chén bằng sứ quý giá. Nó đã được thay thế bằng những hình ảnh ám ảnh nhưng đầy sức mạnh: Đôi mắt lồi của đứa trẻ chết đói, bàn tay gầy guộc của người đồng đội, và những đôi mắt lấp lánh của người dân Hà Nội. Cô hiểu ra, cuốn nhật ký này không chỉ là một kỷ vật, nó là một lời hiệu triệu, một lời hứa mà ông ngoại đã dành cho thế hệ sau. Linh lật đến trang cuối cùng. Mực đã nhòe đi, những dòng chữ dường như cũng run rẩy. Nhưng có một đoạn, nét chữ của ông ngoại trở nên rắn rỏi, dứt khoát lạ thường, như thể ông đã dồn nén tất cả sức mạnh vào từng con chữ: “Những ngày tháng 8 năm 1945, tôi đã nghe được lời hiệu triệu của Người. Giọng Người ấm áp nhưng đầy uy lực... Đôi mắt Linh dán chặt vào từng dòng chữ, cảm giác như thời gian ngừng lại. Từng từ, từng câu là những viên đạn, bắn thẳng vào trái tim đang đóng băng của cô. Linh nhắm mắt lại. Bên tai cô, tiếng máy bay Nhật gầm rú, tiếng gót giày lính Pháp lanh canh, rồi tất cả tan biến, nhường chỗ cho một âm thanh duy nhất: Giọng nói của Bác Hồ. Cô không nghe bằng tai, mà cảm nhận bằng cả tâm hồn. Giọng nói ấy không phải là giọng của một vị lãnh tụ xa vời, mà là giọng nói của một người cha, một người anh cả, đang gọi những đứa con đã lạc đường về nhà. Một dòng điện như chợt chạy dọc sống lưng. Nó làm tan chảy lớp băng giá đã bao bọc cô bấy lâu nay. Bất chợt, cô bật khóc. Những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má, rơi xuống trang nhật ký, làm nhòe thêm những nét mực đã cũ. Nó không phải là giọt nước mắt của sự yếu đuối, mà là sự vỡ òa của một tâm hồn vừa tìm thấy ánh sáng. Lời hiệu triệu ấy không chỉ là một tiếng gọi từ quá khứ, nó là một lời hứa, một lời hiệu triệu dành cho chính cô. 3. Tiếng gõ cửa vang lên, dứt khoát và lạnh lùng. Linh giật mình, vội vàng gấp cuốn nhật ký lại. Nam bước vào, vẻ ngoài lãng tử thường ngày của anh bị thay bằng sự căng thẳng và một ánh nhìn sắc lạnh đầy vẻ tính toán. Anh không nhìn cô, chỉ nhìn quanh căn phòng, như đang đánh giá một bối cảnh chụp hình. - Em đã chọn được trang phục chưa? Chúng ta cần gấp cho buổi chụp hình - Nam nói, giọng anh đều đều, không chút cảm xúc - Chiếc váy ấy sẽ rất hợp với Nhà hát Lớn đấy. Ánh sáng hoàng hôn chiếu vào sẽ tạo hiệu ứng rất ấn tượng. Anh đề nghị Linh chọn những chiếc váy lộng lẫy, tạo dáng thật “cool” và “nghệ thuật” tại các địa điểm lịch sử. - Lịch sử chỉ là phông nền - Nam nói, vẻ tự tin đến vô cảm - Vấn đề là hình ảnh phải thật đẹp để thu hút người xem. Người ta không quan tâm đến lịch sử, họ chỉ quan tâm đến cái đẹp. Linh cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng. Cô nhìn Nam, người chỉ quan tâm đến những con số tương tác, những lượt “thích” và “chia sẻ” sau mỗi bộ ảnh trên mạng xã hội. Anh đang đứng trước cô, với một trái tim đã được đóng băng bởi sự thực dụng của thời đại. Cô không thể tin rằng mình đã từng yêu một người chỉ coi lịch sử là một công cụ để kinh doanh. Lời nói của anh như một nhát dao, cứa vào những cảm xúc thiêng liêng vừa được cuốn nhật ký của ông cố đánh thức. Một cuộc tranh luận căng thẳng