Nhiều điểm nghẽn cần tháo gỡ
Chia sẻ tại Hội thảo “Chuyển dịch năng lượng - Động lực cho mục tiêu tăng trưởng hai con số” do Báo Lao Động phối hợp với Bộ Công Thương tổ chức ngày 9/6, các chuyên gia cho rằng, trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 và thúc đẩy tăng trưởng xanh, điện mặt trời đang được xem là một trong những giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Bà Trần Thủy Tiên - Giám đốc Phát triển Thị trường và Đối ngoại Constant Energy Việt Nam cho biết, Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế để phát triển điện mặt trời nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi với cường độ bức xạ cao. Bên cạnh đó, các cơ chế hỗ trợ được triển khai trong giai đoạn trước như giá FIT đã góp phần hình thành thị trường, tạo nền tảng cho sự phát triển của ngành năng lượng tái tạo. Một trong những động lực lớn nhất hiện nay đến từ nhu cầu sử dụng điện xanh của cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
“Các tập đoàn đa quốc gia ngày càng đặt ra yêu cầu cao về ESG, giảm phát thải carbon và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững. Điều này khiến các nhà máy tại Việt Nam phải đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang sử dụng năng lượng tái tạo”, bà Tiên cho hay.
Theo đại diện Constant Energy, từ năm 2026, việc Liên minh châu Âu triển khai cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) sẽ tạo thêm áp lực đối với nhiều doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam. Các ngành như dệt may, nhựa, thép và chế biến công nghiệp đang đứng trước yêu cầu phải giảm lượng phát thải trong quá trình sản xuất nếu muốn duy trì lợi thế cạnh tranh tại thị trường quốc tế. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống điện mặt trời mái nhà. Tuy nhiên, giải pháp này mới chỉ đáp ứng khoảng 12-20% nhu cầu điện.
Cũng theo bà Tiên, quá trình triển khai các dự án điện mặt trời vẫn gặp nhiều khó khăn. Thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở việc khung pháp lý vẫn chưa thực sự hoàn thiện và đồng bộ. Mặc dù cơ chế DPPA đã được cho phép triển khai nhưng nhiều quy định về thủ tục, cấp phép và hướng dẫn thực hiện tại địa phương còn chưa rõ ràng.
Đối với mô hình DPPA thông qua đường dây riêng, khó khăn lớn là bài toán quỹ đất và hạ tầng, nhất là tại các khu công nghiệp phía Bắc. Trên thực tế, việc tìm kiếm diện tích phù hợp với chi phí hợp lý để triển khai dự án quy mô lớn không hề dễ dàng.
Từ thực tế triển khai các dự án tại Việt Nam, Constant Energy kiến nghị cơ quan quản lý sớm hoàn thiện khung pháp lý cho DPPA theo hướng minh bạch, thống nhất giữa các địa phương và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp trong quá trình triển khai. Đối với các dự án DPPA qua đường dây riêng, doanh nghiệp cũng mong muốn sớm có khung giá điện phù hợp để làm cơ sở xây dựng phương án đầu tư và huy động vốn.
Ông Phạm Hồng Điệp - Chủ tịch HĐQT CTCP Shinec, chủ đầu tư Khu công nghiệp sinh thái Nam Cầu Kiền cũng cho rằng, cần có các cơ chế mới để thúc đẩy điện mặt trời mái nhà trong khu công nghiệp. Theo đó, trước hết cần xây dựng cơ chế "một cửa" đối với các dự án điện mặt trời mái nhà trong khu công nghiệp nhằm giảm chi phí tuân thủ và rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục cho doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, Việt Nam nên nghiên cứu thí điểm mô hình "Khu công nghiệp năng lượng xanh" tích hợp đồng bộ điện mặt trời, hệ thống lưu trữ năng lượng, quản trị năng lượng thông minh, giám sát phát thải carbon và báo cáo ESG.
Ông Điệp cũng đề xuất nghiên cứu cơ chế chia sẻ điện sạch trong nội khu công nghiệp, cho phép tận dụng hiệu quả nguồn điện dư thừa phát sinh vào ngày nghỉ hoặc ngoài giờ sản xuất.
