CHUYỆN TRÀ Vùng đất ấy có những cây trà đã già, thân sần sùi, rễ ăn sâu vào đất đá, chịu đủ mưa nắng và sương gió. Lá trà không non quá, cũng không già quá, đã đủ “ngấm” – ngấm thời gian, ngấm khí núi, ngấm cái chậm rãi của đời sống miền cao. Hái lá trà ấy về, không cầu kỳ sao sấy. Chỉ rửa sạch, cho vào nồi, nấu với nước xôi. Người ta gọi giản dị là trà xanh. Nhưng uống rồi mới biết, cái giản dị ấy giấu bên trong một vị rất sâu. Ngụm đầu tiên chát nhẹ. Ngụm sau ngọt dần. Và cái ngọt ấy không chõi, không phô diễn, mà lặng lẽ ở lại nơi cuống họng rất lâu. Như người già trên núi - ít nói, nhưng mỗi câu đều có trọng lượng. Buổi sáng ấy, ngồi bên sân nhà gỗ cũ kỹ. Không bàn trà đúng nghĩa, không ghế gỗ bóng sơn. Bàn và ghế là những thân cây trong vườn được nhóm sơn tràng của Trọng mới hạ xuống, còn thô mộc. Những thân cây to người ôm mới xuể, cắt ra làm bàn trà. Những khúc nhỏ hơn kê làm ghế. Gỗ còn mùi nhựa, còn nguyên thớ, chạm tay vào thấy mát. Ngồi xuống đó, lưng như chạm thẳng vào dãy núi xanh trước nhà. Trà rót ra, không cần mời mọc. Bát sứ đơn giản, có cái đã sứt miệng. Nhưng trà không chê sứ cũ. Trà chỉ cần người uống biết ngồi yên. Hơi nước bốc lên, mang theo mùi lá trà và mùi gỗ mới cắt. Khói trà bay chậm, không vội tan, như thể cũng đang ngần ngại rời khỏi buổi sáng này. Uống trà trên núi, lạ nhất là thời gian đổi hình dạng. Một chén trà có thể chứa cả một buổi sáng. Một ngụm trà kéo theo một ký ức. Nó gợi nhớ về chuyến đi đã qua không ồn ào. Nó không ùa tới. Nó lặng lẽ ngồi xuống, như một người quen cũ không cần chào hỏi. Có khi chỉ là một con dốc đã đi qua. Một mái nhà lướt ngang cửa xe. Hay ánh mắt ai đó tiễn mình ở bến cũ, không nói gì, chỉ đứng nhìn vào dãy núi mờ xa. CHUYỆN NGƯỜI Nhưng nếu chỉ có trà và núi thì chưa đủ. Vùng đất Văn Bàn còn giữ người ta lại bằng chuyện của người. Người trên núi không nói nhiều về mình. Họ không kể đời họ đã vất vả ra sao, cũng không quen than thở. Mọi câu chuyện đều bắt đầu rất nhẹ, như thể chỉ là nói cho qua buổi trà. Nhưng nghe kỹ thì thấy trong đó có cả một đời sống bền bỉ, lặng lẽ mà không yếu mềm. Họ trồng trà không phải để làm thương hiệu. Cây trà cứ lớn lên như một thành viên trong gia đình, bên góc vườn, nơi bờ suối. Đến mùa thì hái. Không mùa thì để cây nghỉ. Không ai thúc cây phải cho nhiều lá hơn. Người trên núi tin rằng cây cũng cần được thở, giống như người. Trà vì thế mà có vị rất riêng - không sắc, không gắt, không quá nồng nàn. Một sớm kia, có người bạn đến nhà ngồi uống trà cùng tôi, là người đã gắn bó cả đời với sườn núi ấy. Sáng lên bản mù sương, chiều về nhà lưng núi. Bản trên ấy mùa này lạnh lắm, có năm tuyết