diễn ra. Linh đứng dậy, tay cô run rẩy nhưng giọng nói lại kiên quyết. - Lịch sử không phải là phông nền. Nó là máu và nước mắt, Nam ạ. Nó là sự hy sinh của ông cố em, là lời hứa mà ông đã gửi lại cho chúng ta. Ông ấy đã sống trong những ngày tháng mà em không thể tưởng tượng nổi. Ông đã nhìn thấy những người chết đói, ông đã tham gia những cuộc họp bí mật... Anh có biết không? Đó là những thứ không thể mua bán hay chụp hình để làm cảnh được! - Em đang sống trong ảo tưởng à? Lịch sử đâu có bán được đâu. Những thứ em nói chỉ là cảm xúc, không phải là giá trị. Thức tỉnh đi, Linh! - Nam đáp lại bằng những lý lẽ về “thị trường” và “lợi nhuận”. Đôi mắt anh vẫn lạnh lùng, không chút dao động. Sự đối lập về tư tưởng đã tạo nên một rạn nứt lớn trong mối quan hệ của họ. Căn phòng bỗng trở nên ngột ngạt. Lần đầu tiên, Linh cảm thấy sợ hãi. Không phải sợ hãi vì chiến tranh, mà sợ hãi vì sự trống rỗng trong tâm hồn của một người cô từng yêu thương. 4. Hà Nội, ngày 17 tháng Tám năm 2025. Linh không ra đường. Cô ngồi lặng lẽ trong căn phòng, cuộn mình trên ghế sofa, tay cầm điện thoại. Cảm giác trống rỗng và hụt hẫng sau cuộc đối thoại với Nam vẫn còn nguyên. Cô lướt mạng xã hội. Và rồi, hình ảnh Nam đập vào mắt cô. Anh đang ở Nhà hát Lớn, đúng địa điểm mà họ đã dự định chụp. Một người mẫu khác, với đôi chân dài đang tạo dáng hững hờ trong chiếc váy lộng lẫy, màu sắc đối lập với vẻ trang nghiêm của kiến trúc Pháp cổ kính phía sau. Dưới tấm ảnh là dòng chú thích: “Tôn vinh vẻ đẹp quá khứ”. Một sự phẫn nộ dâng trào. Những dòng nhật ký của ông cố, những câu chuyện về sự hy sinh, về lòng yêu nước không lẽ lại trở nên vô nghĩa? Lịch sử với họ, chỉ là một cái phông nền rỗng tuếch để khoe những bộ váy đắt tiền. Linh hiểu rằng, nếu tiếp tục con đường này, cô sẽ trở thành một phần của sự hời hợt đó, một người “tôn vinh” lịch sử bằng sự giả dối. Một quyết định bùng cháy. Linh đứng dậy, đi về phía tủ. Chiếc váy lụa trắng, biểu tượng của sự sang trọng, của cuộc sống vô lo vô nghĩ mà cô đang sống, nằm ngay ngắn ở đó. Cô cầm chiếc kéo, tay run rẩy nhưng ánh mắt lại kiên quyết lạ thường. Cô cắt, một đường kéo dứt khoát. Từng mảnh vải trắng tinh rơi xuống, như sự giải thoát khỏi xiềng xích của những phù phiếm. Linh tìm đến chiếc rương của ông cố. Chiếc áo kaki sờn rách, lá cờ đỏ sao vàng đã ngả màu, tất cả đều đang chờ đợi cô. Cô mặc chiếc áo vào, cảm giác như đang khoác lên mình cả một phần lịch sử. Mùi của thời gian, của bụi bặm, của lòng yêu nước xộc lên. Cô cầm theo lá cờ, chạy ra Quảng trường Nhà hát Lớn. Linh chạy xuyên qua dòng người tấp nập, mặc cho những ánh mắt tò mò. Cô không còn nhìn thấy những chiếc váy lộng lẫy hay những đôi giày cao gót. Cả thành phố bỗng chốc trở thành một dòng sông của quá khứ và hiện tại. Cô cảm nhận được mình không còn đơn độc, mà đang hòa mình vào một dòng chảy vô hình, kết nối cô với những con người của 80 năm trước. Tại đó, một nhóm bạn trẻ, không phải vì dự án thương mại, mà vì lòng yêu nước, đang tổ chức một sự kiện để tái hiện lại tinh thần của