“Ngoài ra, việc sớm hoàn thiện hành lang pháp lý cho hệ thống lưu trữ năng lượng BESS, xây dựng chiến lược quốc gia về tái chế pin mặt trời và hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện ESG, kiểm kê phát thải khí nhà kính, tiếp cận chứng chỉ I-REC cũng là những giải pháp cần được ưu tiên trong thời gian tới” – ông Điệp kiến nghị.
Phát triển năng lượng phải đi trước một bước
Theo TS. Nguyễn Quốc Việt - chuyên gia chính sách công, giảng viên Trường Đại học Kinh tế - ĐHQG Hà Nội, việc sử dụng năng lượng sạch trở thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu và doanh nghiệp sử dụng năng lượng sạch, giảm phát thải và quản trị phát thải minh bạch sẽ có lợi thế hơn trên thị trường xuất khẩu.
Theo ông Việt, từ năm 2026, khi Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu chính thức áp dụng, nghĩa vụ báo cáo và đánh thuế carbon đối với các sản phẩm nhập khẩu sẽ khiến các doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam đối mặt với nguy cơ mất lợi thế cạnh tranh nếu không sớm xanh hóa nguồn năng lượng sử dụng trong quá trình sản xuất. Sức ép này không chỉ giới hạn ở thị trường EU mà đang lan rộng trên phạm vi toàn cầu, khi hơn 85% các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam yêu cầu các nhà cung ứng nội địa phải chứng minh lộ trình giảm phát thải gián tiếp trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Xu hướng này cũng đang tác động trực tiếp đến nhiều lĩnh vực kinh tế. Đối với ngành hàng không dân dụng, lộ trình theo Quyết định số 876/QĐ-TTg đòi hỏi các hãng bay phải tối ưu hóa đội tàu và áp dụng nhiên liệu hàng không bền vững từ năm 2027 để tránh bị loại khỏi các quỹ tài chính liên kết bền vững.
“Việc doanh nghiệp chủ động chuyển dịch sang sử dụng năng lượng tái tạo là con đường để bảo vệ các thị trường xuất khẩu chiến lược cũng như mở rộng sự tham gia vào các chuỗi giá trị có giá trị gia tăng cao hơn”, TS Nguyễn Quốc Việt nói.
Đồng quan điểm, PGS.TS Ngô Trí Long - Chuyên gia Kinh tế, Hiệp hội Tư vấn Tài chính Việt Nam cho rằng mục tiêu tăng trưởng hai chữ số đang đặt ra áp lực lớn đối với hệ thống năng lượng quốc gia.
Theo ông Long, tăng trưởng nhanh đòi hỏi phải có đủ điện, đủ nhiên liệu, hạ tầng truyền tải ổn định, chi phí năng lượng hợp lý và khả năng đáp ứng ngày càng cao của nền kinh tế công nghiệp hóa, đô thị hóa, số hóa và xanh hóa. Nếu năng lượng không đi trước một bước sẽ trở thành điểm nghẽn của tăng trưởng.
PGS.TS Ngô Trí Long cho rằng, chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam cần được nhìn nhận toàn diện hơn. Đó không chỉ là phát triển điện mặt trời, điện gió hay tăng tỉ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu nguồn điện. Đó còn là quá trình tái cấu trúc cả hệ thống năng lượng từ nguồn cung đến hạ tầng, từ điện đến xăng dầu, từ nhiên liệu truyền thống đến nhiên liệu sinh học như E10, từ sản xuất đến tiêu dùng, từ cơ chế giá đến thị trường carbon, từ chính sách nhà nước đến hành vi của doanh nghiệp và người dân.
“Khi nói đến chuyển dịch năng lượng, nhiều người thường nghĩ ngay đến điện. Tuy nhiên, điện là trung tâm của chuyển dịch năng lượng nhưng không phải toàn bộ chuyển dịch năng lượng. Đối với Việt Nam, nội dung chuyển dịch năng lượng cần được nhìn nhận trên nhiều trụ cột, bao gồm cơ cấu nguồn điện, hạ tầng năng lượng, sử dụng xăng dầu và nhiên liệu giao thông, tiêu dùng năng lượng của doanh nghiệp và hộ gia đình, cơ chế thị trường và giá năng lượng, cũng như quản trị phát thải và thị trường carbon”, ông Long chia sẻ.