Xấu hổ là một cảm xúc mà ai cũng từng trải qua, nhưng ít ai dừng lại để suy ngẫm sâu. Nó không chỉ là sự đỏ mặt, tim đập nhanh khi bị chỉ trích, mà còn là tiếng chuông cảnh tỉnh từ sâu thẳm nội tâm. Với tôi – một người đàn ông từng lớn lên ở một làng quê nghèo ven sông Hồng, nay sống ở Tây Hồ, Hà Nội – xấu hổ chính là lưỡi dao hai lưỡi sắc nhất. Những năm tháng tuổi thơ chạy chân đất trên đồng ruộng, chăn trâu, hái rau, đã dạy tôi rằng xấu hổ thường bắt đầu từ việc “không giống người ta”. Nó cắt đứt sự ngạo mạn, giúp ta trưởng thành, nhưng nếu không vạch rõ ranh giới, nó sẽ biến thành gông cùm trói buộc tự do. Xấu hổ là ranh giới mong manh giữa tự trọng và sức ép tiêu chuẩn xã hội, cũng chính là ranh giới giữa tự tin và sợ hãi. Người biết xấu hổ sẽ biết cách “điều chỉnh” để trưởng thành, nhưng ranh giới ấy ở đâu? Trước hết, hãy nói về bản chất của xấu hổ. Xấu hổ không phải là tội lỗi. Nó là cảm giác “mình không xứng đáng” với hình ảnh lý tưởng mà ta tự xây dựng, hoặc hình ảnh mà xã hội áp đặt. Trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt với người xuất thân từ nông thôn như tôi, xấu hổ thường gắn liền với “thể diện” và nỗi lo “làng trên xóm dưới cười chê”. Tôi nhớ những năm tháng tuổi thơ ở làng quê: mỗi lần thi trượt, mỗi lần mặc áo vá, nhà nghèo không có nổi cái xe đạp để đi học, tôi đều xấu hổ đến mức không dám ngẩng mặt lên. Cha tôi hay nói: “Con trai phải biết xấu hổ thì mới nên người”. Lời ấy in sâu trong tôi. Lúc ấy, xấu hổ đẩy tôi cố gắng học hành chăm chỉ hơn, thức khuya bên ngọn đèn dầu để ôn bài. Đó là mặt tích cực. Nhưng cũng có lúc, xấu hổ khiến tôi im lặng trước những bất công nhỏ trong làng, chỉ vì sợ “mất mặt” với hàng xóm. Khi lên Hà Nội học đại học và sau này làm việc ở một công ty công nghệ tại quận Cầu Giấy (cũ), tôi từng xấu hổ đến mức mất ngủ vì một dự án thất bại. Không phải vì tiền bạc, mà vì sợ đồng nghiệp thì thầm: “Anh ấy từ quê lên, không đủ năng lực”. Tôi học được rằng ở quê, xấu hổ thường là động lực để chịu khó, để không thua kém ai. Nhưng khi bước vào môi trường đô thị, ranh giới giữa động lực và gánh nặng bắt đầu mờ nhạt. Ranh giới giữa tự trọng và sức ép tiêu chuẩn xã hội chính là điểm then chốt. Tự trọng là nền tảng nội tại: tôi biết giá trị của mình, nó không cần phải luôn “đúng chuẩn” theo mắt người ngoài. Nó là sự tôn trọng bản thân dù xã hội có la ó. Sức ép tiêu chuẩn xã hội là cơn bão từ bên ngoài: phải có nhà đẹp, xe xịn, con cái học giỏi, body chuẩn, công việc ổn định. Với người từng sống bằng ruộng đồng như tôi, áp lực ấy càng lớn hơn. Ở làng quê, tiêu chuẩn là “có ruộng nhiều, nhà ngói, con cái ăn học đàng hoàng”. Lên thành phố, tiêu chuẩn thay đổi: phải “thành đạt” nhanh, phải khoe được trên Facebook. Mạng xã hội làm mọi thứ tệ hơn. Mỗi sáng mở điện thoại, tôi thấy hàng triệu hình ảnh “perfect life” của những người bạn cùng làng nay đã “lên đời”. Tiêu chuẩn ấy không phải lúc nào cũng sai, nhưng khi nó trở thành thước đo duy nhất, tự trọng sẽ bị chôn vùi dưới lớp vỏ xấu hổ. Tôi từng rơi vào bẫy này. Mấy năm trước, sau khi ly hôn, tôi cảm thấy xấu hổ kinh khủng. Không phải vì thất bại hôn nhân – điều đó ai cũng có thể xảy ra – mà vì sợ mọi người nghĩ: “Thằng ấy không giữ nổi vợ, về quê còn mặt mũi nào nhìn bà con”. Áp lực từ họ hàng, bạn bè, thậm chí là những bình luận gián tiếp trên group chat lớp cũ và nhóm dân cư của làng. Nhưng rồi tôi bắt đầu tự vấn: “Mình có đang bảo vệ tự trọng hay chỉ đang chạy theo hình ảnh ‘người đàn ông thành công’ mà xã hội vẽ ra?” Ranh giới ở đây rất mỏng manh. Nếu xấu hổ xuất phát từ việc ta vi phạm giá trị cốt lõi của chính mình – ví dụ, nói dối, phản bội, lười biếng – thì đó là xấu hổ lành mạnh. Nó nhắc nhở ta phải sửa chữa, phải trưởng thành. Nhưng nếu xấu hổ chỉ vì không khớp với tiêu chuẩn xã hội – như chưa giàu, chưa có con, chưa “thành đạt” trước 35 tuổi – thì đó là nô lệ. Ta phải dám nói: “Tôi không cần hoàn hảo