song được tạo điều kiện phát triển bình đẳng và được ghi nhận bằng năng lực thực chất, không phải bằng sự ưu ái hình thức. Giữa những sự kiện ngoại giao trọng đại, trong vòng vây ánh đèn và ống kính truyền thông, có những con người đứng rất gần trung tâm nhưng gần như vô hình. Đại úy Nguyễn Thu Hương (SN 1993), cán bộ Phòng Bảo vệ sự kiện đặc biệt quan trọng và khách quốc tế, là một trong số đó. Khi sự chú ý dồn về các nguyên thủ, nữ đại úy lặng lẽ giữ vị trí của mình, tập trung cao độ, tỉnh táo và sẵn sàng cho mọi tình huống phát sinh. Với Hương, mỗi động tác, mỗi bước di chuyển không chỉ là bảo đảm an toàn cho đối tượng được bảo vệ, mà còn là hình ảnh của lực lượng Cảnh vệ Việt Nam trước bạn bè quốc tế. Lần đầu tiên được giao nhiệm vụ tiếp cận chính, bảo vệ cựu Thủ tướng Thái Lan, cũng là lần đầu Việt Nam thành lập đội hình nữ tiếp cận bảo vệ nguyên thủ quốc tế là một thử thách đặc biệt. Nhiệm vụ được hoàn thành trọn vẹn, để lại ấn tượng tốt đẹp. Nhưng với nữ đại úy sinh năm 1993, đó không phải khoảnh khắc để tự hào, mà là cảm giác nhẹ nhõm khi mọi phương án đã vận hành đúng như tính toán, không có sai số. Với các nữ sĩ quan bảo vệ tiếp cận, thách thức không chỉ đến từ tính chất nhiệm vụ, mà còn từ môi trường làm việc đặc thù, áp lực cao và nhịp độ không cho phép chậm lại. Ở đó, năng lực không được đo bằng lời khen, mà bằng khả năng hoàn thành nhiệm vụ trong im lặng, đúng vị trí, đúng thời điểm và đúng phương án đã định. Ở một góc nhìn khác của lực lượng Cảnh vệ, Thiếu tá Phạm Thị Hồng Minh xuất hiện với gương mặt phúc hậu, dáng vẻ thân thiện, dễ tạo cảm giác gần gũi. Nhưng ít ai biết, phía sau diện mạo tưởng như “hiền lành” ấy là một xạ thủ có tiếng trong lực lượng CAND khi biết đến bảng thành tích của cô trong các giải thi đấu bắn súng do Bộ Công an tổ chức. Cô sở hữu nhiều huy chương Vàng ở các giải bắn súng chuyên nghiệp, cùng độ chính xác thuộc nhóm hàng đầu trong lực lượng Công an. Không ồn ào, không phô trương, nhưng mỗi lần xuất hiện trên thao trường hay đường bắn, cô đều mang theo một thứ áp lực vô hình, sự chính xác gần như tuyệt đối. Từ một cán bộ hậu cần đến Phó Trung đoàn trưởng Trung đoàn Đặc nhiệm (trực chiến), hành trình nghề nghiệp của Thiếu tá Minh là minh chứng rõ ràng cho chiều sâu con người và chiều dài rèn luyện của bản thân. Hơn mười năm gắn bó với đội tuyển bắn súng, cô đi qua những buổi tập dưới nắng gắt, những bài bắn chỉ cho phép xử lý trong vài giây, nơi sai số gần như bằng không. Những cơn đau âm ỉ nơi cổ tay, bả vai trở thành chuyện thường ngày. Đổi lại là một nguyên tắc nghề nghiệp không cần diễn giải, đã bóp cò thì không được phép sai. Ở thao trường, khi nhiều người chờ đến giờ giải lao, Thiếu tá Minh lại làm điều ngược lại. Cô xin thêm