xuống trắng cả khu rừng. Khi hè về gió Lào cháy khét. Mặt sạm nắng, bàn tay chai, nhưng khi nâng chén trà thì động tác rất chậm. Bạn uống trà như uống một thứ đã quen từ nhỏ, không cần tả vị, không cần khen. Uống xong chỉ gật đầu, như thể nói một câu rất cũ: “Ừ, anh vẫn thế”. Câu chuyện quanh bàn trà không có cao trào. Chỉ là chuyện mùa này mưa đến sớm hơn. Chuyện con suối năm nay hiền hơn năm ngoái. Chuyện một cô bé trong bản xuống Hà Nội học xa, học xong có thể sẽ không quay về quê nữa. Mỗi câu chuyện đều gọn, không dư chữ. Nhưng phía sau là cả một đời chấp nhận, thích nghi, và đi tiếp. Nhưng rồi, như một thói quen, câu chuyện cũng chạm vào những vết xước còn nguyên của vùng đất này. Cuối năm ngoái lũ về làng Chút. Nước mang theo hàng ngàn, hàng vạn khối cát, tràn xuống, phủ kín cả làng mạc. Nhà cửa chìm trong cát, suối đổi dòng, nhiều hộ buộc phải dời nhà lên chỗ khác. Cát nằm lại như một cánh đồng, trở thành một thứ tài nguyên được gọi tên, còn người thì phải loay hoay tìm chỗ đứng mới cho cuộc mưu sinh. Chuyện khác là chuyện con trâu. Mấy năm nay, Trung Quốc không mua trâu nữa, giá trâu rẻ đi một nửa. Nhiều người không còn mặn mà với việc nuôi thả trên rừng. Nuôi làm gì khi chẳng có lãi. Như anh Hoạch, anh để vợ con trên bản, còn mình thì về “thị trấn”, trông nom mảnh vườn nhỏ và cái ao cá nép bên căn nhà sàn gỗ - như một kỷ niệm sót lại của thời thanh xuân. Nhà anh ở trên đồi mà vẫn có ao cá. Buổi chiều rỗi việc, anh rủ tôi sang câu, để có cớ nhâm nhi chén rượu, chén trà. Cạnh nhà anh, rừng cọ mọc lên xanh rì, um mát cả một góc rừng cũ. Ngồi trên nhà sàn, nhìn lá cọ đung đưa, người ta dễ quên đi những xáo trộn xảy ra chưa lâu. Có lần tôi hỏi Trọng, bản Mạ, bản Cóc bây giờ còn nhà sàn không. Trọng lắc đầu. Bán nhiều lắm rồi. Cũng có dự án bảo tồn, nhưng chả đâu vào đâu. Nhà sàn của người Tày nơi đây, từ lúc nào, đã lần lượt mất đi, thay thế bằng nhà bê tông cấp bốn, khá giả hơn thì nhà tầng. Anh Hoạch bảo vẫn có nhà sàn mới, nhưng là nhà sàn bê tông, cốt thép. Dáng dấp, phong cách nhà sàn, có kèo cột, cầu phong li tô, sơn màu gỗ. Trọng nói, nhà sàn gỗ mái lợp cọ đẹp và mát lắm, nhưng không bền, vẫn bị mối mọt, lại tốn công, tốn của mỗi lần thay mái mới. Văn Bàn không nhiều tin “nóng”, nhưng từng có một thời vàng nổi lên ở Minh Lương. Dân tứ xứ kéo về, cuộc sống đảo lộn. Một thế hệ hút chích đã qua, nhưng cái nghiệp ấy vẫn còn bám riết một bộ phận người dân địa phương. Có những cặp vợ chồng từ trên núi cao về trung tâm cai nghiện, có người vợ về nuôi chồng uống thuốc đoạn tuyệt “nàng tiên nâu”. Nhưng cuộc sống vẫn đang đi về phía trước. Đường sá thuận tiện, nhiều gia