theo kiểu của họ. Tôi chỉ cần trung thực với chính mình”. Tôi nhận ra, người biết xấu hổ chính là người biết “điều chỉnh”. Họ không né tránh cảm xúc ấy, mà dùng nó như la bàn. Triết lý Đông phương nói: “Biết xấu hổ rồi mới có dũng khí”, tôi học được rằng xấu hổ có thể trở thành sức mạnh. Nhưng ở thời hiện đại, với áp lực, cạnh tranh tại đô thị, nhiều người bị xấu hổ biến thành nỗi sợ hãi triền miên. Họ chọn im lặng, chọn giả vờ, chọn sống theo kịch bản người khác viết. Kết quả? Một cuộc đời không phải của mình. Tự tin và sợ hãi là hai mặt của cùng một đồng xu mà xấu hổ là chất xúc tác. Tự tin không phải là không bao giờ xấu hổ. Ngược lại, tự tin là khả năng đối mặt với xấu hổ mà không để nó nuốt chửng. Tôi từng chứng kiến một người bạn cùng quê – cũng lên Hà Nội như tôi – từ chối thăng chức vì sợ “không đủ giỏi”. Anh ấy xấu hổ vì nghĩ mình sẽ thất bại trước mặt cấp trên. Những năm tháng chăn trâu cắt cỏ ngày xưa khiến anh ấy quen với việc “làm chắc ăn”, không dám mạo hiểm. Đó không phải tự tin, mà là sợ hãi ngụy trang. Tự tin thực sự là khi ta dám thử, dám ngã, và dám đứng dậy dù xấu hổ. Nó dựa trên nền tảng kiến thức, kinh nghiệm, và quan trọng nhất là sự chấp nhận: “Mình có thể sai, nhưng sai không phải là kết thúc”. Ngược lại, sợ hãi sinh ra khi xấu hổ trở thành gông cùm. Sợ hãi khiến ta co rúm lại, tránh né cơ hội, vì sợ “mất mặt”. Trong xã hội Việt Nam, đặc biệt với đàn ông xuất thân nông thôn, sợ hãi này càng nặng nề: sợ không nuôi nổi gia đình, sợ về quê bị bà con cười, sợ bạn bè chê “yếu đuối”. Tôi từng như vậy. Sau khi mất việc sau đại dịch COVID-19, tôi xấu hổ đến mức không dám ra ngoài gặp bạn. Tôi ngồi trong căn hộ nhỏ, nhìn dòng người xe cộ tấp nập ngoài cửa sổ, mà lòng đầy sợ hãi: “Mình là thằng thất bại sao? Về làng biết nói gì với cha mẹ?”. Nhưng rồi, qua những đêm dài tự vấn, tôi nhận ra: cần vượt qua cảm giác xấu hổ, thua thiệt hôm nay có thể là cơ hội để ta học thêm kiến thức mới, để ta khởi nghiệp từ quy mô nhỏ. Người biết xấu hổ sẽ biết điều chỉnh để trưởng thành. Đó là chân lý tôi tin chắc. Nó dạy ta khiêm tốn, dạy ta lắng nghe, dạy ta sửa sai. Nếu nó xuất phát từ nội tâm – “Tôi đã làm tổn thương ai đó” hoặc “Tôi chưa đủ nỗ lực” – thì hãy biến nó thành động lực. Đó là xấu hổ của sự trưởng thành. Còn nếu chỉ vì lo lắng “người ta nói gì về mình” – comment trên mạng, ánh mắt họ hàng, hay lời xì xào làng xóm – thì hãy dừng lại, tự hỏi: “Giá trị của tôi có bị định nghĩa bởi họ không?”. Xấu hổ lành mạnh dẫn đến thay đổi tích cực. Còn xấu hổ độc hại dẫn đến kiệt sức, trầm cảm, hay tệ hơn là sống giả tạo. Tôi từng thấy bạn bè dùng rượu, dùng mua sắm để che đậy xấu hổ. Tự trọng là khi ta tôn trọng người khác mà không đánh mất mình. Xã hội có tiêu chuẩn, nhưng ta có quyền chọn lọc. Tôi chọn công việc tự do để có thời gian suy ngẫm, dù thu nhập không bằng bạn bè. Đó là sự tự tin sống với chính mình thay vì kiểu sống vay nợ mua sắm để “bằng người”. Ranh giới giữa tự trọng và sức ép xã hội, giữa tự tin và sợ hãi, không phải là một đường thẳng rõ ràng mà là một vùng xám cần ta liên tục tự vấn. Người biết xấu hổ, khác với người bị xấu hổ thụ động. Trong hành trình trưởng thành của tôi, từ một cậu bé chân đất ở làng quê ven sông Hồng đến một người đàn ông giờ đây bình an hơn giữa lòng Hà Nội, tôi học được rằng xấu hổ là món quà nếu ta biết dùng nó. Nó không phải để trừng phạt, mà để thức tỉnh. Nếu bạn đang xấu hổ vì áp lực công việc, hôn nhân, hay hình ảnh trên mạng, hãy dừng một phút. Hỏi: “Đây có phải tiếng nói của tự trọng hay chỉ là tiếng ồn của xã hội?”. Ranh giới nằm ngay trong khoảnh khắc ấy. Và khi ta vạch rõ được nó, sự trưởng thành sẽ đến một cách tự nhiên. Cuộc sống vẫn hối hả, nhưng tâm hồn ta có thể yên bình. Xấu hổ không phải kẻ thù. Nó là người thầy thầm lặng. n 11-12/4/2026 www.tienphong.vn 14 SÁNG TÁC MINH HỌA: HUỲNH TY Tạp văn của TRẦN HẢI DOANH nỗi xấu hổ
RkJQdWJsaXNoZXIy MjM5MTU3OQ==