đạn. Xin thêm thời gian. Xin thêm những lượt bắn. Không phải để phá kỷ lục, mà để tự kiểm chứng lại từng động tác, từng nhịp thở, từng khoảnh khắc trước khi siết cò. Với cô, sự chính xác không phải là năng khiếu, mà là kết quả của kỷ luật và lặp lại đến mức không còn chỗ cho sai sót. Đó là kiểu “xạ thủ” rất riêng của lực lượng Cảnh vệ, không phô diễn sức mạnh, chỉ lặng lẽ đứng vào vị trí, và không cho phép mình sai dù chỉ một lần. Chỉ riêng năm 2025, lực lượng Cảnh vệ đã bảo vệ tuyệt đối an toàn hàng nghìn lượt hoạt động của các đồng chí lãnh đạo, Đảng, Nhà nước, hàng trăm sự kiện và đoàn khách quốc tế cấp cao. Những con số đủ để khẳng định năng lực, nhưng không phản ánh hết áp lực, căng thẳng và sự hy sinh thầm lặng phía sau mỗi nhiệm vụ. Đêm giao thừa, khi ánh đèn trong mỗi ngôi nhà bật sáng để đón năm mới, ở những vị trí không tên, người lính Cảnh vệ vẫn lặng lẽ trong ca trực của mình. Không tiếng đếm ngược, không pháo hoa, chỉ có bộ đàm, ánh mắt quan sát và sự tập trung không được phép rời đi. Trong khoảnh khắc cả đất nước đón xuân, họ giữ lấy phần việc của mình, để bình yên đến đúng giờ với mọi người. Với lực lượng Cảnh vệ, bình yên không phải là điều để cảm nhận, mà là kết quả phải bảo vệ bằng mọi giá. q HOÀNG NAM Đại úy Nguyễ n Thu Hương (cảnh phục trắng) bảo vệ nguyên thủ trong và ngoài nước Mùa hiếu đạo bên dòng Gianh Quê tôi nằm trên một ốc đảo nhỏ giữa dòng Gianh, thuộc xã Nam Gianh, tỉnh Quảng Trị. Đất làng đã gần bốn trăm năm tuổi, thuở ban đầu mang tên Nội Hà, sau này tách ra thành nhiều thôn, thôn tôi gọi là Cồn Nâm. Làng nhỏ, người ít, sông bao quanh bốn bề, nước vừa là bờ cõi, vừa là mạch sống, vừa giữ gìn những phong tục tưởng chừng đã phai mờ theo thời gian. Tục xủi mả ở quê tôi không ai nhớ có từ bao giờ. Chỉ biết rằng, cứ bước vào tháng Chạp, khi nắng đông nhạt dần và cái rét len lỏi trong mùi khói rơm rạ, là lúc các dòng họ trong làng lại chọn ngày tổ chức xủi mả. Mỗi họ có một ngày cố định, như một lời hẹn không cần nhắc mà ai cũng nhớ. Con cháu đi làm ăn xa, dù ở đâu, cũng cố gắng thu xếp để trở về. Xủi mả – nói một cách giản dị là việc sửa sang, làm mới mộ phần ông bà, tổ tiên trước thềm năm mới. Ngày xưa, mộ đất là chủ yếu. Cỏ mọc nhanh, rễ ăn sâu, nên phải dùng cuốc, xẻng để “xủi” cỏ, xén gọn phần mộ. Từ động tác lao động ấy, cái tên xủi mả ra đời, mộc mạc như chính người làng tôi. Giờ đây, kinh tế khá hơn, lăng mộ đa phần được xây kiên cố, việc xủi mả cũng nhẹ nhàng hơn. Cuốc xẻng ít dùng, thay bằng chổi, giẻ lau, vôi vữa, thùng sơn. Người lớn quét dọn, trát vá, trẻ con lăng xăng chuyền nước, nhặt lá khô. Nghĩa địa những ngày ấy đông vui như một cuộc sum họp ngoài trời, nhưng không ồn ào, ai cũng nói nhỏ, làm việc cẩn thận, như sợ động đến