Cách mạng tháng Tám. Tiếng loa phát những bài hát cách mạng. Nhưng Linh không cần nghe. Cô cảm nhận được một luồng năng lượng mạnh mẽ. Nó không đến từ âm thanh, mà từ những ánh mắt, những trái tim đang cùng chung một nhịp đập. Gió thu se se không chỉ lay động tà áo Linh, mà còn thì thầm những lời hứa từ 80 năm trước. Phố phường, dưới ánh đèn vàng, không còn là phông nền cho những bức ảnh, mà đã trở thành sân khấu bất diệt của lịch sử. 19h26, 19/8/2025 L.Đ.K Mỗi độ tháng Bảy về, ngôi nhà nhỏ của tôi lại lặng đi. Không ai nói ra, nhưng ai cũng biết: Đó là mùa của những ký ức không lành, là thời khắc khiến nội tôi - người đàn bà suốt đời tảo tần và im lặng, thêm một lần lặng lẽ nhìn về phía cuối con đường làng. Nơi năm nào đó, con trai út của nội - chú Khải đã ra đi và chưa từng quay về. Nội tôi giờ đã ngoài tám mươi, đôi mắt mờ đục bởi thời gian và bởi những ngày ngóng trông trong mỏi mòn. Mái tóc bạc trắng, dáng người gầy nhỏ, ngoại thường ngồi bên thềm nhà, tay cầm chiếc quạt nan cũ kỹ, ánh mắt dõi xa như thể đang nhìn về một phía có người thân yêu vừa khuất bóng. Ngày còn nhỏ, tôi từng hỏi ngoại: - Chú Khải đi mô lâu rứa mà chưa về rứa nội? Nội chỉ cười nhạt, xoa đầu tôi: - Chú đi xa, chắc mải miết kiếm cơm áo, rồi sẽ về với nội thôi. Tôi lớn lên trong lời hứa mơ hồ ấy. Mỗi tháng Bảy trôi qua, vẫn là câu trả lời cũ. Nhưng càng lớn, tôi càng hiểu rằng chú Khải đã rời xa chúng tôi mãi mãi, từ những năm chiến tranh, chỉ là… chưa một lần xác nhận, chưa một lời từ biệt rõ ràng. Chú Khải nhập ngũ năm mười chín tuổi, khi chiến tranh đang vào hồi khốc liệt. Chú là em út của ba tôi, là đứa con mà nội thương nhất. Ngày chú đi, nội tiễn ra tận đầu làng, nhét vội vào tay chú gói cơm nắm với quả trứng luộc và khăn tay thêu hoa. - Ăn đi dọc đường, nhớ giữ ấm. Mạ không khóc mô, con đi cho tròn đạo. Nội nói, giọng run run mà đôi mắt ráo hoảnh. Chú quay lại cười, rồi hòa vào đoàn quân, chỉ còn lại dáng áo bạc màu xa dần trong bụi đỏ. Từ đó, năm nào chú cũng gửi về vài dòng thư ngắn. Những lá thư đầy mùi khói súng và ẩm mốc mồ hôi khiến nội nâng niu như báu vật. Nhưng đến một năm sau, thư ngừng về. Cũng chẳng ai trong đơn vị chú còn lại để báo tin. Cái tên Khải dần dần chìm trong im lặng. Nội bắt đầu sống cùng một nỗi chờ trong hư không. Không có giấy báo tử. Không ai khẳng định cái chết. Cũng không có bằng chứng nào rằng chú còn sống. Nội tôi sống mấy chục năm với một vết thương chẳng thể gọi tên. Cái mất không hình, cái chết không mộ, không lời chia tay, không tang trắng. Đó là thứ đau đớn nhất. Nội chưa từng tổ chức giỗ cho chú. Nội nói với ba tôi: - Người sống mới giỗ người chết. Mà nó chưa về thì chưa thể nói là nó mất được. Ba tôi năm nào cũng chuẩn bị mâm cơm cúng ngày 27 tháng 7 trên ban thờ. Ông vẫn lặng lẽ bày biện thêm một chén cơm, đôi đũa và ly nước nhỏ trước di ảnh chưa hề có của em trai mình. Trong mâm cơm, luôn có món cá bống kho tiêu, bát canh rau lang nấu mướp, bát cà pháo muối chua những món chú Khải thích nhất. Tôi chưa từng thấy nội khóc, dù đôi lần đêm