đình khá giả, phố núi văn minh hơn. Ngày Tết, những cành đào từ Văn Bàn lại theo xe về xuôi. Người trồng đào núi thu bạc triệu... Rồi câu chuyện dừng lại. Không ai thấy cần phải nói tiếp. Mọi người nhìn ra núi, nhìn mây trôi thấp hơn đỉnh đồi, nhìn nắng lặng lẽ bò qua sân. Sự im lặng ấy không gây hụt hẫng. Nó giống như một phần tự nhiên của cuộc trò chuyện – nơi mỗi người được phép ở yên trong suy nghĩ của mình. HẬU VỊ Vùng đất ấy, thứ ở lại không chỉ là hương trà. Mà là dáng người ngồi bên ấm trà. Là cách người dân sống không gấp, không tranh, không đòi hỏi nhiều hơn. Là cảm giác rất hiếm: được sống một cách trọn vẹn, dù đời sống không hề dư dả.Và rồi, trong những buổi sáng sau này, khi ngồi uống trà ở bất cứ đâu, tôi biết mình sẽ nhớ. Không nhớ cụ thể một gương mặt, mà nhớ cả một vùng đất và những con người. Nhớ cái cách họ tồn tại giữa núi rừng, lặng lẽ mà vững vàng, như những cây trà cổ thụ đã đứng đó qua bao đời. Trà trên núi dạy người ta nhiều điều. Dạy rằng cái gì gấp quá thì không ngon. Nước chưa đủ nóng, trà sẽ nhạt. Lòng chưa đủ lắng, trà chỉ là nước màu. Người quen uống trà không phải người rảnh, mà là người biết chọn chậm lại đúng lúc. Ở phố, người ta uống trà để tỉnh táo. Trên núi, người ta uống trà để nhớ mình là ai. Chỉ cần ngồi xuống, uống hết một chén trà, rồi uống thêm chén nữa. Chuyến đi nào rồi cũng khép lại. Nhưng có những chuyến không kết thúc. Chúng ở lại trong những buổi sáng như thế này. Ở lại trong mùi trà xanh nấu nước từ một khe suối mát. Ở lại trong những khúc gỗ thô mộc làm bàn, ghế. Ở lại trong cách con người ngồi với nhau, không quá nhiều lời. Uống trà trên núi, rốt cuộc, không phải là uống trà. Mà là uống lại nhịp sống vốn có của mình. Chậm hơn một chút. Sâu hơn một chút. Và đủ yên để biết: mình vẫn còn một nơi để quay về, và một phần mình đã được đặt lại đúng chỗ. n TRÀ TRÊN NÚI KHÔNG PHẢI THỨ TRÀ BÀY BÁN NƠI CỬA HIỆU. ĐÓ LÀ NHỮNG CÂY TRÀ CỔ THỤ, NGƯỜI TRÊN NÚI TRỒNG TỪ BAO ĐỜI Ở VÙNG ĐẤT VĂN BÀN (LÀO CAI). VĂN BÀN KHÔNG PHẢI CÁI TÊN HAY XUẤT HIỆN TRÊN NHỮNG DÒNG TÍT LỚN, NHƯNG ĐÓ LÀ VÙNG ĐẤT THẤP HƠN MÂY MỘT CHÚT VÀ CAO HƠN NỖI VỘI VÀNG CỦA ĐỜI NGƯỜI. www.tienphong.vn KÝ SỰ 8 7-8/2/2026 Uống trà Buổi trà ấy, không ai mơ lớn, nhưng cũng không ai thấy mình nhỏ bé. Cuộc sống vừa đủ khiến con người ta giữ được sự ngay thẳng trong ánh mắt và sự điềm tĩnh trong giọng nói. Ngồi giữa họ, tôi nhận ra một điều rất rõ: chính con người làm cho trà ngon hơn. Không phải vì họ biết pha trà cầu kỳ, mà vì họ sống đúng nhịp. Trà chỉ là thứ nối dài đời sống ấy vào một chén nước đang toả hương. NGUYỄN TUẤN Uống trà - nét văn hoá
RkJQdWJsaXNoZXIy MjM5MTU3OQ==