giấc ngủ của người đã khuất. Mỗi cuộc xủi mả thường diễn ra trong một buổi sáng. Xong việc, con cháu lại kéo nhau về nhà trưởng họ. Và với lũ trẻ chúng tôi ngày ấy, đây chính là khoảnh khắc được mong chờ nhất trong năm, chỉ sau Tết Nguyên đán. Được mặc áo quần tươm tất, được ăn một bữa no nê, được ngồi chen chúc bên mâm cỗ đông người – chừng đó thôi cũng đủ để cả tuổi thơ bừng sáng. Ngày xưa, mâm cỗ giản dị lắm: nồi xôi trắng, đĩa thịt ba chỉ luộc, thêm bát nước mắm nguyên chất. Nhưng trong ký ức của những đứa trẻ quanh năm cơm độn khoai, sắn, đó là bữa tiệc sang trọng. Cái ngon không chỉ nằm ở miếng thịt, mà ở cảm giác đủ đầy, ở tiếng cười nói râm ran, ở niềm vui được là một phần của đại gia đình, dòng họ. Trước khi khai tiệc, trưởng họ đứng lên thông báo những công việc họ hàng trong năm, chuyện đóng góp, tu sửa lăng mộ, rồi ra mắt dâu, rể mới. Ngày trước, lễ ra mắt chỉ là một chai rượu đế, nay có thể là rượu hay thùng bia, nhưng không bao giờ vượt quá con số một – như một quy ước ngầm để giữ sự chừng mực, trang nghiêm. Đặc biệt, phần phát thưởng cho con cháu học giỏi luôn khiến lũ trẻ chúng tôi vừa hồi hộp, vừa tự hào. Có những năm kinh tế khó khăn, dòng họ bàn nhau chỉ xủi mả, không tổ chức ăn cỗ, gọi là “xủi mả sáng trăng”. Người lớn thì thông cảm, riêng lũ trẻ thì buồn ra mặt. Không được diện áo mới, không mâm cỗ đông vui, nhưng rồi lớn lên mới hiểu, điều quan trọng nhất của xủi mả chưa bao giờ nằm ở mâm cao cỗ đầy. Hồi nhỏ, tôi từng hỏi bà nội: “Xủi mả để làm gì hả bà?”. Bà cười hiền, giọng chậm rãi: Người chết cũng như người sống. Gần Tết, người sống sửa sang nhà cửa, sắm sửa áo quần mới, thì ông bà tổ tiên cũng cần được sửa sang “ngôi nhà” của mình để đón năm mới. Đó là cách con cháu tri ân, báo hiếu, và cũng là dịp để gắn kết dòng tộc. Nhiều năm trôi qua, tôi đã rời quê, đi qua nhiều vùng đất, chứng kiến không ít phong tục mai một. Nhưng mỗi độ tháng Chạp, ký ức về những cuộc xủi mả bên sông Gianh lại trở về, nguyên vẹn và ấm áp. Giữa dòng chảy hiện đại, tục xủi mả vẫn lặng lẽ tồn tại như một mạch ngầm hiếu đạo, nhắc con cháu nhớ về cội nguồn, về những người đã khuất nhưng chưa bao giờ rời xa. q Những ngày cuối năm, khi gió chướng bắt đầu hun hút thổi dọc triền sông Gianh, quê tôi lại bước vào một mùa rất riêng - mùa xủi mả. Không rộn ràng như Tết, không náo nức như hội làng, xủi mả lặng lẽ mà sâu, là cuộc trở về của con cháu với tổ tiên, là ký ức ấm áp nuôi lớn những đứa trẻ miền sông nước như tôi suốt chặng đường đời. Và có lẽ, chính từ những buổi xủi mả năm xưa, tôi học được bài học đầu tiên về chữ “ơn” - ơn người đi trước, ơn mảnh đất quê nhà, ơn những giá trị giản dị mà bền bỉ theo suốt đời người. SỨC VƯƠN PHÙ ĐỔNG 43 Xuân
RkJQdWJsaXNoZXIy MjM5MTU3OQ==