lực công nghệ, có tầm nhìn chiến lược và sẵn sàng đầu tư dài hạn. Ấn Độ cũng cần những đối tác năng động tại Đông Nam Á để mở rộng hiện diện kinh tế và kết nối khu vực. Sự gặp nhau ở lợi ích phát triển, thay vì chỉ ở tính toán chính trị ngắn hạn, chính là yếu tố khiến quan hệ Việt Nam-Ấn Độ có dư địa phát triển rất lớn trong những năm tới. Trong tổng thể chính sách đối ngoại của Việt Nam, quan hệ với Ấn Độ đang chuyển dần từ nền tảng hữu nghị truyền thống sang một quan hệ hợp tác có chiều sâu chiến lược, thực chất và dài hạn. CHUYỆN HÔM NAY Tôi chống chế, đổ lỗi cho bạn đọc rằng họ thường quan tâm phim ảnh Bollywood nhiều múa hát, phim truyền hình ngàn tập kiểu “Cô dâu 8 tuổi”, yoga 5.000 năm tuổi, thảm kịch từ “yêu râu xanh”… Rút kinh nghiệm “thấy cây mà không thấy rừng”, tôi và đồng nghiệp âm thầm điều chỉnh, tìm hiểu sâu hơn, đưa tin cân bằng hơn về Ấn Độ - một trong những cái nôi văn minh lâu đời nhất thế giới. Nhưng tôi vẫn chưa hết ngạc nhiên; năm nay, thưởng thức whisky mà một nhà ngoại giao nam Ấn Độ tặng, mới thấy chất lượng hảo tửu nước bạn không thua kém thương hiệu đến từ Scotland, Ireland hay Mỹ. Rút kinh nghiệm “nhất diệp tri thu” (nhìn lá rụng biết mùa thu tới), tôi lặng lẽ đến ngồi dưới gốc cây bồ đề ven hồ Tây, Hà Nội, những mong ít nhiều tỉnh thức, giác ngộ, “sự lý thông đạt, tâm khí hòa bình”. Trong khuôn viên chùa Trấn Quốc, cổ tự linh thiêng bậc nhất Việt Nam với hơn 1.500 năm lịch sử, cây bồ đề lặng lẽ tỏa bóng. Với nhiều người, đó chỉ là một biểu tượng Phật giáo quen thuộc. Nhưng nếu nhìn bằng con mắt của lịch sử và ngoại giao, cây ấy dường như đang kể một câu chuyện dài hơn rất nhiều - câu chuyện về tình cảm, sự tin cậy và mối nhân duyên đặc biệt giữa Việt Nam và Ấn Độ. Năm 1959, cây bồ đề ấy được trao như một món quà hữu nghị mà Tổng thống Ấn Độ đầu tiên Rajendra Prasad dành cho Chủ tịch Hồ Chí Minh. Một món quà tưởng như giản dị, nhưng lại mang theo chiều sâu văn hóa. Trong Phật giáo, bồ đề (Bodhi) là giác ngộ, là tỉnh thức, là trí tuệ sau những thử thách nội tâm. Đức Phật giác ngộ dưới cội bồ đề tại Bodh Gaya (Bồ Đề Đạo Tràng), và từ đó bồ đề không còn đơn thuần là một loài cây, mà trở thành biểu tượng của sự bền bỉ, từ bi và khai sáng. Có lẽ hiếm có quan hệ song phương nào mà một biểu tượng tâm linh lại có thể phản chiếu chính xác cấu trúc chiến lược như quan hệ Việt Nam-Ấn Độ. Nếu ví quan hệ hai nước như cây bồ đề, thì bộ rễ đã cắm sâu từ hàng nghìn năm trước. Trước cả ngoại giao hiện đại, trước cả những hiệp định thương mại hay hợp tác quốc phòng, giữa hai nền văn minh đã tồn tại những dòng chảy âm thầm của văn hóa và tín ngưỡng. Phật giáo từ Ấn Độ theo chân thương nhân, tăng sĩ, hành giả vượt biển đến Việt Nam, để rồi hòa vào đời sống tinh thần dân tộc. Những dấu ấn của văn minh Ấn Độ vẫn hiện diện trong nghệ thuật Champa, trong triết lý sống, trong kiến trúc chùa chiền, trong cách người Việt nghĩ về nhân quả, vô thường, lòng từ bi… Chính nền tảng ấy khiến quan hệ Việt Nam-Ấn Độ có một chiều sâu không thể đo bằng kim ngạch thương mại hay số văn kiện được ký kết. Đó là thứ niềm tin đến từ sự đồng cảm văn hóa. Thập niên qua, phần thân bồ đề của quan hệ Việt-Ấn hiện lên ngày càng rõ nét qua lòng tin chính trị càng lúc càng sâu sắc. Năm 2016, trong chuyến thăm Việt Nam của Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi, hai nước nâng cấp quan hệ lên mức cao nhất - Đối tác chiến lược toàn diện, nhấn mạnh yếu tố tin cậy, thấu hiểu lẫn nhau, lợi ích hội tụ… Năm 2024, trong chuyến thăm Ấn Độ của Thủ tướng Phạm Minh Chính, phía Ấn Độ gọi hai nước là hai người bạn luôn đứng bên nhau trong quá khứ, hiện tại và tương lai. Cũng trong năm ấy, khi nhắc tới cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, Thủ tướng Modi gọi ông là “một người bạn tốt của Ấn Độ, dưới sự lãnh đạo của ông, quan hệ giữa Ấn Độ và Việt Nam có được định hướng chiến lược”. Và rồi, như đại thụ, khi rễ đã sâu, thân đã vững, tán cây bắt đầu mở rộng. Ngày nay, quan hệ Việt Nam-Ấn Độ không chỉ gói gọn trong chính trị hay văn hóa. Từ an ninh biển, công nghiệp quốc phòng, công nghệ số, bán dẫn, năng lượng đến chuỗi cung ứng, hai nước đang từng bước xây dựng một cấu trúc hợp tác dài hạn. Điều đáng chú ý là trong một châu Á đang chuyển động mạnh, quan hệ Việt-Ấn vẫn giữ được đặc điểm hiếm có: ổn định, ít kịch tính, ngày càng sâu rộng. Mối quan hệ không bùng nổ như một liên minh thời cuộc, mà lớn lên như cây bồ đề - chầm chậm, lặng lẽ, nhưng càng qua biến động càng cho thấy sức sống mãnh liệt. Lá bồ đề rung khe khẽ trước gió, nhắc con người về vô thường. Nhưng cây sống lâu, thân bền chắc nhắc rằng, giữa đổi thay vẫn có những giá trị trường tồn. Quan hệ Việt Nam-Ấn Độ cũng mang đặc điểm ấy. Thế giới có thể đổi khác, cán cân quyền lực có thể dịch chuyển, những dòng địa chính trị có thể thay chiều. Nhưng khi được nuôi dưỡng bằng ký ức văn hóa, bằng lòng tin chính trị, bằng sự tôn trọng chiến lược, mối quan hệ sẽ không dễ bị cuốn đi. Giống như cây bồ đề ở chùa Trấn Quốc lặng lẽ nhưng tỏa bóng rất xa. T.A Dưới bóng bồ đề TIẾP THEO TRANG 1
RkJQdWJsaXNoZXIy MjM5MTU3OQ==