khuya tôi nghe tiếng thở dài khe khẽ phía buồng trong. Có những nỗi đau người ta không bật khóc vì không biết khóc cho ai, khóc vì điều gì và bao giờ mới thôi khóc? Có những hy vọng cũ kỹ, nhưng người ta vẫn níu giữ như hơi thở cuối cùng. Nội thường ngồi bên hiên vào những chiều tháng Bảy, nhấp ngụm trà nguội, mắt lặng đi. Tôi từng nhiều lần định nói: “Nội ơi, chú mất rồi, người ta cũng xác nhận rồi, nội đừng chờ nữa.” Nhưng lời ấy chẳng bao giờ thoát ra khỏi miệng. Bởi tôi sợ, nếu lấy đi niềm tin cuối cùng ấy, tôi cũng lấy đi cả lý do để nội tiếp tục sống. Có lần, nội nhìn tôi, chậm rãi nói: - Có những người đi rồi nhưng không bao giờ chết. Miễn là trong lòng mình còn nhớ, còn thương, còn mong. Giờ đây, nội đã yếu hơn xưa nhiều. Đôi lúc lẫn lộn tên cháu, nhưng chưa bao giờ quên tên chú Khải. Có hôm nội gọi tôi là “Khải”, cầm tay tôi thật chặt mà nước mắt cứ rơi: - Con về rồi hả? Mạ đợi mi lâu quá rồi, răng chừ mi mới về với mạ rứa con… Lần đầu tôi chứng kiến cảnh ấy, tim mình như nghẹt thở. Sau này, tôi học cách im lặng, để nội ôm tôi như ôm chú. Tôi biết, trong vòng tay ấy, nội không ôm tôi - mà ôm cả một đời mòn mỏi. Có khi, chỉ cần một vòng tay như thế, một ảo giác ấm áp như thế, cũng đủ để một người mẹ nguôi ngoai hơn nỗi trống vắng, đã kéo dài gần nửa thế kỷ. Tháng Bảy năm nay, nội không còn ngồi ngoài hiên nhiều nữa. Gió ngoài ngõ vẫn thổi qua hàng cau, mang theo hương đất khô rang và mùi hoa bưởi muộn. Tôi chợt thấy lòng mình thắt lại. Có lẽ một ngày nào đó, nội sẽ đi. Và mãi mãi, sẽ không có ai kể lại câu chuyện về người chú mang tên Khải, đã đi xa mà chưa từng quay về. Tôi lặng lẽ viết tên chú vào một mảnh giấy, đặt dưới chén nước nhỏ, cùng với bát cơm đầy. Ngoài kia, nắng tháng Bảy nhảy nhót trên mái ngói cũ, ánh lên như những giọt nước mắt khô đã ngấm sâu vào lòng đất mẹ. Có lẽ, chiến tranh đã lùi xa. Nhưng những nỗi đau nó để lại, những “mất tích không rõ tung tích”, những người mẹ như nội tôi, sẽ còn ở lại mãi trong lòng con cháu. Bởi nỗi đau ấy không chỉ là lịch sử, mà là huyết mạch của mỗi gia đình, là đoạn khuyết không thể lấp của những người còn sống. Tháng Bảy - tháng của tri ân và thương nhớ. Nội tôi không mong ai dựng bia, lập mộ cho con mình. Nội chỉ mong, dù không có tấm ảnh, không có cái tên trên nghĩa trang thì mỗi mùa tháng Bảy về, người ta vẫn nhớ đến những người lính đã ra đi không bao giờ trở lại. Những người như chú Khải và những người mẹ như nội tôi, xứng đáng được nhớ mãi trong trái tim của đất nước này. n Tản văn cuaã TRƯƠNG THỊ HIỀN Ngayâ thaná g lùnå g im Tháng Bảy trở về trên những mái nhà hun hút nắng, mang theo mùi đất rang khét và tiếng ve ran nhức nhÕi. Với nhiều người, đó là mùa tri ân nhưng với nội tôi, đó là mùa nhớ… mùa của một niềm hy vọng chưa từng được gọi tên, của nỗi chờ đợi đã hóa đá theo năm tháng. Nội tôi không khóc, không than, chỉ lặng lẽ sÕng cùng ký ức về người con trai út - người đã ra đi trong chiến tranh và chưa một lần trở lại. 29 BÀI CA KHÔNG QUÊN n SÕ 242+243+244+245
RkJQdWJsaXNoZXIy MjM5MTU3OQ==